Câu mệnh lệnh (Imperative Sentences) là một trong những cấu trúc cơ bản và được sử dụng thường xuyên trong tiếng Anh. Người nói dùng dạng câu này để đưa ra yêu cầu, hướng dẫn, lời khuyên, lời nhắc nhở hoặc đề nghị người khác thực hiện một hành động.
Để sử dụng đúng câu mệnh lệnh, người học cần nắm được cấu trúc động từ, cách chuyển sang dạng phủ định và cách diễn đạt sao cho lịch sự trong từng tình huống. Trong bài viết này, DTA sẽ giúp bạn hiểu rõ các loại câu mệnh lệnh, cách dùng và những điểm cần lưu ý khi vận dụng vào giao tiếp.
1. Câu mệnh lệnh tiếng Anh là gì? Cấu trúc cơ bản
Câu mệnh lệnh trong tiếng Anh là câu dùng để yêu cầu, hướng dẫn, nhắc nhở hoặc đề nghị người nghe thực hiện hay không thực hiện một hành động nào đó. Loại câu này thường hướng trực tiếp đến người nghe nên chủ ngữ you thường được lược bỏ.
Ví dụ:
- Open the window. – Hãy mở cửa sổ.
- Listen carefully. – Hãy lắng nghe thật kỹ.
- Don’t touch that button. – Đừng chạm vào nút đó.
- Please wait here. – Vui lòng đợi ở đây.
Trong các ví dụ trên, chủ ngữ ngầm hiểu đều là you. Người nói không cần viết You open the window mà chỉ cần dùng động từ nguyên mẫu để tạo câu mệnh lệnh.
Cấu trúc câu mệnh lệnh khẳng định
Công thức:
V (nguyên mẫu) + tân ngữ hoặc thành phần bổ sung
Động từ trong câu mệnh lệnh khẳng định được giữ ở dạng nguyên mẫu không có to, không chia theo ngôi và không thêm đuôi -s hoặc -es.
Ví dụ:
- Close the door. – Đóng cửa lại.
- Read this passage aloud. – Đọc to đoạn văn này.
- Turn off the lights. – Tắt đèn đi.
- Write your name on the paper. – Viết tên của bạn lên giấy.
Với động từ be, người nói sử dụng trực tiếp dạng nguyên mẫu be:
- Be quiet! – Hãy giữ trật tự!
- Be careful when you cross the road. – Hãy cẩn thận khi bạn băng qua đường.
- Be patient. – Hãy kiên nhẫn.
Cấu trúc câu mệnh lệnh phủ định
Công thức:
Don’t + V (nguyên mẫu) + thành phần bổ sung
Dạng phủ định được dùng để yêu cầu người nghe không thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ:
- Don’t run in the classroom. – Đừng chạy trong lớp học.
- Don’t make noise. – Đừng gây ồn.
- Don’t forget your homework. – Đừng quên bài tập về nhà.
- Don’t be late. – Đừng đến muộn.
Ngoài don’t, người nói có thể dùng never để nhấn mạnh yêu cầu không được thực hiện hành động:
- Never give up. – Đừng bao giờ bỏ cuộc.
- Never tell anyone this secret. – Đừng bao giờ kể bí mật này cho bất kỳ ai.
Lưu ý: Sau don’t hoặc never trong câu mệnh lệnh, động từ vẫn giữ nguyên mẫu. Không sử dụng dạng quá khứ hoặc thêm -s/-es.

2. Các loại câu mệnh lệnh tiếng Anh thường gặp
Câu mệnh lệnh không chỉ dùng để ra lệnh trực tiếp mà còn có nhiều cách diễn đạt khác nhau tùy vào mục đích giao tiếp. DTA phân loại các dạng thường gặp dưới đây để người học dễ nhận biết và vận dụng trong từng hoàn cảnh.
Câu mệnh lệnh khẳng định
Đây là dạng câu yêu cầu người nghe thực hiện một hành động. Động từ được đặt ở đầu câu và giữ nguyên mẫu.
Ví dụ:
- Stand up. – Đứng lên.
- Follow me. – Đi theo tôi.
- Take your books out. – Lấy sách ra.
- Keep the room clean. – Giữ cho căn phòng sạch sẽ.
Dạng câu này thường xuất hiện trong lớp học, hướng dẫn sử dụng thiết bị, chỉ dẫn đường đi hoặc các tình huống cần người nghe làm theo một hành động cụ thể.
Câu mệnh lệnh phủ định
Câu mệnh lệnh phủ định dùng để ngăn cản, cảnh báo hoặc yêu cầu người nghe không thực hiện một việc.
