Cách sử dụng câu bị động trong tiếng Anh (Passive Voice)

Cách sử dụng câu bị động trong tiếng Anh (Passive Voice)

Câu bị động (Passive Voice) là cấu trúc ngữ pháp thường gặp trong tiếng Anh, được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động thay vì người thực hiện hành động đó. Cấu trúc này xuất hiện phổ biến trong văn viết, văn bản học thuật, tin tức và giao tiếp hằng ngày.

Để sử dụng câu bị động chính xác, bạn cần nắm được công thức chuyển đổi, cách chia động từ theo từng thì và những trường hợp đặc biệt. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng Passive Voice, nhận biết lỗi thường gặp và vận dụng vào bài tập thực tế.

1. Câu bị động trong tiếng Anh là gì?

Câu bị động là câu có chủ ngữ chịu tác động của hành động được diễn tả bởi động từ. Trong cấu trúc này, đối tượng nhận hành động được đưa lên làm chủ ngữ, còn người hoặc vật thực hiện hành động có thể được nhắc đến hoặc lược bỏ tùy ngữ cảnh.

Câu bị động thường được sử dụng khi người nói không biết ai thực hiện hành động, không cần nhấn mạnh người thực hiện hoặc muốn tập trung vào kết quả và đối tượng chịu tác động.

Trong quá trình học ngữ pháp tại học viện DTA, việc hiểu rõ mối quan hệ giữa chủ ngữ, động từ và tân ngữ sẽ giúp người học phân biệt câu chủ động với câu bị động và chuyển đổi cấu trúc chính xác hơn.

Ví dụ:

  • Câu chủ động: The teacher explains the lesson. (Giáo viên giải thích bài học.)
  • Câu bị động: The lesson is explained by the teacher. (Bài học được giáo viên giải thích.)

Ở câu chủ động, chủ ngữ là the teacher – người thực hiện hành động giải thích. Khi chuyển sang câu bị động, the lesson – đối tượng chịu tác động – được đưa lên làm chủ ngữ.

Khi nào nên sử dụng câu bị động?

Bạn nên sử dụng câu bị động trong những trường hợp sau:

  • Không biết hoặc không xác định được người thực hiện hành động.
  • Người thực hiện hành động không quan trọng hoặc không cần đề cập.
  • Muốn nhấn mạnh đối tượng, kết quả hoặc quá trình diễn ra.
  • Muốn tạo cách diễn đạt khách quan, thường gặp trong văn bản khoa học, báo cáo và tin tức.

Ví dụ:

  • My bike was stolen last night. (Xe đạp của tôi đã bị lấy trộm tối qua.)

Người nói không biết ai lấy trộm xe nên không cần nhắc đến tác nhân thực hiện hành động.

  • English is spoken in many countries. (Tiếng Anh được sử dụng ở nhiều quốc gia.)

Câu này tập trung vào ngôn ngữ được sử dụng ở đâu, không cần nhấn mạnh người nói.

Câu bị động trong tiếng Anh là gì?
Câu bị động trong tiếng Anh là gì?

2. Công thức chuyển câu chủ động sang câu bị động

Muốn chuyển một câu chủ động sang câu bị động, trước tiên bạn cần xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ. Sau đó, đưa tân ngữ lên làm chủ ngữ mới và chia động từ theo cấu trúc bị động phù hợp với thì của câu ban đầu.

Công thức câu bị động cơ bản

Câu chủ động: S + V + O

Câu bị động: S + be + V3/ed + (by O)

Trong đó:

  • S (Subject): Chủ ngữ.
  • V (Verb): Động từ.
  • O (Object): Tân ngữ.
  • Be: Động từ to be được chia theo thì và chủ ngữ mới.
  • V3/ed: Quá khứ phân từ của động từ chính.
  • By O: Cụm từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động, nếu cần thiết.

Ví dụ:

Active: My mother cooks dinner every day. (Mẹ tôi nấu bữa tối mỗi ngày.)

Passive: Dinner is cooked by my mother every day. (Bữa tối được mẹ tôi nấu mỗi ngày.)

Trong câu trên:

  • My mother là chủ ngữ của câu chủ động.
  • Dinner là tân ngữ và được đưa lên đầu câu bị động.
  • Cooks chuyển thành is cooked vì câu sử dụng thì hiện tại đơn và chủ ngữ mới dinner là danh từ số ít.

Các bước chuyển từ chủ động sang bị động

Bạn có thể thực hiện theo 4 bước sau:

Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ.

Ví dụ: The students clean the classroom.

  • Chủ ngữ: The students.
  • Động từ: Clean.
  • Tân ngữ: The classroom.

