Chia động từ là kiến thức ngữ pháp quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của một câu tiếng Anh. Khi viết hoặc nói, người học cần xác định động từ phải ở dạng nguyên mẫu, thêm -s/-es, chia theo thì hay chuyển sang dạng V-ing, V-ed hoặc V3. Nếu không nắm rõ quy tắc, bạn rất dễ mắc lỗi dù đã biết nghĩa của các từ trong câu.
Để chia động từ chính xác, trước hết cần xác định chủ ngữ, thời điểm diễn ra hành động và cấu trúc ngữ pháp đang sử dụng. Bài viết dưới đây DTA sẽ hướng dẫn các quy tắc cơ bản đến những trường hợp đặc biệt, giúp bạn biết cách chia động từ phù hợp trong từng câu.
1. Xác định chủ ngữ trước khi chia động từ
Chủ ngữ là thành phần thực hiện hành động hoặc được nhắc đến trong câu. Đây là yếu tố đầu tiên cần xác định vì động từ có thể thay đổi hình thức tùy theo chủ ngữ, đặc biệt ở thì hiện tại đơn.
Trong tiếng Anh, chủ ngữ thường là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ.
Ví dụ:
- She likes music. (Cô ấy thích âm nhạc.)
- They play football every afternoon. (Họ chơi bóng đá mỗi buổi chiều.)
- My brother studies English. (Anh trai tôi học tiếng Anh.)
Ở thì hiện tại đơn:
- Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít như he, she, it hoặc một danh từ số ít thường đi với động từ thêm -s/-es.
- Chủ ngữ I, you, we, they và danh từ số nhiều thường đi với động từ nguyên mẫu.
Ví dụ:
| Chủ ngữ | Câu đúng | Ý nghĩa |
| I | I work every day. | Tôi làm việc mỗi ngày. |
| He | He works every day. | Anh ấy làm việc mỗi ngày. |
| They | They work every day. | Họ làm việc mỗi ngày. |
| My sister | My sister works every day. | Chị/em gái tôi làm việc mỗi ngày. |
Một số chủ ngữ có hình thức đặc biệt cần chú ý:
- Everyone, everybody, someone, somebody, nobody: Được xem là chủ ngữ số ít.
Ví dụ: Everyone wants to succeed. (Mọi người đều muốn thành công.) - Each, every + danh từ số ít: Động từ thường chia ở dạng số ít.
Ví dụ: Every student has a book. (Mỗi học sinh đều có một quyển sách.) - Chủ ngữ nối bằng and: Thường được xem là số nhiều.
Ví dụ: Tom and Jerry are friends. (Tom và Jerry là bạn.) - Chủ ngữ nối bằng or hoặc nor: Động từ thường hòa hợp với chủ ngữ đứng gần nó nhất.
Ví dụ: Either my parents or my brother is going to pick me up. (Bố mẹ tôi hoặc anh trai tôi sẽ đến đón tôi.)
Xác định đúng chủ ngữ sẽ giúp bạn tránh lỗi chia động từ theo danh từ đứng gần nhất nhưng không thực sự giữ vai trò chủ ngữ.

2. Cách chia động từ theo các thì trong tiếng Anh
Thì của động từ (Tense) thể hiện thời điểm và cách nhìn nhận một hành động hoặc trạng thái. Khi chia động từ tiếng Anh, bạn cần xác định sự việc xảy ra ở hiện tại, quá khứ hay tương lai, đồng thời xem hành động mang tính thường xuyên, đang diễn ra hay đã hoàn thành.
2.1. Chia động từ ở các thì hiện tại
Các thì hiện tại thường dùng để nói về thói quen, sự thật, hành động đang diễn ra hoặc sự việc có liên hệ với hiện tại.
| Thì | Công thức cơ bản | Ví dụ |
| Hiện tại đơn | S + V(s/es) | She reads books. |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing | She is reading a book. |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3/ed | She has read this book. |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | S + have/has been + V-ing | She has been reading for an hour. |
Ví dụ về cách sử dụng:
- I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày.)
