Cách sử dụng danh động từ trong tiếng Anh và bài tập

Cách sử dụng danh động từ trong tiếng Anh và bài tập

Danh động từ (Gerund) là một dạng động từ quen thuộc trong tiếng Anh, được tạo bằng cách thêm đuôi -ing vào động từ nguyên mẫu. Tuy có hình thức giống hiện tại phân từ, danh động từ lại đảm nhiệm chức năng của một danh từ trong câu, chẳng hạn làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc đứng sau giới từ.

Việc nắm vững cách sử dụng danh động từ giúp người học tránh nhầm lẫn giữa V-ing và to V, đặc biệt khi một số động từ chỉ đi với một dạng nhất định hoặc thay đổi nghĩa tùy cấu trúc. Bài viết dưới đây sẽ hệ thống các cách dùng Gerund, những trường hợp cần ghi nhớ và bài tập thực hành có đáp án.

1. Danh động từ trong tiếng Anh là gì?

Danh động từ (Gerund) là dạng động từ có đuôi -ing, được sử dụng với chức năng như một danh từ. Danh động từ có thể chỉ hoạt động, hành động hoặc quá trình thực hiện một việc nào đó.

Công thức hình thành:

Động từ nguyên mẫu + -ing

Ví dụ:

  • Reading helps me relax. – Đọc sách giúp tôi thư giãn.
  • Swimming is good for your health. – Bơi lội tốt cho sức khỏe.
  • I enjoy cooking. – Tôi thích nấu ăn.
  • She is interested in learning English. – Cô ấy hứng thú với việc học tiếng Anh.

Trong những ví dụ trên, reading, swimming, cooking và learning đều là danh động từ. Chúng có hình thức V-ing nhưng không diễn tả thì tiếp diễn mà đóng vai trò như danh từ.

Cách thêm đuôi -ing vào động từ

Để tạo danh động từ, người học cần nắm một số quy tắc chính tả sau:

Quy tắc Cách biến đổi Ví dụ
Thông thường, thêm -ing read → reading read → reading
Động từ kết thúc bằng -e câm, bỏ -e rồi thêm -ing write → writing make → making
Động từ kết thúc bằng -ie, đổi -ie thành -y rồi thêm -ing lie → lying die → dying
Một số động từ có dạng phụ âm – nguyên âm – phụ âm, cần gấp đôi phụ âm cuối run → running sit → sitting

Lưu ý:

  • Không phải mọi động từ kết thúc bằng phụ âm đều phải gấp đôi phụ âm. Quy tắc này chủ yếu áp dụng với những động từ có cấu trúc phù hợp, thường là một âm tiết với nguyên âm ngắn đứng trước phụ âm cuối.
  • Với động từ nhiều âm tiết, việc gấp đôi phụ âm còn phụ thuộc vào trọng âm. Ví dụ: begin → beginning nhưng visit → visiting.
  • Một số động từ kết thúc bằng -e vẫn giữ nguyên chữ e khi thêm -ing, chẳng hạn see → seeing, agree → agreeing.
Danh động từ trong tiếng Anh là gì?
Danh động từ trong tiếng Anh là gì?

2. Các chức năng của danh động từ trong câu tiếng Anh

Danh động từ có thể đảm nhiệm nhiều vị trí khác nhau trong câu. Dưới đây là những chức năng phổ biến nhất.

Danh động từ làm chủ ngữ

Khi một hoạt động được sử dụng làm chủ đề chính của câu, danh động từ có thể đứng ở vị trí chủ ngữ.

Công thức:

V-ing + động từ + thành phần bổ sung.

Ví dụ:

  • Learning English takes time. – Học tiếng Anh cần thời gian.
  • Playing sports keeps you healthy. – Chơi thể thao giúp bạn khỏe mạnh.
  • Getting enough sleep is important. – Ngủ đủ giấc rất quan trọng.
  • Traveling broadens our knowledge. – Du lịch mở rộng hiểu biết của chúng ta.

Khi danh động từ hoặc cụm danh động từ làm chủ ngữ, động từ chính thường được chia ở dạng số ít.

Ví dụ:

  • Reading books is my favorite activity. – Đọc sách là hoạt động yêu thích của tôi.
  • Doing exercise regularly helps improve your health. – Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe.

Không nên chia động từ chính ở dạng số nhiều chỉ vì danh động từ diễn tả một hoạt động có nhiều lần thực hiện.

