Tổng hợp bài tập sắp xếp từ thành câu tiếng Anh

Tổng hợp bài tập sắp xếp từ thành câu tiếng Anh

Sắp xếp từ thành câu là dạng bài giúp người học rèn luyện khả năng nhận biết vị trí của chủ ngữ, động từ, tân ngữ và các thành phần bổ nghĩa trong tiếng Anh. Dù các từ đã được cho sẵn, bạn vẫn cần hiểu cấu trúc ngữ pháp và mối liên hệ giữa chúng để tạo thành câu hoàn chỉnh. Bài tập sắp xếp từ thành câu tiếng Anh dưới đây được chia theo từng dạng, từ câu đơn giản đến câu có nhiều thành phần và cấu trúc phức tạp hơn. Hãy thử tự sắp xếp trước khi xem đáp án.

1. Cách xác định trật tự từ trong câu tiếng Anh

Khi sắp xếp từ, trước tiên cần tìm chủ ngữ và động từ chính. Đây là hai thành phần giúp xác định khung cơ bản của câu. Sau đó, bạn mới bổ sung tân ngữ, trạng từ, cụm giới từ hoặc mệnh đề phụ nếu có.

Một số cấu trúc thường gặp:

Thành phần Vị trí thường gặp Ví dụ
Chủ ngữ Đầu câu She
Động từ Sau chủ ngữ reads
Tân ngữ Sau động từ ngoại động từ books
Trạng từ chỉ tần suất Trước động từ thường, sau động từ be often
Trạng từ chỉ nơi chốn Thường sau động từ hoặc tân ngữ at school
Trạng từ chỉ thời gian Thường ở cuối câu every day

Ví dụ, với các từ every morning / breakfast / has / she, ta sắp xếp thành:

She has breakfast every morning.

Trong quá trình hướng dẫn người học nhận diện thành phần câu, Học viện DTA chú trọng việc xác định chủ ngữ và động từ trước, sau đó mới hoàn thiện vị trí của các thành phần còn lại. Cách làm này giúp tránh sắp xếp từ theo cảm tính.

Cách xác định trật tự từ trong câu tiếng Anh
Cách xác định trật tự từ trong câu tiếng Anh

2. Bài tập sắp xếp từ thành câu tiếng Anh cơ bản

Ở phần này, các câu sử dụng cấu trúc đơn giản, chủ yếu gồm chủ ngữ, động từ, tân ngữ và trạng ngữ. Đây là dạng phù hợp để luyện tập cách tạo câu hoàn chỉnh.

Bài tập 1: Sắp xếp thành câu khẳng định

Sắp xếp các từ sau thành câu có nghĩa.

  1. English / speaks / my sister / fluently
  2. every day / plays / football / Tom
  3. a new book / bought / yesterday / I
  4. in the garden / are playing / the children
  5. breakfast / at 7 a.m. / has / my father

Bài tập 2: Sắp xếp thành câu phủ định

  1. coffee / I / do not / like
  2. does not / to school / go / he / by bus
  3. watching TV / they / are not
  4. did not / yesterday / she / come
  5. never / late / is / my teacher

Bài tập 3: Sắp xếp thành câu hỏi

  1. you / do / English / speak
  2. where / your brother / does / work
  3. they / are / what / doing
  4. did / last night / watch / you / TV
  5. how often / she / does / exercise

3. Bài tập sắp xếp từ với trạng từ và cụm giới từ

Trạng từ và cụm giới từ giúp bổ sung thông tin về thời gian, địa điểm, cách thức hoặc tần suất. Khi làm dạng bài này, cần xác định trạng từ bổ nghĩa cho thành phần nào để đặt đúng vị trí.

Tham Khảo  Cách dùng mạo từ a, an, the và bài tập ghi nhớ

Các chủ điểm kiến thức tiếng Anh về trạng từ, giới từ và cấu trúc câu cũng giúp người học hiểu rõ hơn cách kết hợp các thành phần trong một câu hoàn chỉnh.

Bài tập 4: Sắp xếp từ có trạng từ chỉ tần suất

  1. always / she / early / gets up
  2. usually / dinner / we / at home / have
  3. never / he / coffee / drinks
  4. sometimes / my parents / in the park / walk
  5. often / are / students / late / these

Bài tập 5: Sắp xếp từ có cụm giới từ

  1. lives / my uncle / in / a small village
  2. the books / are / on / the table
  3. goes / she / to school / by bicycle
  4. at the weekend / we / to the beach / went
  5. is sitting / under the tree / a little boy
Bài tập sắp xếp từ với trạng từ và cụm giới từ
Bài tập sắp xếp từ với trạng từ và cụm giới từ

4. Bài tập sắp xếp từ với các cấu trúc ngữ pháp thường gặp

Khi câu có nhiều thành phần hơn, người học cần nhận biết dấu hiệu của từng cấu trúc. Chẳng hạn, động từ khuyết thiếu thường đứng trước động từ nguyên mẫu, còn câu điều kiện có hai mệnh đề với thứ tự và thì riêng.