→ Diễn tả thói quen, dùng hiện tại đơn. - She is doing her homework now. (Cô ấy đang làm bài tập về nhà.)
→ Hành động đang diễn ra, dùng hiện tại tiếp diễn. - They have finished their project. (Họ đã hoàn thành dự án.)
→ Nhấn mạnh kết quả đã hoàn thành, dùng hiện tại hoàn thành. - He has been learning English for two years. (Anh ấy đã học tiếng Anh được hai năm.)
→ Nhấn mạnh quá trình học kéo dài đến hiện tại, dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
2.2. Chia động từ ở các thì quá khứ
Các thì quá khứ được dùng để diễn tả hành động đã xảy ra hoặc kéo dài tại một thời điểm trong quá khứ.
| Thì | Công thức cơ bản | Ví dụ |
| Quá khứ đơn | S + V2/ed | She visited her grandmother. |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing | She was watching TV. |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + V3/ed | She had finished her work. |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | S + had been + V-ing | She had been studying for two hours. |
Ví dụ về cách sử dụng:
- I watched a movie last night. (Tôi đã xem một bộ phim tối qua.)
→ Hành động đã kết thúc trong quá khứ. - They were playing football at 5 p.m. yesterday. (Họ đang chơi bóng đá lúc 5 giờ chiều hôm qua.)
→ Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. - When I arrived, she had left. (Khi tôi đến, cô ấy đã rời đi.)
→ Hành động rời đi xảy ra trước hành động đến. - He had been working for three hours before he took a break. (Anh ấy đã làm việc được ba tiếng trước khi nghỉ giải lao.)
→ Nhấn mạnh khoảng thời gian hành động diễn ra trước một mốc quá khứ.
2.3. Chia động từ ở các thì tương lai
Các thì tương lai thường được dùng để nói về dự định, dự đoán hoặc hành động sẽ diễn ra sau thời điểm nói.
| Thì | Công thức cơ bản | Ví dụ |
| Tương lai đơn | S + will + V nguyên mẫu | She will travel tomorrow. |
| Tương lai tiếp diễn | S + will be + V-ing | She will be studying at 8 p.m. |
| Tương lai hoàn thành | S + will have + V3/ed | She will have finished by noon. |
| Tương lai hoàn thành tiếp diễn | S + will have been + V-ing | She will have been working for five hours. |
Ví dụ về cách sử dụng:
- I will call you tomorrow. (Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.)
→ Diễn tả hành động trong tương lai. - This time tomorrow, we will be flying to Singapore. (Vào giờ này ngày mai, chúng tôi sẽ đang bay đến Singapore.)
→ Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm tương lai. - By next Friday, she will have completed the course. (Đến thứ Sáu tuần tới, cô ấy sẽ hoàn thành khóa học.)
→ Nhấn mạnh hành động hoàn thành trước một mốc tương lai. - By June, he will have been working here for five years. (Đến tháng Sáu, anh ấy sẽ làm việc ở đây được năm năm.)
→ Nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài đến một mốc tương lai.
Khi cần hệ thống lại công thức và cách dùng của từng thì, bạn có thể tham khảo thêm kiến thức ngữ pháp tiếng Anh để củng cố nền tảng trước khi làm các dạng bài tập nâng cao.

3. Quy tắc chia động từ theo chủ ngữ và cấu trúc đặc biệt
Ngoài việc xác định thì, bạn cần chú ý đến sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement). Một số cấu trúc có quy tắc riêng, không thể chỉ dựa vào danh từ đứng gần động từ để chia.
3.1. Quy tắc thêm -s và -es ở hiện tại đơn
Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, động từ thường được thêm -s hoặc -es.
Các quy tắc phổ biến:
| Trường hợp | Cách chia | Ví dụ |
| Phần lớn động từ | Thêm -s | Work → works |
| Động từ kết thúc bằng -s, -ss, -sh, -ch, -x, -z, -o | Thêm -es | Watch → watches |
| Động từ kết thúc bằng phụ âm + y | Đổi y thành i, thêm -es | Study → studies |
| Động từ kết thúc bằng nguyên âm + y | Thêm -s | Play → plays |
Một số động từ bất quy tắc cần nhớ:
- Have → has
- Do → does
- Go → goes
- Be → is
Ví dụ:
- He goes to school by bus. (Cậu ấy đi học bằng xe buýt.)