Bước 2: Đưa tân ngữ lên đầu câu.

The classroom trở thành chủ ngữ mới.

Bước 3: Xác định thì và chia động từ to be.

Câu ban đầu dùng hiện tại đơn, chủ ngữ mới là số ít nên sử dụng is.

Bước 4: Chuyển động từ chính sang dạng quá khứ phân từ.

Clean chuyển thành cleaned.

Kết quả: The classroom is cleaned by the students. (Lớp học được các học sinh dọn dẹp.)

Công thức chuyển câu chủ động sang câu bị động
Công thức chuyển câu chủ động sang câu bị động

3. Công thức câu bị động trong 12 thì tiếng Anh

Động từ trong câu bị động phải được chia theo thì của câu chủ động. Đây là phần quan trọng vì mỗi thì có cấu trúc khác nhau, nhưng đều tuân theo nguyên tắc sử dụng be + V3/ed.

Nếu cần ôn lại cách chia động từ theo từng mốc thời gian, bạn có thể tham khảo thêm hệ thống kiến thức tiếng Anh để củng cố nền tảng ngữ pháp trước khi luyện tập các cấu trúc nâng cao.

Câu bị động ở nhóm thì hiện tại

Thì Công thức bị động Ví dụ
Hiện tại đơn S + am/is/are + V3/ed The room is cleaned every day.
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + being + V3/ed The room is being cleaned now.
Hiện tại hoàn thành S + have/has + been + V3/ed The room has been cleaned.
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn S + have/has + been + being + V3/ed Cấu trúc này rất hiếm dùng và thường được diễn đạt lại để câu tự nhiên hơn.
Tham Khảo  Cách viết câu tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ

Ví dụ dịch nghĩa:

  • The room is cleaned every day. (Căn phòng được dọn dẹp mỗi ngày.)
  • The room is being cleaned now. (Căn phòng đang được dọn dẹp.)
  • The room has been cleaned. (Căn phòng đã được dọn dẹp.)

Lưu ý: Cấu trúc bị động của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn về mặt ngữ pháp có thể được tạo thành, nhưng rất ít được sử dụng vì cách diễn đạt thường nặng nề. Trong thực tế, người nói thường chọn cấu trúc khác để nhấn mạnh kết quả hoặc quá trình.

Câu bị động ở nhóm thì quá khứ

Thì Công thức bị động Ví dụ
Quá khứ đơn S + was/were + V3/ed The house was built in 2010.
Quá khứ tiếp diễn S + was/were + being + V3/ed The house was being built.
Quá khứ hoàn thành S + had + been + V3/ed The house had been built.
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn S + had + been + being + V3/ed Cấu trúc này rất hiếm dùng và thường được viết lại.

Ví dụ dịch nghĩa:

  • The house was built in 2010. (Ngôi nhà được xây dựng vào năm 2010.)
  • The house was being built when I visited the area. (Ngôi nhà đang được xây dựng khi tôi đến thăm khu vực đó.)
  • The house had been built before the road was completed. (Ngôi nhà đã được xây dựng trước khi con đường được hoàn thành.)

Câu bị động ở nhóm thì tương lai

Thì Công thức bị động Ví dụ
Tương lai đơn S + will + be + V3/ed The work will be completed tomorrow.
Tương lai tiếp diễn S + will + be + being + V3/ed Cấu trúc này rất hiếm dùng và thường được diễn đạt lại.
Tương lai hoàn thành S + will + have + been + V3/ed The work will have been completed by Friday.
Tương lai hoàn thành tiếp diễn S + will + have + been + being + V3/ed Cấu trúc này rất hiếm dùng và thường được viết lại.

Ví dụ dịch nghĩa:

  • The work will be completed tomorrow. (Công việc sẽ được hoàn thành vào ngày mai.)
  • The work will have been completed by Friday. (Công việc sẽ được hoàn thành trước thứ Sáu.)

Lưu ý quan trọng: Không phải cả 12 thì đều có dạng bị động được sử dụng phổ biến. Những cấu trúc có nhiều lớp trợ động từ như hiện tại hoàn thành tiếp diễn, quá khứ hoàn thành tiếp diễn, tương lai tiếp diễn và tương lai hoàn thành tiếp diễn thường rất ít xuất hiện trong thực tế. Khi diễn đạt, nên ưu tiên cách viết tự nhiên, rõ nghĩa thay vì cố tạo câu bị động phức tạp.

4. Cách sử dụng câu bị động trong những cấu trúc đặc biệt

Ngoài các thì cơ bản, câu bị động còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác. Bạn cần nắm được những dạng này để xử lý các câu dài và câu có nhiều động từ.

