Tổng hợp bài tập viết lại câu tiếng Anh có đáp án

Tổng hợp bài tập viết lại câu tiếng Anh có đáp án

Viết lại câu là dạng bài tập yêu cầu diễn đạt một nội dung bằng cấu trúc khác nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu. Dạng bài này thường xuất hiện trong các bài kiểm tra tiếng Anh, đặc biệt ở phần ngữ pháp và viết câu. Để làm tốt, người học cần nhận biết cấu trúc tương đương, xác định đúng thì của câu và điều chỉnh các thành phần ngữ pháp phù hợp. Bài viết dưới đây tổng hợp những dạng viết lại câu tiếng Anh phổ biến cùng bài tập và đáp án chi tiết.

1. Các cấu trúc thường gặp khi viết lại câu tiếng Anh

Khi hướng dẫn người học biến đổi câu, DTA tập trung vào việc xác định cấu trúc ngữ pháp và mối quan hệ ý nghĩa giữa hai cách diễn đạt. Đây là bước quan trọng để tránh tình trạng câu mới đúng hình thức nhưng lại sai nghĩa so với câu ban đầu.

Một số cấu trúc thường gặp gồm:

Cấu trúc ban đầu Cấu trúc có thể chuyển đổi
Because + mệnh đề Because of + danh từ/V-ing
Although + mệnh đề Despite/In spite of + danh từ/V-ing
Too…to Not…enough to
So…that Such…that
If…not Unless
So sánh hơn So sánh không bằng
Chủ động Bị động
Trực tiếp Gián tiếp
Started + V-ing + khoảng thời gian trước Hiện tại hoàn thành + for/since

Ví dụ:

  • Because she was sick, she stayed at home.
  • Because of her illness, she stayed at home.

Hai câu đều diễn tả nguyên nhân cô ấy ở nhà là do bị ốm.

Các cấu trúc thường gặp khi viết lại câu tiếng Anh
Các cấu trúc thường gặp khi viết lại câu tiếng Anh

2. Bài tập viết lại câu theo từng dạng

Các dạng bài dưới đây bao quát những cấu trúc quan trọng trong chương trình tiếng Anh phổ thông. Bạn có thể luyện tập theo từng nhóm trước khi làm phần tổng hợp.

Dạng 1: Viết lại câu với because, although, despite

  1. Because it rained heavily, we stayed at home.
    (Because of)
  2. Although he was tired, he continued working.
    (Despite)
  3. Despite the bad weather, they went hiking.
    (Although)

Dạng 2: Viết lại câu với so…that, too…to và enough

  1. The coffee is so hot that I can’t drink it.
    (Too…to)
  2. He is very strong. He can carry the box.
    (Enough…to)
  3. The question was too difficult for me to answer.
    (So…that)

Dạng 3: Viết lại câu so sánh

  1. No student in my class is taller than Nam.
    (Tallest)
  2. This exercise is more difficult than that one.
    (As…as)
  3. Lan is as intelligent as Hoa.
    (Equally)

Dạng 4: Viết lại câu điều kiện

  1. Hurry up, or you will miss the bus.
    (If)
  2. I don’t have enough money, so I can’t buy this phone.
    (If)
  3. She didn’t study hard, so she failed the exam.
    (If)

Dạng 5: Chuyển câu chủ động sang bị động

  1. They built this school in 2015.
  2. Someone has stolen my bicycle.
  3. The teacher will explain the lesson tomorrow.
Tham Khảo  Cách sử dụng câu điều kiện loại 1, 2, 3 trong tiếng Anh

Dạng 6: Chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp

  1. Mary said, “I am learning English.”
  2. He said, “I will visit my grandparents tomorrow.”
  3. She asked me, “Do you like music?”

Dạng 7: Viết lại câu với wish và unless

  1. I don’t know how to swim.
    (Wish)
  2. I didn’t visit my grandparents last weekend.
    (Wish)
  3. If you don’t hurry, you will be late.
    (Unless)

Dạng 8: Viết lại câu với prefer và would rather

  1. I prefer tea to coffee.
    (Would rather)
  2. She likes swimming more than running.
    (Prefers)

Dạng 9: Viết lại câu với hiện tại hoàn thành

  1. They started learning English three years ago.
    (For)
  2. He last visited his hometown two years ago.
    (For)
  3. I haven’t seen her since 2023.
    (Last)
Bài tập viết lại câu theo từng dạng
Bài tập viết lại câu theo từng dạng

3. Bài tập tổng hợp viết lại câu tiếng Anh

Sau khi luyện từng cấu trúc, hãy thử sức với nhóm câu tổng hợp. Phần này không ghi sẵn cấu trúc gợi ý để bạn tự xác định cách biến đổi phù hợp.

Các dạng ngữ pháp liên quan có thể được ôn tập thêm qua chuyên mục Kiến thức tiếng Anh, đặc biệt là những nội dung về thì, câu điều kiện, câu bị động và cấu trúc so sánh.

Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không thay đổi:

  1. The weather was bad, but we went camping.
  2. Nobody in my family is younger than my sister.
  3. They have learned English for three years.
  4. “Where do you live?” he asked me.
  5. The boy is too short to reach the shelf.
  6. People grow rice in this area.
  7. I don’t have a computer, so I can’t work at home.
  8. She sings better than I do.
  9. You should study harder, or you won’t pass the test.
  10. He last visited his hometown two years ago.

4. Đáp án và giải thích chi tiết

Đáp án dạng 1

  1. Because of the heavy rain, we stayed at home.
    Chuyển because + mệnh đề thành because of + cụm danh từ.
  2. Despite being tired, he continued working.
    Although + mệnh đề có thể chuyển thành despite + V-ing khi chủ thể của hai hành động giống nhau.
  3. Although the weather was bad, they went hiking.
    Chuyển cụm danh từ the bad weather thành mệnh đề có chủ ngữ và động từ.

Đáp án dạng 2

  1. The coffee is too hot for me to drink.
    So hot that I can’t drink it chuyển thành too hot for me to drink.
  2. He is strong enough to carry the box.
    Enough đứng sau tính từ và trước to V.
  3. The question was so difficult that I couldn’t answer it.
    Dùng cấu trúc so + tính từ + that + mệnh đề để diễn đạt kết quả.

Đáp án dạng 3

  1. Nam is the tallest student in my class.
    Chuyển cách diễn đạt so sánh nhất phủ định thành so sánh nhất khẳng định.
  2. That exercise is not as difficult as this one.
    So sánh hơn có thể chuyển thành so sánh không bằng khi đảo vị trí hai đối tượng.
  3. Lan and Hoa are equally intelligent.
    Equally diễn tả hai người có mức độ thông minh ngang nhau.
Tham Khảo  Cách sử dụng cấu trúc giả định trong tiếng Anh

Đáp án dạng 4

  1. If you don’t hurry up, you will miss the bus.
    Mệnh lệnh Hurry up được chuyển thành điều kiện phủ định.
  2. If I had enough money, I could buy this phone.
    Đây là giả định trái với hiện tại nên dùng câu điều kiện loại 2.
  3. If she had studied hard, she would have passed the exam.
    Giả định trái với quá khứ nên dùng câu điều kiện loại 3.

Đáp án dạng 5

  1. This school was built in 2015.
    Quá khứ đơn bị động có cấu trúc was/were + V3/ed.
  2. My bicycle has been stolen.
    Hiện tại hoàn thành bị động dùng has/have been + V3/ed.
  3. The lesson will be explained by the teacher tomorrow.
    Tương lai đơn bị động dùng will be + V3/ed.

Đáp án dạng 6

  1. Mary said that she was learning English.
    Am learning lùi thành was learning khi tường thuật trong ngữ cảnh quá khứ.
  2. He said that he would visit his grandparents the following day.
    Will chuyển thành would, tomorrow chuyển thành the following day.
  3. She asked me if I liked music.
    Câu hỏi Yes/No dùng if hoặc whether, đồng thời chuyển về trật tự câu trần thuật.

Đáp án dạng 7

  1. I wish I knew how to swim.
    Mong muốn trái với hiện tại dùng wish + quá khứ đơn.
  2. I wish I had visited my grandparents last weekend.
    Mong muốn trái với sự việc trong quá khứ dùng wish + had + V3.
  3. Unless you hurry, you will be late.
    Unless có nghĩa tương đương với if…not, không thêm not vào mệnh đề chứa unless.

Đáp án dạng 8

  1. I would rather drink tea than coffee.
    Dùng would rather + V nguyên mẫu + than + V nguyên mẫu.
  2. She prefers swimming to running.
    Cấu trúc prefer + V-ing + to + V-ing diễn tả sở thích so sánh.

Đáp án dạng 9

  1. They have learned English for three years.
    Started learning three years ago chuyển thành hiện tại hoàn thành với for three years.
  2. He hasn’t visited his hometown for two years.
    Last visited two years ago chuyển thành hiện tại hoàn thành phủ định với for.
  3. I last saw her in 2023.
    Haven’t seen since 2023 có thể chuyển thành last saw in 2023.

Kết luận

Luyện tập viết lại câu giúp người học hiểu sâu hơn về cấu trúc ngữ pháp và biết cách diễn đạt cùng một nội dung bằng nhiều cách khác nhau. Hãy bắt đầu với từng dạng câu riêng biệt, sau đó chuyển sang bài tập tổng hợp để rèn khả năng nhận diện cấu trúc.

Khi chữa bài, đừng chỉ ghi nhớ đáp án. Hãy xác định vì sao cấu trúc mới có thể thay thế câu ban đầu mà không làm thay đổi ý nghĩa.