Cách dùng mạo từ a, an, the và bài tập ghi nhớ

Cách dùng mạo từ a, an, the và bài tập ghi nhớ

Mạo từ (Articles) là một phần ngữ pháp cơ bản nhưng rất dễ gây nhầm lẫn khi học tiếng Anh, ba mạo từ thường gặp là a, an và the. Trong đó, a và an dùng khi nhắc đến một danh từ chưa xác định, còn the thường được dùng khi người nói muốn đề cập đến một đối tượng cụ thể mà người nghe có thể nhận biết.

Ngoài ra, tiếng Anh còn có những trường hợp không cần dùng mạo từ. Để sử dụng chính xác, người học cần hiểu danh từ đi kèm là danh từ đếm được hay không đếm được, đã xác định hay chưa và xuất hiện trong ngữ cảnh nào.

1. Mạo từ a, an, the là gì?

Mạo từ là từ đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ, giúp người đọc và người nghe hiểu đối tượng đang được nhắc đến là chung chung hay cụ thể.

Trong tiếng Anh, mạo từ được chia thành hai nhóm chính:

  • Mạo từ không xác định (Indefinite Articles): A và an.
  • Mạo từ xác định (Definite Article): The.

Khi phân biệt các trường hợp sử dụng mạo từ, DTA hướng dẫn người học dựa vào ba yếu tố chính: danh từ đếm được hay không đếm được, đối tượng đã xác định hay chưa và âm đầu tiên trong cách phát âm của từ. 

Mạo từ a

A được dùng trước danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng âm phụ âm.

Ví dụ:

  • A book: một quyển sách.
  • A student: một học sinh.
  • A teacher: một giáo viên.
  • A car: một chiếc ô tô.

Đặt trong câu:

  • I have a book. (Tôi có một quyển sách.)
  • She is a student. (Cô ấy là học sinh.)
  • He wants to buy a car. (Anh ấy muốn mua một chiếc ô tô.)

Mạo từ an

An được dùng trước danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng âm nguyên âm.

Ví dụ:

  • An apple: một quả táo.
  • An egg: một quả trứng.
  • An umbrella: một chiếc ô.
  • An animal: một con vật.

Đặt trong câu:

  • I eat an apple every morning. (Tôi ăn một quả táo mỗi sáng.)
  • She has an umbrella. (Cô ấy có một chiếc ô.)
  • He is an engineer. (Anh ấy là kỹ sư.)

Mạo từ the

The được dùng khi danh từ đã xác định hoặc người nói và người nghe đều có thể nhận biết đối tượng đang được đề cập.

Ví dụ:

  • The book on the table: quyển sách trên bàn.
  • The girl in the room: cô gái trong phòng.
  • The sun: mặt trời.

Đặt trong câu:

  • Please close the door. (Làm ơn đóng cánh cửa lại.)
  • The book on the table is mine. (Quyển sách trên bàn là của tôi.)
  • The sun is very bright today. (Mặt trời hôm nay rất sáng.)

Điểm cần nhớ: A và an thường giới thiệu một đối tượng chưa xác định, còn the thường nhắc đến đối tượng cụ thể đã được xác định bằng ngữ cảnh hoặc thông tin đi kèm.

Mạo từ a, an, the là gì
Mạo từ a, an, the là gì

2. Cách sử dụng a và an trong tiếng Anh

A và an có cách dùng tương tự nhau, cả hai đều đứng trước danh từ đếm được số ít khi người nói đề cập đến một đối tượng chưa xác định cụ thể.

Dùng a, an khi nhắc đến một người hoặc sự vật lần đầu

Khi giới thiệu một đối tượng mới trong câu chuyện, bạn thường sử dụng a hoặc an.

Ví dụ:

  • I saw a dog in the garden. (Tôi nhìn thấy một con chó trong vườn.)
  • She bought an interesting book. (Cô ấy mua một quyển sách thú vị.)

Nếu tiếp tục nhắc đến chính đối tượng đó, ta thường chuyển sang dùng the:

  • I saw a dog in the garden. The dog was very friendly.

(Tôi nhìn thấy một con chó trong vườn. Con chó đó rất thân thiện.)