Câu bị động với động từ khuyết thiếu

Khi câu chủ động có can, could, may, might, must, should hoặc will, công thức bị động được sử dụng như sau:

Công thức: S + Modal Verb + be + V3/ed + (by O).

Ví dụ:

  • Students must complete the assignment. (Học sinh phải hoàn thành bài tập.)
  • The assignment must be completed. (Bài tập phải được hoàn thành.)

Một số ví dụ khác:

  • This problem can be solved easily. (Vấn đề này có thể được giải quyết dễ dàng.)
  • The rules should be followed. (Các quy tắc nên được tuân thủ.)
  • The meeting may be postponed. (Cuộc họp có thể bị hoãn.)

Câu bị động với hai tân ngữ

Một số động từ như give, send, tell, show, offer có thể đi kèm hai tân ngữ. Khi chuyển sang bị động, bạn có thể đưa một trong hai tân ngữ lên làm chủ ngữ tùy theo ý muốn nhấn mạnh.

Ví dụ câu chủ động:

My father gave me a new bicycle. (Bố tôi tặng tôi một chiếc xe đạp mới.)

Có hai cách chuyển:

  • I was given a new bicycle by my father. (Tôi được bố tặng một chiếc xe đạp mới.)
  • A new bicycle was given to me by my father. (Một chiếc xe đạp mới được bố tặng cho tôi.)

Cả hai câu đều đúng. Cách thứ nhất nhấn mạnh người nhận, còn cách thứ hai nhấn mạnh món quà.

Câu bị động với động từ chỉ giác quan

Các động từ chỉ giác quan như see, hear, watch, notice có thể xuất hiện trong cấu trúc:

Chủ động: S + see/hear/watch + O + V nguyên mẫu.

Bị động: S + be + seen/heard/watched + to V.

Ví dụ:

  • They saw him enter the room. (Họ nhìn thấy anh ấy bước vào phòng.)
  • He was seen to enter the room. (Anh ấy được nhìn thấy là đã bước vào phòng.)

Lưu ý: Khi chuyển sang bị động, động từ nguyên mẫu không có to sau một số động từ chỉ giác quan sẽ chuyển thành to V.

Câu bị động với cấu trúc yêu cầu, đề nghị

Một số động từ như advise, ask, tell, order, require có thể sử dụng trong cấu trúc bị động với động từ nguyên mẫu có to.

Công thức: S + be + V3/ed + to V.

Ví dụ:

  • The teacher told us to finish the exercise. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi hoàn thành bài tập.)
  • We were told to finish the exercise. (Chúng tôi được yêu cầu hoàn thành bài tập.)
Cách sử dụng câu bị động trong những cấu trúc đặc biệt
Cách sử dụng câu bị động trong những cấu trúc đặc biệt

Câu bị động với động từ tường thuật

Một số động từ như say, believe, think, report, expect thường được sử dụng trong cấu trúc bị động để đưa ra nhận định hoặc thông tin mang tính khách quan.

Có hai cách viết phổ biến:

Cách 1: It + be + V3/ed + that + mệnh đề.

Cách 2: S + be + V3/ed + to V / to have + V3/ed.

Tham Khảo  Cách sử dụng câu đảo ngữ trong tiếng Anh

Ví dụ: People say that he is very rich. (Mọi người nói rằng anh ấy rất giàu.)

Chuyển sang bị động:

  • It is said that he is very rich. (Người ta nói rằng anh ấy rất giàu.)
  • He is said to be very rich. (Anh ấy được cho là rất giàu.)

Với hành động xảy ra trước thời điểm tường thuật, có thể dùng to have + V3/ed:

  • People believe that he stole the money. (Mọi người tin rằng anh ấy đã lấy trộm số tiền.)
  • He is believed to have stolen the money. (Anh ấy được cho là đã lấy trộm số tiền.)

5. Những trường hợp không nên chuyển sang câu bị động

Không phải câu chủ động nào cũng có thể chuyển thành câu bị động. Điều kiện quan trọng là động từ phải có tân ngữ trực tiếp hoặc cấu trúc phù hợp để đưa đối tượng nhận tác động lên làm chủ ngữ.

Động từ không có tân ngữ

Những động từ không có tân ngữ (intransitive verbs) thường không thể chuyển sang bị động theo cách thông thường.

Ví dụ:

  • The baby sleeps. (Em bé ngủ.)
  • He arrived yesterday. (Anh ấy đã đến hôm qua.)
  • They laughed loudly. (Họ cười lớn.)

Các câu trên không có tân ngữ trực tiếp chịu tác động của hành động nên không thể chuyển sang cấu trúc bị động thông thường.