Bài tập 6: Sắp xếp câu có động từ khuyết thiếu

  1. can / very well / swim / she
  2. should / more vegetables / eat / you
  3. must / their homework / finish / students / the
  4. speak / English / can / my brother / and French
  5. shouldn’t / too much / eat / fast food / children

Bài tập 7: Sắp xếp câu có cấu trúc so sánh

  1. taller / my brother / than / is / me
  2. the most beautiful / this / is / in the garden / flower
  3. as / not / as / this exercise / difficult / is / that one
  4. better / English / than / I / speaks / my sister
  5. the fastest / runs / in his class / Nam

Bài tập 8: Sắp xếp câu điều kiện

  1. if / it rains / we / at home / will stay
  2. you / if / hard / study / will pass / the exam
  3. if / I / were / rich / travel / I / around the world / would
  4. had / if / she / studied harder / passed / she / would have / the test
  5. will be / unless / hurry / you / late / you

Bài tập 9: Sắp xếp câu có mệnh đề quan hệ

  1. the girl / who / is singing / my sister / is
  2. the book / which / I bought / is interesting
  3. the man / who / lives next door / is / a doctor
  4. the school / where / I studied / is / very old
  5. the woman / whose son / is a teacher / is / my neighbor

5. Bài tập sắp xếp từ thành câu tổng hợp

Phần cuối kết hợp nhiều dạng cấu trúc để kiểm tra khả năng nhận diện trật tự từ. Bạn không cần xác định trước loại câu mà hãy dựa vào các từ được cho để tìm cách sắp xếp phù hợp.

Bài tập 10: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh

  1. has / lived / she / here / for five years
  2. was / when / I arrived / they / having dinner
  3. English / spoken / is / in many countries
  4. the teacher / asked / us / to do / the exercise
  5. enjoys / reading books / in her free time / my mother
  6. because / stayed home / he / was sick / he
  7. if / had / I / known / would have helped / I / you
  8. wants / to become / she / a doctor / in the future
  9. the homework / finished / have / you / yet
  10. was / the movie / more interesting / than / I expected

6. Đáp án bài tập sắp xếp từ thành câu tiếng Anh

Đáp án bài tập 1

  1. My sister speaks English fluently.
  2. Tom plays football every day.
  3. I bought a new book yesterday.
  4. The children are playing in the garden.
  5. My father has breakfast at 7 a.m.
Tham Khảo  Phương pháp phân tích cấu trúc câu tiếng Anh trong bài đọc

Đáp án bài tập 2

  1. I do not like coffee.
  2. He does not go to school by bus.
  3. They are not watching TV.
  4. She did not come yesterday.
  5. My teacher is never late.

Đáp án bài tập 3

  1. Do you speak English?
  2. Where does your brother work?
  3. What are they doing?
  4. Did you watch TV last night?
  5. How often does she exercise?

Đáp án bài tập 4

  1. She always gets up early.
  2. We usually have dinner at home.
  3. He never drinks coffee.
  4. My parents sometimes walk in the park.
  5. These students are often late.

Đáp án bài tập 5

  1. My uncle lives in a small village.
  2. The books are on the table.
  3. She goes to school by bicycle.
  4. We went to the beach at the weekend.
  5. A little boy is sitting under the tree.

Đáp án bài tập 6

  1. She can swim very well.
  2. You should eat more vegetables.
  3. Students must finish their homework.
  4. My brother can speak English and French.
  5. Children shouldn’t eat too much fast food.

Đáp án bài tập 7

  1. My brother is taller than me.
  2. This is the most beautiful flower in the garden.
  3. This exercise is not as difficult as that one.
  4. My sister speaks English better than I do.
  5. Nam runs the fastest in his class.

Đáp án bài tập 8

  1. If it rains, we will stay at home.
  2. If you study hard, you will pass the exam.
  3. If I were rich, I would travel around the world.
  4. If she had studied harder, she would have passed the test.
  5. Unless you hurry, you will be late.

Đáp án bài tập 9

  1. The girl who is singing is my sister.
  2. The book which I bought is interesting.
  3. The man who lives next door is a doctor.
  4. The school where I studied is very old.
  5. The woman whose son is a teacher is my neighbor.

Đáp án bài tập 10

  1. She has lived here for five years.
  2. They were having dinner when I arrived.
  3. English is spoken in many countries.
  4. The teacher asked us to do the exercise.
  5. My mother enjoys reading books in her free time.
  6. He stayed home because he was sick.
  7. If I had known, I would have helped you.
  8. She wants to become a doctor in the future.
  9. Have you finished the homework yet?
  10. The movie was more interesting than I expected.

Kết luận

Bài tập sắp xếp từ thành câu tiếng Anh giúp người học rèn khả năng nhận diện cấu trúc và sử dụng đúng trật tự từ. Khi luyện tập, hãy bắt đầu bằng việc tìm chủ ngữ và động từ chính, sau đó xác định tân ngữ, trạng từ và các cụm bổ nghĩa.

Bạn nên làm lại những câu đã sai và thử tự đặt thêm câu theo cùng cấu trúc. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp hình thành phản xạ sắp xếp từ tự nhiên, hỗ trợ tốt hơn cho kỹ năng viết và giao tiếp tiếng Anh.