Cách phân biệt động từ theo sau bởi To V và V-ing

Cách phân biệt động từ theo sau bởi To V và V-ing

Trong tiếng Anh, có những động từ phải đi kèm với động từ nguyên mẫu có to (To V), trong khi một số động từ khác lại yêu cầu dạng danh động từ (V-ing). Đây là kiến thức ngữ pháp quan trọng nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn, đặc biệt khi một số động từ có thể đi với cả hai dạng nhưng làm thay đổi ý nghĩa của câu.

Để sử dụng chính xác, người học cần nắm được nhóm động từ thường đi với To V, nhóm động từ đi với V-ing và những trường hợp đặc biệt. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hệ thống các quy tắc, nhận biết cách dùng qua ví dụ và luyện tập để ghi nhớ lâu hơn.

1. To V và V-ing là gì? Cách nhận biết cơ bản

Trước khi tìm hiểu các nhóm động từ, bạn cần phân biệt hai dạng động từ thường xuất hiện sau một động từ chính.

To V (động từ nguyên mẫu có To) là cấu trúc gồm to + động từ nguyên mẫu.

Ví dụ:

  • I want to learn English. (Tôi muốn học tiếng Anh.)
  • She decided to stay at home. (Cô ấy quyết định ở nhà.)
  • They hope to win the competition. (Họ hy vọng giành chiến thắng trong cuộc thi.)

V-ing (danh động từ) là dạng động từ thêm đuôi -ing, có thể đảm nhận chức năng như một danh từ trong câu.

Ví dụ:

  • I enjoy reading books. (Tôi thích đọc sách.)
  • He avoids making mistakes. (Anh ấy tránh mắc lỗi.)
  • She finished doing her homework. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà.)

Điểm cần nhớ là không phải cứ muốn diễn đạt hành động ở hiện tại hay tương lai thì chọn V-ing hoặc To V. Việc sử dụng dạng nào phụ thuộc chủ yếu vào động từ đứng trước và ý nghĩa mà người nói muốn truyền đạt.

To V và V-ing là gì? Cách nhận biết cơ bản
To V và V-ing là gì? Cách nhận biết cơ bản

2. Các động từ thường đi với To V

To V thường xuất hiện sau những động từ diễn tả mong muốn, quyết định, dự định, lời hứa, sự cố gắng hoặc mục tiêu thực hiện một hành động.

Một số động từ phổ biến gồm:

Động từ Nghĩa tiếng Việt
Want Muốn
Decide Quyết định
Hope Hy vọng
Plan Lên kế hoạch
Promise Hứa
Agree Đồng ý
Refuse Từ chối
Expect Mong đợi
Choose Lựa chọn
Learn Học cách
Manage Xoay xở, cố gắng thành công
Offer Đề nghị
Afford Có đủ khả năng
Prepare Chuẩn bị
Attempt Cố gắng, thử

Công thức: S+V+to+V(nguyên mẫu)

Ví dụ:

  • My brother wants to become a doctor. (Anh trai tôi muốn trở thành bác sĩ.)
  • We decided to visit our grandparents. (Chúng tôi quyết định đến thăm ông bà.)
  • She promised to help me. (Cô ấy đã hứa giúp tôi.)
  • They plan to travel next summer. (Họ dự định đi du lịch vào mùa hè tới.)

Một cách ghi nhớ hữu ích là: khi động từ chính thể hiện ý định, mong muốn hoặc quyết định thực hiện một hành động khác, người học thường cần sử dụng To V.

3. Các động từ thường đi với V-ing

Khác với To V, V-ing thường xuất hiện sau những động từ diễn tả sở thích, sự yêu thích, thói quen, việc hoàn thành, trì hoãn hoặc tránh thực hiện một hành động.

Các động từ thường gặp:

Động từ Nghĩa tiếng Việt
Enjoy Thích, tận hưởng
Avoid Tránh
Finish Hoàn thành
Mind Phiền, ngại
Suggest Đề xuất
Keep Tiếp tục, duy trì
Practice Luyện tập
Consider Cân nhắc
Deny Phủ nhận
Admit Thừa nhận
Postpone Trì hoãn
Imagine Tưởng tượng
Miss Nhớ, bỏ lỡ
Risk Mạo hiểm
Delay Trì hoãn

Công thức: S+V+V-ing

Ví dụ:

  • I enjoy listening to music. (Tôi thích nghe nhạc.)
  • He avoids eating too much sugar. (Anh ấy tránh ăn quá nhiều đường.)
  • She finished writing the report. (Cô ấy đã hoàn thành việc viết báo cáo.)
  • They suggested going to the library. (Họ đề xuất đi đến thư viện.)

Lưu ý: Sau các động từ như enjoy, avoid, finish, suggest, không dùng To V trong cấu trúc thông thường này.

Các động từ thường đi với V-ing
Các động từ thường đi với V-ing

4. Những động từ có thể đi với cả To V và V-ing

Đây là phần dễ gây nhầm lẫn nhất khi học cách phân biệt To V và V-ing. Một số động từ có thể kết hợp với cả hai dạng, nhưng ý nghĩa của câu có thể giống hoặc khác nhau tùy trường hợp.