- My mother teaches English. (Mẹ tôi dạy tiếng Anh.)
- She studies hard every day. (Cô ấy học chăm chỉ mỗi ngày.)
3.2. Quy tắc hòa hợp chủ ngữ và động từ
Một số cấu trúc chủ ngữ đặc biệt thường xuất hiện trong bài tập chia động từ:
Danh từ chỉ số lượng hoặc thời gian:
Khi một khoảng thời gian, số tiền hoặc khoảng cách được xem là một đơn vị thống nhất, động từ thường chia số ít.
Ví dụ:
- Ten kilometers is a long distance to walk. (Mười kilômét là một quãng đường dài để đi bộ.)
- Five years is a long time to wait. (Năm năm là khoảng thời gian dài để chờ đợi.)
Cấu trúc There is/There are:
Động từ be được chia theo danh từ đứng sau nó.
- There is a book on the table. (Có một quyển sách trên bàn.)
- There are three books on the table. (Có ba quyển sách trên bàn.)
Cấu trúc Either…or và Neither…nor:
Động từ thường hòa hợp với chủ ngữ gần nó nhất.
- Neither the teacher nor the students are ready. (Cả giáo viên lẫn học sinh đều chưa sẵn sàng.)
- Either the students or the teacher is responsible. (Hoặc học sinh hoặc giáo viên chịu trách nhiệm.)
Cấu trúc A number of và The number of:
- A number of + danh từ số nhiều + động từ số nhiều.
- The number of + danh từ số nhiều + động từ số ít.
Ví dụ:
- A number of students are absent today. (Một số học sinh vắng mặt hôm nay.)
- The number of students is increasing. (Số lượng học sinh đang tăng.)

4. Cách chia động từ theo cấu trúc ngữ pháp
Trong tiếng Anh, một động từ có thể đi với nhiều dạng khác nhau tùy vào từ đứng trước hoặc cấu trúc câu. Đây là nguyên nhân khiến người học dễ nhầm lẫn giữa V nguyên mẫu, to V và V-ing.
4.1. Động từ theo sau bởi to V
Một số động từ thường được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive).
Công thức: S + V + to + V nguyên mẫu
Các động từ phổ biến gồm:
| Động từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Want | Muốn | I want to learn English. |
| Decide | Quyết định | She decided to stay. |
| Hope | Hy vọng | He hopes to pass the exam. |
| Plan | Lên kế hoạch | They plan to travel. |
| Promise | Hứa | I promise to help you. |
| Agree | Đồng ý | She agreed to join us. |
Ví dụ:
- I want to improve my speaking skills. (Tôi muốn cải thiện kỹ năng nói.)
- They decided to study abroad. (Họ quyết định đi du học.)
4.2. Động từ theo sau bởi V-ing
Một số động từ yêu cầu động từ phía sau ở dạng V-ing.
Công thức: S + V + V-ing
Các động từ thường gặp:
| Động từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Enjoy | Thích | I enjoy reading books. |
| Avoid | Tránh | He avoids eating fast food. |
| Finish | Hoàn thành | She finished doing her homework. |
| Mind | Phiền | Do you mind opening the window? |
| Suggest | Đề xuất | He suggested going out. |
| Keep | Tiếp tục | They keep practicing English. |
Ví dụ:
- My sister enjoys listening to music. (Em gái tôi thích nghe nhạc.)
- He avoided answering the question. (Anh ấy tránh trả lời câu hỏi.)
4.3. Động từ theo sau bởi cả to V và V-ing
Một số động từ có thể đi với cả to V và V-ing nhưng ý nghĩa không thay đổi hoặc thay đổi tùy trường hợp.
Nhóm không thay đổi nhiều về nghĩa:
- Begin: bắt đầu.
- Start: bắt đầu.
- Continue: tiếp tục.
- Like: thích.
Ví dụ:
- It started raining.