Ở câu đầu, người nghe chưa biết con chó nào nên dùng a. Ở câu sau, đối tượng đã được nhắc đến nên dùng the.

Dùng a, an khi nói về nghề nghiệp

Khi giới thiệu nghề nghiệp của một người, ta thường dùng a hoặc an trước danh từ chỉ nghề nghiệp ở dạng số ít.

Ví dụ:

  • My mother is a teacher. (Mẹ tôi là giáo viên.)
  • He is an architect. (Anh ấy là kiến trúc sư.)
  • She wants to become a doctor. (Cô ấy muốn trở thành bác sĩ.)

Không nên viết:

  • She is teacher.

Câu đúng phải là:

  • She is a teacher.

Dùng a, an trong một số cụm chỉ số lượng hoặc tần suất

A và an có thể xuất hiện trong những cụm từ diễn tả số lượng, tần suất hoặc đơn vị.

Một số cụm thường gặp:

Cụm từ Nghĩa
A lot of Nhiều
A few Một vài
A little Một ít
A pair of Một đôi
Once a week Một lần mỗi tuần
Twice a day Hai lần mỗi ngày
An hour Một giờ

Ví dụ:

  • I have a few friends at school. (Tôi có một vài người bạn ở trường.)
  • She drinks a glass of milk every morning. (Cô ấy uống một ly sữa mỗi sáng.)
  • He goes swimming twice a week. (Anh ấy đi bơi hai lần mỗi tuần.)

Phân biệt a và an theo âm đọc, không phải chữ cái

Đây là quy tắc rất quan trọng. Việc chọn a hay an phụ thuộc vào âm đầu tiên khi phát âm từ đứng sau, không phụ thuộc hoàn toàn vào chữ cái đầu tiên.

Dùng a Dùng an
A university An umbrella
A uniform An hour
A European country An honest person
A useful book An apple
A one-way street An old house

Giải thích:

  • University bắt đầu bằng âm /j/ nên dùng a university.
  • Hour có âm h câm, bắt đầu bằng âm nguyên âm nên dùng an hour.
  • European bắt đầu bằng âm /j/ nên dùng a European country.
  • One bắt đầu bằng âm /w/ nên dùng a one-way street.
  • Honest có âm h câm nên dùng an honest person.

Với chữ viết tắt, cũng cần căn cứ vào cách đọc chữ cái đầu tiên:

  • An MBA student (MBA bắt đầu bằng âm /em/).
  • A UNESCO project (UNESCO bắt đầu bằng âm /juː/).
Cách sử dụng a và an trong tiếng Anh
Cách sử dụng a và an trong tiếng Anh

3. Cách sử dụng the trong tiếng Anh

The được dùng khi danh từ đã được xác định rõ hoặc có đặc điểm giúp người nghe nhận biết chính xác đối tượng. Đây là nội dung quan trọng trong hệ thống bài học ngữ pháp tiếng Anh mà người học cần nắm vững để tránh nhầm lẫn khi đặt câu.

Tham Khảo  Cách chia động từ trong câu tiếng Anh đầy đủ và chuẩn xác

Dùng the khi đối tượng đã được nhắc đến trước đó

Khi một danh từ đã xuất hiện lần đầu với a hoặc an, những lần nhắc lại sau thường dùng the nếu vẫn nói về cùng đối tượng.

Ví dụ:

  • I bought a new phone yesterday. (Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới hôm qua.)
  • The phone is very expensive. (Chiếc điện thoại đó rất đắt.)

Dùng the khi danh từ đã được xác định bằng thông tin đi kèm

Danh từ có thể được xác định rõ nhờ cụm từ hoặc mệnh đề bổ nghĩa phía sau.

Ví dụ:

  • The girl in the red dress is my sister. (Cô gái mặc chiếc váy đỏ là chị/em gái tôi.)
  • The book that you gave me is interesting. (Quyển sách mà bạn tặng tôi rất thú vị.)
  • The keys on the table are mine. (Những chiếc chìa khóa trên bàn là của tôi.)

Trong các câu trên, phần thông tin bổ sung giúp người nghe biết chính xác người hoặc vật nào đang được nhắc đến.