Động từ có tân ngữ nhưng không phù hợp với cấu trúc bị động

Một số động từ có tân ngữ nhưng không được dùng tự nhiên ở dạng bị động trong những ngữ cảnh thông thường, chẳng hạn have khi mang nghĩa sở hữu hoặc resemble.

Ví dụ:

  • She has a beautiful house. (Cô ấy có một ngôi nhà đẹp.)
  • This boy resembles his father. (Cậu bé này giống bố.)

Không nên chuyển máy móc các câu này sang dạng bị động vì sẽ làm câu sai hoặc mất tự nhiên.

Khi không cần nhắc đến người thực hiện hành động

Trong nhiều câu bị động, cụm từ by + tác nhân có thể được lược bỏ nếu người thực hiện không quan trọng, không xác định hoặc đã rõ trong ngữ cảnh.

Ví dụ: My car was repaired yesterday. (Xe của tôi đã được sửa hôm qua.)

Không nhất thiết phải viết by the mechanic nếu người đọc không cần biết ai sửa xe.

Những trường hợp không nên chuyển sang câu bị động
Những trường hợp không nên chuyển sang câu bị động

6. Bài tập câu bị động trong tiếng Anh có đáp án

Sau khi nắm được các công thức, bạn nên luyện tập chuyển đổi câu để ghi nhớ cách chia động từ và xác định chủ ngữ mới.

Bài tập 1: Chuyển câu chủ động sang câu bị động

Viết lại các câu sau ở dạng bị động.

  1. My mother cooks dinner every day.
  2. They built this bridge in 2015.
  3. The teacher is explaining the lesson.
  4. She has finished her homework.
  5. They will organize a meeting tomorrow.
  6. You must follow the school rules.
  7. Someone stole my bicycle last night.
  8. The company is developing a new product.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. English ______ in many countries.
    A. speaks
    B. is spoken
    C. is speaking
  2. The homework ______ by the students yesterday.
    A. was completed
    B. is completed
    C. has completed
  3. This problem can ______ easily.
    A. solve
    B. solved
    C. be solved
  4. The room ______ at the moment.
    A. is cleaned
    B. is being cleaned
    C. has cleaned
  5. The project ______ by next Friday.
    A. will complete
    B. will be completed
    C. is completing

Đáp án và giải thích

Bài tập 1:

  1. Dinner is cooked by my mother every day. (Bữa tối được mẹ tôi nấu mỗi ngày.) – Hiện tại đơn: am/is/are + V3/ed.
  2. This bridge was built in 2015. (Cây cầu này được xây dựng vào năm 2015.) – Quá khứ đơn: was/were + V3/ed.
  3. The lesson is being explained by the teacher. (Bài học đang được giáo viên giải thích.) – Hiện tại tiếp diễn: am/is/are + being + V3/ed.
  4. Her homework has been finished. (Bài tập về nhà của cô ấy đã được hoàn thành.) – Hiện tại hoàn thành: have/has + been + V3/ed.
  5. A meeting will be organized tomorrow. (Một cuộc họp sẽ được tổ chức vào ngày mai.) – Tương lai đơn: will + be + V3/ed.
  6. The school rules must be followed. (Nội quy trường học phải được tuân thủ.) – Động từ khuyết thiếu: modal verb + be + V3/ed.
  7. My bicycle was stolen last night. (Xe đạp của tôi đã bị lấy trộm tối qua.) – Quá khứ đơn; không cần nêu người thực hiện.
  8. A new product is being developed by the company. (Một sản phẩm mới đang được công ty phát triển.) – Hiện tại tiếp diễn.

Bài tập 2:

  1. B. is spoken – Chủ ngữ English chịu tác động của hành động nói, dùng hiện tại đơn bị động.
  2. A. was completed – Có yesterday nên dùng quá khứ đơn bị động.
  3. C. be solved – Sau can cần có be + V3/ed.
  4. B. is being cleaned – At the moment diễn tả hành động đang diễn ra.
  5. B. will be completed – Dùng tương lai đơn bị động.

Kết luận

Câu bị động trong tiếng Anh được sử dụng để nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động, kết quả hoặc quá trình diễn ra thay vì người thực hiện. Cấu trúc cơ bản của dạng câu này là be + V3/ed, trong đó động từ to be phải được chia phù hợp với thì và chủ ngữ mới.

Để sử dụng Passive Voice chính xác, bạn nên luyện tập cách xác định tân ngữ, chuyển đổi chủ ngữ và chia động từ theo từng thì. Đồng thời, cần ghi nhớ những cấu trúc đặc biệt và trường hợp không thể chuyển sang bị động để tránh áp dụng công thức máy móc.