Danh động từ làm tân ngữ của động từ

Một số động từ trong tiếng Anh yêu cầu danh động từ đứng phía sau để hoàn thành ý nghĩa. Đây là trường hợp thường gặp khi diễn đạt sở thích, cảm xúc, thói quen hoặc việc tránh thực hiện một hành động.

Công thức:

S + V + V-ing + …

Các động từ thường đi với danh động từ gồm:

Động từ Nghĩa Ví dụ
enjoy thích, tận hưởng I enjoy reading novels.
avoid tránh She avoids eating fast food.
finish hoàn thành He finished doing his homework.
suggest đề xuất They suggested going by bus.
mind phiền, ngại Would you mind opening the window?
consider cân nhắc We are considering moving abroad.
keep tiếp tục Keep practicing every day.
admit thừa nhận He admitted making a mistake.
deny phủ nhận She denied taking the money.
postpone trì hoãn They postponed holding the meeting.

Ví dụ:

  • I enjoy listening to music. – Tôi thích nghe nhạc.
  • He avoids driving at night. – Anh ấy tránh lái xe vào ban đêm.
  • She suggested studying together. – Cô ấy đề xuất học cùng nhau.

Cần ghi nhớ rằng không phải động từ nào cũng đi với V-ing. Một số động từ yêu cầu to V, trong khi những động từ khác có thể kết hợp với cả hai dạng. Vì vậy, nên học động từ đi kèm cấu trúc thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa riêng lẻ.

Danh động từ làm tân ngữ của giới từ

Sau giới từ, nếu sử dụng một động từ để diễn tả hành động, động từ đó thường phải chuyển sang dạng V-ing.

Công thức:

Giới từ + V-ing

Ví dụ:

  • She is good at drawing. – Cô ấy giỏi vẽ.
  • He left without saying goodbye. – Anh ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt.
  • Thank you for helping me. – Cảm ơn bạn đã giúp tôi.
  • They are interested in learning Japanese. – Họ hứng thú với việc học tiếng Nhật.
  • I look forward to meeting you. – Tôi mong được gặp bạn.

Một số cụm giới từ thường đi với danh động từ:

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
interested in hứng thú với interested in learning
good at giỏi về good at speaking
afraid of sợ afraid of flying
tired of chán, mệt mỏi vì tired of waiting
before trước khi before leaving
after sau khi after finishing
without mà không without asking
instead of thay vì instead of complaining
by bằng cách by practicing

Đặc biệt, cần phân biệt giới từ to với dấu hiệu của động từ nguyên mẫu trong một số cụm từ:

  • I want to learn English. – Tôi muốn học tiếng Anh. (want to + V)
  • I look forward to learning English. – Tôi mong chờ việc học tiếng Anh. (look forward to + V-ing)

Trong ví dụ thứ hai, to là giới từ nên phía sau phải dùng danh động từ.

Tham Khảo  Cách phân biệt câu đơn, câu ghép và câu phức tiếng Anh
Các chức năng của danh động từ trong câu tiếng Anh
Các chức năng của danh động từ trong câu tiếng Anh

Danh động từ đứng sau một số cụm từ cố định

Ngoài động từ và giới từ đơn lẻ, nhiều cụm từ trong tiếng Anh cũng yêu cầu V-ing.

Một số cụm phổ biến:

  • can’t help + V-ing: không thể không làm gì.
  • can’t stand + V-ing: không thể chịu đựng việc gì.
  • feel like + V-ing: muốn làm gì.
  • be worth + V-ing: đáng để làm gì.
  • be busy + V-ing: bận làm gì.
  • have difficulty + V-ing: gặp khó khăn khi làm gì.
  • spend time + V-ing: dành thời gian làm gì.
  • it’s no use + V-ing: làm gì cũng vô ích.

Ví dụ:

  • I can’t help laughing at his jokes. – Tôi không thể nhịn cười trước những câu đùa của anh ấy.
  • She feels like going for a walk. – Cô ấy muốn đi dạo.
  • This book is worth reading. – Cuốn sách này đáng đọc.
  • He has difficulty understanding this lesson. – Anh ấy gặp khó khăn khi hiểu bài học này.
  • I spend two hours practicing English every day. – Tôi dành hai giờ luyện tiếng Anh mỗi ngày.

Để hiểu rõ hơn cách danh động từ hoạt động trong câu và phân biệt với các dạng động từ khác, người học nên hệ thống lại những kiến thức ngữ pháp tiếng Anh liên quan. 