Tham Khảo  Cách phân biệt thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn dễ hiểu

4.1. Các động từ có nghĩa gần như không đổi

Một số động từ có thể sử dụng cả To V và V-ing mà không làm thay đổi đáng kể ý nghĩa của câu.

Động từ Ví dụ
Like I like reading books. / I like to read books.
Love She loves dancing. / She loves to dance.
Hate He hates getting up early. / He hates to get up early.
Prefer I prefer walking. / I prefer to walk.
Begin It began raining. / It began to rain.
Start She started learning English. / She started to learn English.
Continue He continued working. / He continued to work.

Ví dụ:

  • I like playing football. (Tôi thích chơi bóng đá.)
  • I like to play football after school. (Tôi thích chơi bóng đá sau giờ học.)

Cả hai câu đều thể hiện sở thích. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, To V có thể nhấn mạnh lựa chọn hoặc thói quen, còn V-ing thường nhấn mạnh sự yêu thích hoạt động nói chung.

4.2. Các động từ làm thay đổi ý nghĩa khi đi với To V và V-ing

Bạn cần đặc biệt chú ý những động từ dưới đây vì việc thay đổi cấu trúc có thể khiến ý nghĩa câu khác hoàn toàn.

Remember (nhớ)

  • Remember + To V: Nhớ phải làm một việc gì đó.
  • Remember + V-ing: Nhớ đã từng làm việc gì đó.

Ví dụ:

  • Remember to lock the door. (Hãy nhớ khóa cửa nhé.)
  • I remember locking the door. (Tôi nhớ mình đã khóa cửa.)

Forget (quên)

  • Forget + To V: Quên phải làm việc gì đó.
  • Forget + V-ing: Quên mất việc mình đã từng làm.

Ví dụ:

  • I forgot to call my mother. (Tôi quên gọi điện cho mẹ.)
  • I will never forget meeting her. (Tôi sẽ không bao giờ quên lần gặp cô ấy.)

Stop (dừng lại)

  • Stop + To V: Dừng một hành động đang làm để thực hiện hành động khác.
  • Stop + V-ing: Ngừng hẳn một hành động.

Ví dụ:

  • He stopped to drink water. (Anh ấy dừng lại để uống nước.)
  • He stopped drinking coffee. (Anh ấy đã ngừng uống cà phê.)

Try (cố gắng / thử)

  • Try + To V: Cố gắng thực hiện một việc khó khăn.
  • Try + V-ing: Thử một phương pháp để xem kết quả.

Ví dụ:

  • I tried to open the door, but I couldn’t. (Tôi đã cố mở cửa nhưng không được.)
  • Try using this dictionary. (Hãy thử sử dụng cuốn từ điển này xem.)

Regret (hối tiếc)

  • Regret + To V: Lấy làm tiếc khi phải thông báo hoặc nói điều gì đó.
  • Regret + V-ing: Hối hận vì đã làm một việc trong quá khứ.

Ví dụ:

  • We regret to inform you that your application was rejected. (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn đăng ký của bạn đã bị từ chối.)
  • She regrets telling him the truth. (Cô ấy hối hận vì đã nói sự thật với anh ấy.)

Mean (có ý định / đồng nghĩa với việc)

  • Mean + To V: Có ý định làm việc gì.
  • Mean + V-ing: Việc gì đó đồng nghĩa với hoặc kéo theo một kết quả nào đó.

Ví dụ:

  • I meant to tell you yesterday. (Tôi đã định nói với bạn từ hôm qua.)
  • Being a teacher means working with students every day. (Làm giáo viên đồng nghĩa với việc làm việc cùng học sinh mỗi ngày.)

4.3. Bảng tổng hợp các động từ dễ nhầm lẫn

Động từ To V V-ing
Remember Nhớ cần làm Nhớ đã làm
Forget Quên cần làm Quên đã làm
Stop Dừng để làm việc khác Ngừng làm
Try Cố gắng làm Thử làm
Regret Tiếc khi phải nói Hối hận đã làm
Mean Có ý định làm Có nghĩa là, kéo theo
Go on Tiếp tục làm việc tiếp theo Tiếp tục việc đang làm

Riêng go on cũng là một trường hợp đáng chú ý:

  • She went on to explain the next lesson. (Cô ấy tiếp tục chuyển sang giải thích bài học tiếp theo.)
  • She went on explaining the lesson. (Cô ấy tiếp tục giải thích bài học.)
Bảng tổng hợp các động từ dễ nhầm lẫn
Bảng tổng hợp các động từ dễ nhầm lẫn

5. Mẹo ghi nhớ và cách học To V, V-ing hiệu quả

Việc ghi nhớ từng động từ riêng lẻ có thể khiến người học nhanh quên hoặc nhầm lẫn khi làm bài tập. Thay vì học thuộc một danh sách dài, bạn nên phân loại động từ theo ý nghĩa và luyện tập trong ngữ cảnh cụ thể.

Tham Khảo  Phân từ trong tiếng Anh là gì? Cách sử dụng như thế nào?