Dùng the với những sự vật được xem là duy nhất trong ngữ cảnh

Một số danh từ thường đi với the vì chúng chỉ đối tượng duy nhất hoặc được xem là duy nhất trong một phạm vi nhất định.

Ví dụ:

  • The sun: mặt trời.
  • The moon: mặt trăng.
  • The Earth: Trái Đất.
  • The sky: bầu trời.

Đặt trong câu:

  • The Earth moves around the Sun. (Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
  • The sky is clear today. (Bầu trời hôm nay trong xanh.)

Dùng the trước tính từ so sánh nhất và số thứ tự

The thường đứng trước danh từ có tính từ ở dạng so sánh nhất hoặc số thứ tự.

Ví dụ:

  • She is the tallest girl in my class. (Cô ấy là cô gái cao nhất lớp tôi.)
  • This is the most interesting book I have read. (Đây là quyển sách thú vị nhất mà tôi từng đọc.)
  • He lives on the second floor. (Anh ấy sống ở tầng hai.)
  • This is the first time I have visited Hanoi. (Đây là lần đầu tiên tôi đến Hà Nội.)

Dùng the với một số tên địa lý

The thường được sử dụng trước tên của một số khu vực địa lý, vùng biển, đại dương, sông, dãy núi và tên quốc gia có cấu trúc đặc biệt.

Ví dụ:

Nhóm địa lý Ví dụ
Đại dương The Pacific Ocean, the Atlantic Ocean
Sông The Red River, the Nile
Biển The Mediterranean Sea, the South China Sea
Dãy núi The Alps, the Himalayas
Quốc gia có tên số nhiều hoặc chứa danh từ chung The United States, the United Kingdom, the Philippines

Tuy nhiên, không phải tên địa lý nào cũng cần the.

Ví dụ:

  • Vietnam (Việt Nam).
  • Japan (Nhật Bản).
  • France (Pháp).
  • Mount Everest (Núi Everest).
  • Lake Baikal (Hồ Baikal).
Cách sử dụng the trong tiếng Anh
Cách sử dụng the trong tiếng Anh

4. Những trường hợp không sử dụng mạo từ trong tiếng Anh

Không phải danh từ nào cũng cần có a, an hoặc the đứng trước. Trong nhiều trường hợp, tiếng Anh sử dụng danh từ không có mạo từ, còn gọi là Zero Article.

Không dùng mạo từ với danh từ số nhiều mang nghĩa chung

Khi nói về một nhóm người, sự vật hoặc hiện tượng nói chung, ta thường không dùng mạo từ.

Ví dụ:

  • Dogs are friendly animals. (Chó là loài động vật thân thiện.)
  • Students need to study hard. (Học sinh cần học tập chăm chỉ.)
  • Books help us gain knowledge. (Sách giúp chúng ta tiếp thu kiến thức.)

Nếu muốn nói về một nhóm cụ thể đã xác định, có thể dùng the:

  • The students in my class are friendly. (Những học sinh trong lớp tôi rất thân thiện.)

Không dùng mạo từ với danh từ không đếm được mang nghĩa chung

Danh từ không đếm được khi nói về khái niệm hoặc sự vật nói chung thường không đi với a hoặc an.

Ví dụ:

  • Water is important for life. (Nước rất quan trọng đối với sự sống.)
  • Information is useful. (Thông tin rất hữu ích.)
  • Music makes me happy. (Âm nhạc khiến tôi vui.)

Tuy nhiên, nếu danh từ không đếm được đã được xác định cụ thể, ta có thể dùng the:

  • The water in this bottle is cold. (Nước trong chai này lạnh.)

Không dùng mạo từ trước tên riêng thông thường

Tên người, tên thành phố và phần lớn tên quốc gia thường không cần mạo từ.

Ví dụ:

  • Lan is my best friend. (Lan là bạn thân nhất của tôi.)
  • I live in Hanoi. (Tôi sống ở Hà Nội.)
  • She comes from Japan. (Cô ấy đến từ Nhật Bản.)

Một số tên riêng có cấu trúc đặc biệt vẫn cần the, chẳng hạn the United States hoặc the United Kingdom.