3. Những động từ thường đi với danh động từ và cách phân biệt với To V

Một trong những phần dễ gây nhầm lẫn nhất khi học Gerund là lựa chọn giữa V-ing và to V. Có động từ chỉ đi với V-ing, có động từ chỉ đi với to V, nhưng cũng có động từ kết hợp được với cả hai dạng.

Động từ chỉ đi với V-ing

Các động từ dưới đây thường được theo sau bởi danh động từ:

Động từ Nghĩa
enjoy thích, tận hưởng
avoid tránh
finish hoàn thành
suggest đề xuất
admit thừa nhận
deny phủ nhận
mind phiền
postpone trì hoãn
practice luyện tập
consider cân nhắc
keep tiếp tục
risk mạo hiểm

Ví dụ:

  • She enjoys painting. – Cô ấy thích vẽ tranh.
  • They finished cleaning the room. – Họ đã dọn dẹp phòng xong.
  • He suggested taking a taxi. – Anh ấy đề xuất đi taxi.
  • You should practice speaking English every day. – Bạn nên luyện nói tiếng Anh mỗi ngày.

Không sử dụng to V ngay sau những động từ này trong các cấu trúc mang nghĩa tương ứng. Chẳng hạn, enjoy to read là không đúng; cần viết enjoy reading.

Động từ chỉ đi với To V

Một số động từ thường được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có to:

Động từ Nghĩa
want muốn
decide quyết định
hope hy vọng
plan lên kế hoạch
promise hứa
agree đồng ý
refuse từ chối
expect mong đợi
manage xoay xở, thành công
afford có đủ khả năng

Ví dụ:

  • I want to study abroad. – Tôi muốn đi du học.
  • She decided to change her job. – Cô ấy quyết định đổi công việc.
  • They hope to win the competition. – Họ hy vọng giành chiến thắng.
  • He refused to answer the question. – Anh ấy từ chối trả lời câu hỏi.

Động từ đi với cả V-ing và To V nhưng không đổi nhiều về nghĩa

Một số động từ có thể kết hợp với cả danh động từ và động từ nguyên mẫu mà ý nghĩa cơ bản không thay đổi đáng kể.

Các động từ thường gặp gồm:

  • Like: thích.
  • Love: yêu thích.
  • Hate: ghét.
  • Prefer: thích hơn.
  • Begin: bắt đầu.
  • Start: bắt đầu.
  • Continue: tiếp tục.

Ví dụ:

  • I like reading books.
  • I like to read books.

Cả hai câu đều có nghĩa là tôi thích đọc sách. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, like doing thường nhấn mạnh sở thích hoặc sự yêu thích hoạt động nói chung, còn like to do có thể nhấn mạnh thói quen hoặc lựa chọn thực hiện hành động.

Tương tự:

  • It started raining. – Trời bắt đầu mưa.
  • It started to rain. – Trời bắt đầu mưa.

Hai câu có ý nghĩa gần như tương đương.

Những động từ thường đi với danh động từ
Những động từ thường đi với danh động từ

Động từ đi với cả V-ing và To V nhưng thay đổi nghĩa

Đây là nhóm cần đặc biệt chú ý vì việc lựa chọn V-ing hay to V có thể làm thay đổi ý nghĩa của câu.

Động từ V-ing To V
remember Nhớ đã làm việc gì Nhớ phải làm việc gì
forget Quên đã làm việc gì Quên phải làm việc gì
stop Dừng hẳn một hoạt động Dừng một việc để làm việc khác
regret Hối tiếc vì đã làm Lấy làm tiếc khi phải thông báo
try Thử một cách làm Cố gắng làm việc gì

Ví dụ:

Remember:

  • I remember meeting her. – Tôi nhớ đã gặp cô ấy.
  • Remember to lock the door. – Hãy nhớ khóa cửa.

Stop:

  • He stopped smoking. – Anh ấy đã bỏ hút thuốc.
  • He stopped to smoke. – Anh ấy dừng lại để hút thuốc.

Try:

  • Try adding some salt. – Hãy thử thêm một chút muối.
  • I tried to open the door, but I couldn’t. – Tôi đã cố mở cửa nhưng không thể.

Regret:

  • I regret telling him the truth. – Tôi hối tiếc vì đã nói sự thật với anh ấy.
  • We regret to inform you that your application was unsuccessful. – Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng hồ sơ của bạn không thành công.

DTA cung cấp các nội dung học tiếng Anh theo hướng dễ hiểu, giúp học sinh nắm chắc cấu trúc ngữ pháp và biết cách vận dụng vào bài tập cũng như giao tiếp thực tế. Bạn có thể tham khảo thêm tại DTA. 