5.1. Chia động từ thành từng nhóm

Bạn có thể ghi nhớ theo ba nhóm chính:

  • Nhóm To V: Want, decide, hope, plan, promise, agree, refuse.
  • Nhóm V-ing: Enjoy, avoid, finish, mind, suggest, practice, consider.
  • Nhóm dùng được cả hai: Like, love, hate, begin, start, stop, remember, forget, try.

Khi học từ mới, hãy ghi cả cấu trúc đi kèm thay vì chỉ ghi nghĩa tiếng Việt. Chẳng hạn, học enjoy doing something thay vì chỉ ghi enjoy = thích. Để củng cố kiến thức ngữ pháp, bạn cũng có thể tham khảo thêm các bài học tiếng Anh tại chuyên mục Kiến thức để mở rộng vốn từ và luyện tập cách sử dụng cấu trúc trong câu.

5.2. Đặt câu với từng động từ

Sau khi học một động từ, hãy tự đặt ít nhất hai câu có sử dụng cấu trúc đi kèm.

Ví dụ với động từ decide:

– I decided to study harder. (Tôi quyết định học tập chăm chỉ hơn.)

Với động từ avoid:

– You should avoid making the same mistake. (Bạn nên tránh mắc lại lỗi tương tự.)

Cách học này giúp bạn ghi nhớ cấu trúc thông qua tình huống cụ thể, thay vì chỉ học thuộc lý thuyết.

5.3. Luyện tập thường xuyên và tự kiểm tra

Bạn nên dành thời gian làm các bài tập điền dạng đúng của động từ, viết lại câu hoặc tự đặt câu theo tình huống. Khi làm sai, hãy xác định nguyên nhân: do chưa nhớ nhóm động từ, chưa hiểu ý nghĩa hay nhầm lẫn giữa hai cấu trúc đặc biệt.

Nếu cần một môi trường học tập có định hướng và phương pháp phù hợp, bạn có thể tìm hiểu thêm về DTA để tham khảo các nội dung hỗ trợ việc học tiếng Anh.

6. Bài tập phân biệt To V và V-ing có đáp án

Dưới đây là một số bài tập giúp bạn kiểm tra khả năng nhận biết và sử dụng hai cấu trúc.

Bài tập phân biệt To V và V-ing có đáp án
Bài tập phân biệt To V và V-ing có đáp án

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc

Điền dạng To V hoặc V-ing thích hợp vào chỗ trống.

  1. I enjoy (read) __________ English books.
  2. She decided (join) __________ the English club.
  3. They finished (do) __________ their homework.
  4. Remember (turn off) __________ the lights before leaving.
  5. He stopped (play) __________ football because he was tired.
  6. My sister wants (become) __________ a doctor.
  7. We suggested (go) __________ to the library.
  8. I tried (solve) __________ the problem but couldn’t.
  9. She promised (help) __________ me with my homework.
  10. He avoids (eat) __________ too much fast food.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. My father enjoys ________ newspapers every morning.
  2. read
  3. to read
  4. reading
  5. reads
  6. They hope ________ the competition.
  7. winning
  8. to win
  9. win
  10. won
  11. I remember ________ him at the school library yesterday.
  12. meeting
  13. to meet
  14. meet
  15. met
  16. She stopped ________ some water because she was thirsty.
  17. drinking
  18. drink
  19. to drink
  20. drank
  21. You should avoid ________ too much time playing games.
  22. spend
  23. to spend
  24. spent
  25. spending

Đáp án và giải thích

Bài tập 1

Câu Đáp án Giải thích
1 reading Enjoy + V-ing
2 to join Decide + To V
3 doing Finish + V-ing
4 to turn off Nhớ cần thực hiện
5 playing Ngừng chơi bóng
6 to become Want + To V
7 going Suggest + V-ing
8 to solve Cố gắng giải quyết
9 to help Promise + To V
10 eating Avoid + V-ing

Bài tập 2

Câu Đáp án Giải thích
1 C Enjoy + V-ing
2 B Hope + To V
3 A Nhớ đã gặp trong quá khứ
4 C Dừng lại để uống nước
5 D Avoid + V-ing

Bạn nên tự làm bài trước khi xem đáp án để đánh giá chính xác mức độ hiểu bài. Với những câu trả lời sai, hãy quay lại nhóm động từ tương ứng và thử đặt thêm câu để ghi nhớ.

7. Kết luận

Phân biệt động từ theo sau bởi To V và V-ing là kiến thức ngữ pháp quan trọng, giúp người học sử dụng tiếng Anh chính xác hơn trong cả giao tiếp và bài thi. Để tránh nhầm lẫn, bạn cần ghi nhớ các nhóm động từ thường đi với từng cấu trúc, đồng thời chú ý những trường hợp đặc biệt như remember, forget, stop, try và regret.

Thay vì chỉ học thuộc công thức, hãy kết hợp đặt câu, đọc ví dụ và làm bài tập thường xuyên. Khi hiểu rõ ý nghĩa của từng cấu trúc, bạn sẽ dễ dàng lựa chọn To V hoặc V-ing phù hợp trong từng tình huống.