Không dùng mạo từ trước tên môn học, ngôn ngữ và môn thể thao

Khi nhắc đến các môn học, ngôn ngữ hoặc môn thể thao theo nghĩa chung, thường không sử dụng mạo từ.

Ví dụ:

  • I study English at school. (Tôi học tiếng Anh ở trường.)
  • She likes Mathematics. (Cô ấy thích môn Toán.)
  • He plays football every afternoon. (Anh ấy chơi bóng đá mỗi buổi chiều.)

Không dùng mạo từ trong một số cụm từ chỉ hoạt động thường ngày

Một số cụm từ quen thuộc không dùng mạo từ khi nhấn mạnh hoạt động hoặc mục đích chính của địa điểm.

Ví dụ:

  • Go to school: đi học.
  • Go to bed: đi ngủ.
  • Be at work: đang ở nơi làm việc.
  • Go to church: đi lễ nhà thờ.
  • Go to hospital: đến bệnh viện để điều trị (cách dùng phổ biến trong tiếng Anh Anh).

Nếu muốn nhấn mạnh địa điểm hoặc tòa nhà cụ thể, ta có thể dùng the:

  • My mother went to the school to meet my teacher. (Mẹ tôi đến trường để gặp giáo viên của tôi.)
  • I went to the hospital to visit my friend. (Tôi đến bệnh viện để thăm bạn.)
Tham Khảo  Cách sử dụng câu bị động trong tiếng Anh (Passive Voice)
Những trường hợp không sử dụng mạo từ trong tiếng Anh
Những trường hợp không sử dụng mạo từ trong tiếng Anh

5. Bảng tổng hợp cách dùng a, an, the và những lỗi thường gặp

Để ghi nhớ nhanh, bạn có thể đối chiếu các trường hợp sử dụng trong bảng sau:

Trường hợp A An The
Danh từ đếm được số ít, chưa xác định Có Có Không dùng theo nghĩa này
Danh từ bắt đầu bằng âm phụ âm Có Không Không phụ thuộc âm đầu
Danh từ bắt đầu bằng âm nguyên âm Không Có Không phụ thuộc âm đầu
Danh từ đã xác định Không Không Có
Danh từ được nhắc lại lần thứ hai Thường không Thường không Thường có
Danh từ số nhiều mang nghĩa chung Không Không Không
Danh từ không đếm được mang nghĩa chung Không Không Không

Những lỗi thường gặp khi sử dụng mạo từ

Lỗi 1: Dùng a/an trước danh từ số nhiều

Sai: She has a books.

Đúng: She has books. (Cô ấy có sách.)

Giải thích: A và an chỉ đi với danh từ đếm được số ít, không dùng trực tiếp trước danh từ số nhiều.

Lỗi 2: Dùng a/an trước danh từ không đếm được

Sai: I need an information.

Đúng: I need some information. (Tôi cần một vài thông tin.)

Giải thích: Information là danh từ không đếm được. Nếu muốn diễn đạt một thông tin, có thể dùng a piece of information.

Lỗi 3: Chọn a hoặc an theo chữ cái thay vì âm đọc

Sai: An university.

Đúng: A university.

Giải thích: University bắt đầu bằng âm /j/, vì vậy phải dùng a.

Lỗi 4: Quên dùng the khi nhắc lại đối tượng đã xác định

Sai: I saw a cat. A cat was sleeping under the table.

Đúng: I saw a cat. The cat was sleeping under the table.

Giải thích: Ở câu thứ hai, người nói đang nhắc lại con mèo đã xuất hiện trong câu đầu.

Lỗi 5: Dùng the trước danh từ mang nghĩa chung

Sai: The water is necessary for life.

Đúng: Water is necessary for life.

Giải thích: Khi nói về nước nói chung, không cần dùng the. Nếu nói về lượng nước hoặc nguồn nước cụ thể, the có thể được sử dụng.

6. Bài tập sử dụng mạo từ a, an, the có đáp án

Hãy điền a, an, the hoặc dấu X nếu không cần sử dụng mạo từ vào chỗ trống. Các bài tập dưới đây giúp bạn vận dụng quy tắc vào những tình huống thường gặp.