4. Phân biệt danh động từ và hiện tại phân từ

Danh động từ và hiện tại phân từ đều có hình thức V-ing nên rất dễ bị nhầm lẫn. Tuy nhiên, chức năng của chúng trong câu không giống nhau.

Tiêu chí Danh động từ (Gerund) Hiện tại phân từ (Present Participle)
Hình thức V-ing V-ing
Chức năng thường gặp Đảm nhiệm chức năng của danh từ Dùng trong thì tiếp diễn, bổ nghĩa cho danh từ hoặc rút gọn mệnh đề
Ví dụ Swimming is fun. She is swimming.
Ý nghĩa của V-ing Hoạt động bơi lội Đang thực hiện hành động bơi

Phân tích ví dụ:

  • Reading is useful. – Việc đọc sách rất hữu ích. Trong câu này, reading là danh động từ, làm chủ ngữ.
  • The reading student is my brother. – Học sinh đang đọc sách là em trai tôi. Trong câu này, reading là hiện tại phân từ bổ nghĩa cho student.
  • She is reading a book. – Cô ấy đang đọc sách. Trong câu này, reading là hiện tại phân từ kết hợp với is để tạo thì hiện tại tiếp diễn.

Một cách nhận biết hữu ích là xem V-ing đang đóng vai trò gì trong câu. Nếu nó chỉ một hoạt động và đảm nhiệm vị trí của danh từ, đó thường là danh động từ. Nếu nó tham gia tạo thì tiếp diễn hoặc bổ nghĩa cho danh từ, đó là hiện tại phân từ.

Tham Khảo  Cách sử dụng lượng từ trong tiếng Anh và phân loại chi tiết

5. Một số lưu ý khi sử dụng danh động từ

Khi vận dụng Gerund trong câu, người học cần chú ý thêm một số trường hợp đặc biệt để tránh sai ngữ pháp.

Danh động từ có thể có tân ngữ và trạng từ bổ nghĩa

Mặc dù mang chức năng của danh từ, danh động từ vẫn giữ một số đặc điểm của động từ. Nó có thể đi kèm tân ngữ hoặc trạng từ để tạo thành cụm danh động từ.

Ví dụ:

  • Reading English books improves my vocabulary. – Đọc sách tiếng Anh giúp cải thiện vốn từ của tôi.
  • She enjoys carefully preparing meals. – Cô ấy thích chuẩn bị các bữa ăn một cách cẩn thận.

Trong câu đầu, reading có tân ngữ là English books. Trong câu thứ hai, carefully là trạng từ bổ nghĩa cho preparing.

Sử dụng tính từ sở hữu trước danh động từ

Khi muốn nói rõ ai là người thực hiện hành động được diễn tả bởi danh động từ, người nói có thể sử dụng tính từ sở hữu như my, your, his, her, our, their.

Ví dụ:

  • I appreciate your helping me. – Tôi trân trọng việc bạn giúp đỡ tôi.
  • She was surprised at his coming late. – Cô ấy ngạc nhiên vì việc anh ấy đến muộn.

Trong giao tiếp thân mật, đại từ tân ngữ như you, him, her, them cũng có thể được dùng trước danh động từ, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh người thực hiện hành động:

  • I appreciate you helping me.

Phân biệt giới từ To và cấu trúc To V

Một số cụm từ có to đứng trước động từ nhưng yêu cầu V-ing vì to lúc này là giới từ.

Ví dụ:

  • Look forward to meeting you. – Mong được gặp bạn.
  • Be used to getting up early. – Quen với việc dậy sớm.
  • Object to working overtime. – Phản đối việc làm thêm giờ.

Trong khi đó:

  • Want to meet you. – Muốn gặp bạn.
  • Used to get up early. – Đã từng dậy sớm.

Đặc biệt, cần phân biệt be used to + V-ing (quen với việc gì) và used to + V nguyên mẫu (đã từng làm gì trong quá khứ).

Một số lưu ý khi sử dụng danh động từ
Một số lưu ý khi sử dụng danh động từ

6. Bài tập danh động từ tiếng Anh có đáp án

Các bài tập sau giúp bạn kiểm tra khả năng nhận biết danh động từ, lựa chọn dạng V-ing hoặc to V và áp dụng cấu trúc vào câu hoàn chỉnh.

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc vào chỗ trống.