- It started to rain.
Cả hai câu đều có nghĩa là trời bắt đầu mưa.
Nhóm thay đổi nghĩa tùy dạng động từ:
| Động từ | V-ing | To V |
| Remember | Nhớ đã làm việc gì | Nhớ phải làm việc gì |
| Forget | Quên đã làm việc gì | Quên phải làm việc gì |
| Stop | Dừng hẳn một hành động | Dừng một hành động để làm việc khác |
| Try | Thử làm để xem kết quả | Cố gắng làm việc gì |
Ví dụ:
- I remember locking the door. (Tôi nhớ đã khóa cửa.)
- Remember to lock the door. (Hãy nhớ khóa cửa.)
- He stopped smoking. (Anh ấy đã bỏ hút thuốc.)
- He stopped to smoke. (Anh ấy dừng lại để hút thuốc.)
Đây là nhóm cấu trúc cần học kỹ vì chỉ thay đổi dạng động từ phía sau cũng có thể làm câu mang ý nghĩa khác.

5. Cách chia động từ trong câu bị động và câu điều kiện
Ngoài câu chủ động thông thường, động từ còn thay đổi theo cấu trúc câu bị động và câu điều kiện. Bạn cần nhận diện những dấu hiệu này trước khi lựa chọn dạng động từ.
5.1. Chia động từ trong câu bị động
Câu bị động (Passive Voice) được sử dụng khi muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động thay vì người thực hiện hành động.
Công thức chung: S + be + V3/ed + (by O)
Động từ be phải được chia theo thì của câu, còn động từ chính luôn ở dạng quá khứ phân từ.
Ví dụ:
- Chủ động: They clean the classroom every day.
- Bị động: The classroom is cleaned every day.
(Họ dọn lớp học mỗi ngày → Lớp học được dọn mỗi ngày.)
- Chủ động: Someone has stolen my bike.
- Bị động: My bike has been stolen.
(Ai đó đã lấy trộm xe đạp của tôi → Xe đạp của tôi đã bị lấy trộm.)
Khi chuyển câu sang bị động, không được chia động từ chính theo chủ ngữ mới mà phải giữ ở dạng V3/ed. Phần thay đổi theo thì nằm ở động từ be.
5.2. Chia động từ trong câu điều kiện
Câu điều kiện (Conditional Sentences) diễn tả mối quan hệ giữa một điều kiện và kết quả tương ứng. Cách chia động từ phụ thuộc vào loại câu điều kiện.
| Loại câu | Mệnh đề If | Mệnh đề chính |
| Loại 1 | Hiện tại đơn | Will + V nguyên mẫu |
| Loại 2 | Quá khứ đơn | Would + V nguyên mẫu |
| Loại 3 | Quá khứ hoàn thành | Would have + V3/ed |
Ví dụ:
- If it rains, I will stay at home. (Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.)
- If I had more time, I would learn another language. (Nếu có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ học thêm một ngôn ngữ.)
- If she had studied harder, she would have passed the exam. (Nếu cô ấy đã học chăm chỉ hơn, cô ấy đã vượt qua kỳ thi.)
Cần lưu ý rằng trong câu điều kiện loại 2, động từ to be thường dùng were trong cấu trúc giả định, chẳng hạn If I were you.
6. Những lỗi thường gặp khi chia động từ tiếng Anh
Khi làm bài tập hoặc viết câu, người học thường mắc lỗi vì áp dụng sai thì, không xác định đúng chủ ngữ hoặc nhầm lẫn giữa các dạng động từ.
Lỗi 1: Quên thêm -s/-es với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít
Sai: She go to school every day.
Đúng: She goes to school every day.
Giải thích: Chủ ngữ she là ngôi thứ ba số ít nên động từ go phải chuyển thành goes ở hiện tại đơn.
Lỗi 2: Dùng sai dạng động từ sau động từ khuyết thiếu
Sai: He can speaks English.
Đúng: He can speak English.
Giải thích: Sau can, must, should, will và các động từ khuyết thiếu tương tự, động từ chính dùng dạng nguyên mẫu không to.