Bài tập 1: Điền mạo từ thích hợp

  1. I have ___ new bicycle.
  2. She is ___ English teacher.
  3. He wants to buy ___ umbrella.
  4. My father is ___ doctor.
  5. ___ sun rises in the east.
  6. I saw ___ dog yesterday. ___ dog was very cute.
  7. We study ___ English at school.
  8. She lives in ___ United States.
  9. He is ___ honest man.
  10. ___ books on the shelf belong to my sister.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Câu 1: My brother is ___ university student.

  1. a
  2. an
  3. the
  4. X

Câu 2: I need ___ hour to finish this exercise.

  1. a
  2. an
  3. the
  4. X

Câu 3: ___ children need enough sleep.

  1. A
  2. An
  3. The
  4. X

Câu 4: She is ___ tallest student in our class.

  1. a
  2. an
  3. the
  4. X

Câu 5: I usually have ___ breakfast at 7 a.m.

  1. a
  2. an
  3. the
  4. X

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai

  1. She is an university student.
  2. I bought a apple yesterday.
  3. He likes the music.
  4. My sister is teacher.
  5. The water is important for all living things.

Đáp án và giải thích

Bài tập 1

Câu Đáp án Giải thích
1 a Bicycle là danh từ đếm được số ít, chưa xác định.
2 an English bắt đầu bằng âm nguyên âm.
3 an Umbrella bắt đầu bằng âm nguyên âm.
4 a Doctor là danh từ chỉ nghề nghiệp, bắt đầu bằng âm phụ âm.
5 the Sun là đối tượng được xem là duy nhất.
6 a / the Lần đầu nhắc đến dùng a, lần sau dùng the.
7 X English là tên ngôn ngữ.
8 the United States là tên quốc gia có cấu trúc đặc biệt.
9 an Honest có âm h câm, bắt đầu bằng âm nguyên âm.
10 the Books được xác định cụ thể bằng cụm on the shelf.

Bài tập 2

Câu Đáp án Giải thích
1 A University bắt đầu bằng âm /j/.
2 B Hour có âm h câm.
3 D Children mang nghĩa chung, không cần mạo từ.
4 C The đứng trước tính từ so sánh nhất.
5 D Breakfast chỉ bữa ăn nói chung, không cần mạo từ.

Bài tập 3

  1. Sai: She is an university student.
    Đúng: She is a university student.
    Giải thích: University bắt đầu bằng âm /j/, nên dùng a.
  2. Sai: I bought a apple yesterday.
    Đúng: I bought an apple yesterday.
    Giải thích: Apple bắt đầu bằng âm nguyên âm.
  3. Sai trong ngữ cảnh nói về âm nhạc nói chung: He likes the music.
    Đúng: He likes music.
    Giải thích: Music mang nghĩa chung nên không dùng the. Tuy nhiên, nếu nói về một bản nhạc hoặc phần nhạc cụ thể đã xác định, the music vẫn có thể đúng.
  4. Sai: My sister is teacher.
    Đúng: My sister is a teacher.
    Giải thích: Teacher là danh từ đếm được số ít chỉ nghề nghiệp.
  5. Sai trong ngữ cảnh nói về nước nói chung: The water is important for all living things.
    Đúng: Water is important for all living things.
    Giải thích: Water là danh từ không đếm được mang nghĩa chung nên không dùng the. Nếu nói về một nguồn nước cụ thể, cách dùng the water có thể phù hợp.

Kết luận

Để sử dụng chính xác a, an và the, bạn cần ghi nhớ ba nguyên tắc cơ bản: a/an dùng trước danh từ đếm được số ít chưa xác định, the dùng khi danh từ đã được xác định và không dùng mạo từ khi nói về danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được mang nghĩa chung trong những trường hợp phù hợp.

Đặc biệt, hãy chú ý cách phát âm khi chọn a hay an và phân biệt danh từ mang nghĩa chung với danh từ chỉ đối tượng cụ thể. Luyện tập thường xuyên bằng cách đặt câu và sửa lỗi sẽ giúp bạn ghi nhớ cách dùng mạo từ tự nhiên hơn.