  1. She enjoys ______ (listen) to music in her free time.
  2. He decided ______ (study) English abroad.
  3. They avoided ______ (talk) about the problem.
  4. I look forward to ______ (see) you again.
  5. My brother finished ______ (do) his homework.
  6. We hope ______ (visit) Japan next summer.
  7. Would you mind ______ (open) the window?
  8. She is interested in ______ (learn) new languages.
  9. He suggested ______ (go) to the cinema.
  10. Remember ______ (turn off) the lights before leaving.

Đáp án:

  1. listening
  2. to study
  3. talking
  4. seeing
  5. doing
  6. to visit
  7. opening
  8. learning
  9. going
  10. to turn off

Giải thích câu 10: Remember to do something có nghĩa là nhớ phải thực hiện một việc. Trong khi đó, remember doing something có nghĩa là nhớ đã từng thực hiện việc đó.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn phương án phù hợp để hoàn thành mỗi câu.

  1. ______ is one of my favorite hobbies.
    • A. Swim
    • B. Swimming
    • C. To swimming
    • D. Swam
  2. She is good at ______ pictures.
    • A. draw
    • B. to draw
    • C. drawing
    • D. drew
  3. They suggested ______ the meeting until Monday.
    • A. postpone
    • B. postponing
    • C. to postpone
    • D. postponed
  4. He stopped ______ because it was bad for his health.
    • A. smoke
    • B. to smoke
    • C. smoking
    • D. smoked
  5. I am used to ______ up early.
    • A. get
    • B. getting
    • C. to get
    • D. got
  6. She promised ______ me with the project.
    • A. helping
    • B. help
    • C. to help
    • D. helped
  7. This book is worth ______.
    • A. reading
    • B. to read
    • C. read
    • D. reads
  8. He denied ______ the window.
    • A. break
    • B. to break
    • C. broke
    • D. breaking

Đáp án: 1B, 2C, 3B, 4C, 5B, 6C, 7A, 8D.

Giải thích:

  • Câu 1: Danh động từ swimming làm chủ ngữ.
  • Câu 2: Sau giới từ at dùng V-ing.
  • Câu 3: Suggest đi với V-ing.
  • Câu 4: Stop smoking có nghĩa là dừng hẳn việc hút thuốc.
  • Câu 5: Be used to có to là giới từ nên theo sau bởi V-ing.
  • Câu 6: Promise đi với to V.
  • Câu 7: Cụm be worth thường đi với V-ing.
  • Câu 8: Deny đi với V-ing.

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai

Mỗi câu dưới đây có một lỗi liên quan đến cách sử dụng danh động từ hoặc động từ nguyên mẫu. Hãy tìm và sửa lại.

  1. She enjoys to dance at parties.
  2. He is interested in learn English.
  3. They suggested to take a taxi.
  4. I look forward to meet my friends.
  5. My father finished to repair the car.
  6. She decided going abroad.

Đáp án:

  1. She enjoys dancing at parties.
  2. He is interested in learning English.
  3. They suggested taking a taxi.
  4. I look forward to meeting my friends.
  5. My father finished repairing the car.
  6. She decided to go abroad.

Bài tập 4: Viết lại câu sử dụng danh động từ

Viết lại các câu sau theo gợi ý mà không làm thay đổi ý nghĩa chính.

  1. It is important to exercise regularly. (Exercising)
  2. She likes to read novels in the evening. (reading)
  3. He spends two hours to practice English every day. (practicing)
  4. They are interested in how to cook Italian food. (cooking)
  5. It is not useful to argue with him. (arguing)

Đáp án tham khảo:

  1. Exercising regularly is important.
  2. She likes reading novels in the evening.
  3. He spends two hours practicing English every day.
  4. They are interested in cooking Italian food.
  5. Arguing with him is not useful.

Lưu ý: Ở câu 2, like có thể đi với cả V-ing và to V mà ý nghĩa cơ bản không thay đổi đáng kể. Vì vậy, câu viết lại sử dụng reading vẫn đúng ngữ pháp.

Kết luận

Danh động từ là một phần ngữ pháp quan trọng, xuất hiện trong nhiều cấu trúc tiếng Anh quen thuộc. Người học cần ghi nhớ cách tạo V-ing, các chức năng của danh động từ trong câu, những động từ đi với V-ing và cách phân biệt với to V.

Đặc biệt, hãy chú ý những động từ có thể đi với cả hai dạng nhưng làm thay đổi ý nghĩa như remember, forget, stop, regret và try. Khi hiểu rõ từng trường hợp và luyện tập qua ví dụ, bạn sẽ sử dụng danh động từ chính xác hơn trong cả bài viết lẫn giao tiếp.