Lỗi 3: Nhầm lẫn giữa to V và V-ing
Sai: I enjoy to play football.
Đúng: I enjoy playing football.
Giải thích: Động từ enjoy thường được theo sau bởi V-ing.
Lỗi 4: Chia sai động từ sau have/has/had
Sai: She has went to school.
Đúng: She has gone to school.
Giải thích: Sau have/has/had trong các thì hoàn thành, động từ chính phải ở dạng V3/ed. Went là dạng quá khứ đơn, còn gone là quá khứ phân từ của go.
Lỗi 5: Chia động từ không phù hợp với chủ ngữ
Sai: The number of students are increasing.
Đúng: The number of students is increasing.
Giải thích: Chủ ngữ chính là the number (số lượng), được xem là số ít nên động từ dùng is.
Lỗi 6: Nhầm lẫn giữa động từ trong câu chủ động và câu bị động
Sai: The room is clean every day.
Đúng: The room is cleaned every day.
Giải thích: Khi diễn tả căn phòng được dọn dẹp, câu cần sử dụng cấu trúc bị động be + V3/ed.
7. Bài tập chia động từ tiếng Anh có đáp án
Hãy vận dụng các quy tắc đã học để hoàn thành những câu sau. Bài tập kết hợp nhiều dạng chia động từ nhằm giúp bạn nhận diện đúng thì, chủ ngữ và cấu trúc ngữ pháp.
Bài tập: Chia động từ trong ngoặc
- She usually ______ (go) to school by bus.
- They ______ (watch) TV when I called them yesterday.
- My brother has ______ (finish) his homework.
- If it ______ (rain) tomorrow, we will stay at home.
- He enjoys ______ (play) football after school.
- I decided ______ (learn) English last year.
- The classroom ______ (clean) every afternoon.
- Neither my mother nor my father ______ (like) spicy food.
- She ______ (study) English for three years.
- By the time we arrived, the movie ______ (start).
- You should ______ (do) your homework before dinner.
- If I were you, I ______ (talk) to the teacher.
Đáp án và giải thích
- goes – Hiện tại đơn, chủ ngữ she là ngôi thứ ba số ít nên động từ thêm -es.
- were watching – Quá khứ tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra khi một hành động khác xen vào.
- finished – Sau has dùng quá khứ phân từ; finish là động từ có quy tắc nên V3 là finished.
- rains – Câu điều kiện loại 1, mệnh đề If dùng hiện tại đơn.
- playing – Enjoy được theo sau bởi V-ing.
- to learn – Decide được theo sau bởi to V.
- is cleaned – Câu bị động ở hiện tại đơn; chủ ngữ số ít nên dùng is + V3/ed.
- likes – Với neither…nor, động từ hòa hợp với chủ ngữ gần nhất là my father (số ít).
- has been studying hoặc has studied – Cả hai đều có thể đúng tùy ý nghĩa. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh quá trình học kéo dài; hiện tại hoàn thành có thể nhấn mạnh việc học trong khoảng thời gian đó.
- had started – Quá khứ hoàn thành, diễn tả bộ phim bắt đầu trước thời điểm chúng tôi đến.
- do – Sau động từ khuyết thiếu should dùng động từ nguyên mẫu không to.
- would talk – Câu điều kiện loại 2, mệnh đề chính dùng would + V nguyên mẫu.
Kết luận
Để chia động từ trong câu tiếng Anh đầy đủ và chính xác, bạn cần kết hợp nhiều yếu tố thay vì chỉ ghi nhớ công thức của 12 thì. Trước tiên, hãy xác định chủ ngữ, sau đó xem xét thời điểm diễn ra hành động, cấu trúc ngữ pháp và dạng động từ mà từ đứng trước yêu cầu.
Bạn nên luyện tập thường xuyên với các dạng bài chia động từ, viết lại câu và phân tích cấu trúc để nhận diện quy tắc nhanh hơn. Khi hiểu được lý do một động từ được chia ở dạng nhất định, bạn sẽ hạn chế lỗi ngữ pháp và sử dụng tiếng Anh tự nhiên, chính xác hơn.