Cấu trúc phổ biến là Don’t + động từ nguyên mẫu.
Ví dụ:
- Don’t eat too much candy. – Đừng ăn quá nhiều kẹo.
- Don’t open the door. – Đừng mở cửa.
- Don’t leave your bag here. – Đừng để túi của bạn ở đây.
- Don’t use your phone during the exam. – Đừng sử dụng điện thoại trong giờ thi.
Trong một số trường hợp, người nói dùng never để nhấn mạnh mức độ nghiêm cấm:
- Never cross the street when the light is red. – Đừng bao giờ băng qua đường khi đèn đỏ.
Câu mệnh lệnh mang tính đề nghị với Let’s
Cấu trúc Let’s được sử dụng khi người nói muốn đề nghị bản thân cùng người nghe thực hiện một hành động. Đây thường là lời rủ rê hoặc đề xuất cùng làm việc gì đó.
Công thức:
Let’s + V (nguyên mẫu) + thành phần bổ sung.
Ví dụ:
- Let’s go shopping. – Chúng ta cùng đi mua sắm nhé.
- Let’s play football. – Chúng ta cùng chơi bóng đá nhé.
- Let’s start the lesson. – Chúng ta bắt đầu bài học nhé.
- Let’s have dinner together. – Chúng ta cùng ăn tối nhé.
Để phủ định lời đề nghị, sử dụng:
Let’s not + V (nguyên mẫu).
Ví dụ:
- Let’s not waste time. – Chúng ta đừng lãng phí thời gian.
- Let’s not talk about this now. – Chúng ta đừng nói về chuyện này lúc này.
Cần phân biệt Let’s với Let us trong những ngữ cảnh trang trọng. Let’s thường mang nghĩa đề nghị cùng làm, trong khi Let us đôi khi được dùng với nghĩa xin phép hoặc yêu cầu cho phép một nhóm người thực hiện hành động.
Câu mệnh lệnh lịch sự với Please
Khi muốn yêu cầu người khác làm việc gì mà không tạo cảm giác áp đặt, người nói có thể thêm please vào câu mệnh lệnh.
Please có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu:
- Please sit down. – Vui lòng ngồi xuống.
- Please speak more slowly. – Vui lòng nói chậm hơn.
- Help me with this exercise, please. – Làm ơn giúp tôi bài tập này.
- Wait here, please. – Vui lòng đợi ở đây.
Cách sử dụng please giúp lời yêu cầu trở nên mềm mại hơn. Tuy nhiên, mức độ lịch sự còn phụ thuộc vào giọng điệu, mối quan hệ giữa người nói và người nghe cũng như hoàn cảnh giao tiếp.
Câu mệnh lệnh nhấn mạnh với Do
Trong câu mệnh lệnh khẳng định, do có thể được đặt trước động từ nguyên mẫu để nhấn mạnh lời yêu cầu hoặc thể hiện sự khuyến khích chân thành.
Công thức:
Do + V (nguyên mẫu) + thành phần bổ sung.
Ví dụ:
- Do come in! – Cứ vào đi!
- Do sit down. – Mời bạn ngồi.
- Do be careful. – Nhất định phải cẩn thận nhé.
- Do call me when you arrive. – Nhớ gọi cho tôi khi bạn đến nơi nhé.
Đây không phải dạng phủ định. Do trong cấu trúc này có tác dụng nhấn mạnh, khiến lời mời hoặc lời nhắc trở nên rõ ràng hơn.

3. Cách sử dụng câu mệnh lệnh trong từng tình huống
Ngoài việc ghi nhớ công thức, người học cần hiểu mục đích giao tiếp để lựa chọn cách diễn đạt phù hợp. Cùng một nội dung nhưng cách dùng câu mệnh lệnh có thể thay đổi tùy theo hoàn cảnh.
Dùng để đưa ra hướng dẫn hoặc chỉ dẫn
Câu mệnh lệnh thường xuất hiện trong các bước hướng dẫn, quy trình thực hiện hoặc chỉ dẫn đường đi.
Ví dụ:
- Turn left at the next street. – Rẽ trái ở con phố tiếp theo.
- Press the green button to start the machine. – Nhấn nút màu xanh để khởi động máy.
- Add some water and stir well. – Thêm một ít nước và khuấy đều.
- Read the instructions before using the product. – Đọc hướng dẫn trước khi sử dụng sản phẩm.
Khi hướng dẫn nhiều bước liên tiếp, người nói thường sử dụng các động từ mệnh lệnh ở đầu mỗi câu để nội dung rõ ràng và dễ thực hiện.
Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nhắc nhở
Câu mệnh lệnh cũng được sử dụng để khuyên người khác làm điều có lợi hoặc tránh một hành động không phù hợp.
Ví dụ:
- Get enough sleep every night. – Hãy ngủ đủ giấc mỗi đêm.
- Drink more water. – Hãy uống nhiều nước hơn.
- Don’t spend too much time playing games. – Đừng dành quá nhiều thời gian chơi trò chơi.
- Remember to bring your notebook. – Hãy nhớ mang theo vở.
Trong những tình huống này, câu mệnh lệnh không nhất thiết mang ý nghĩa ra lệnh. Nó có thể thể hiện sự quan tâm, nhắc nhở hoặc mong muốn người nghe thực hiện điều tốt hơn.
Dùng trong lớp học và giao tiếp hằng ngày
Giáo viên thường sử dụng câu mệnh lệnh để hướng dẫn học sinh trong giờ học:
- Open your books to page 20. – Mở sách đến trang 20.
- Work in pairs. – Làm việc theo cặp.
- Raise your hand before answering. – Giơ tay trước khi trả lời.
- Don’t talk while the teacher is explaining. – Đừng nói chuyện khi giáo viên đang giảng bài.
Trong giao tiếp hằng ngày, câu mệnh lệnh xuất hiện khi mọi người đưa ra yêu cầu ngắn gọn:
- Come here for a moment. – Đến đây một lát nhé.
- Give me a second. – Đợi tôi một chút.
- Take a seat. – Mời ngồi.
- Don’t worry. – Đừng lo lắng.
Dùng để đưa ra cảnh báo hoặc quy định
Câu mệnh lệnh phủ định thường được sử dụng trên biển báo, nội quy và các thông báo nhằm ngăn chặn hành vi có thể gây nguy hiểm hoặc ảnh hưởng đến người khác.
Ví dụ:
- Keep off the grass. – Không giẫm lên cỏ.
- Do not enter. – Không được vào.
- Don’t touch the electric wires. – Không chạm vào dây điện.
- Keep the door closed. – Giữ cửa đóng.
Trong các biển báo hoặc quy định, do not thường được sử dụng thay cho don’t để tạo cảm giác trang trọng và nghiêm túc hơn.
4. Cấu trúc câu mệnh lệnh đặc biệt cần ghi nhớ
Bên cạnh những dạng cơ bản, tiếng Anh còn có một số cấu trúc liên quan đến câu mệnh lệnh mà người học nên nhận biết.
Câu mệnh lệnh với Let
Ngoài Let’s, cấu trúc Let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu được dùng khi người nói muốn yêu cầu hoặc cho phép ai đó thực hiện một hành động.
Công thức:
Let + someone/something + V (nguyên mẫu).
Ví dụ:
- Let him speak. – Hãy để anh ấy nói.
- Let the children play outside. – Hãy để bọn trẻ chơi bên ngoài.
- Let me explain. – Để tôi giải thích.
- Let her decide. – Hãy để cô ấy quyết định.
Cần chú ý sự khác nhau:
- Let’s go. – Chúng ta đi thôi. (Let’s = Let us, lời đề nghị cùng thực hiện.)
- Let him go. – Hãy để anh ấy đi. (Let + him yêu cầu cho phép người khác thực hiện hành động.)
Câu mệnh lệnh ở dạng bị động
Khi muốn yêu cầu một sự vật hoặc sự việc được thực hiện bởi ai đó, có thể dùng cấu trúc:
Let + tân ngữ + be + V3/ed.
Ví dụ:
- Let the door be opened. – Hãy để cánh cửa được mở.
- Let the work be finished today. – Hãy để công việc được hoàn thành hôm nay.
Cấu trúc này mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn phong chính thức hơn là giao tiếp thông thường. Trong nhiều tình huống, người bản xứ có thể chọn cách diễn đạt trực tiếp và tự nhiên hơn.
Chuyển câu mệnh lệnh sang câu tường thuật
Khi thuật lại lời yêu cầu, mệnh lệnh của người khác, người nói thường dùng các động từ như tell, ask, order, advise kết hợp với tân ngữ và động từ nguyên mẫu có to.
Công thức:
- Câu khẳng định: S + told/asked/ordered + someone + to V.
- Câu phủ định: S + told/asked/ordered + someone + not to V.
Ví dụ:
- Trực tiếp: “Close the window,” my mother said to me.
Gián tiếp: My mother told me to close the window.
(Mẹ bảo tôi đóng cửa sổ.) - Trực tiếp: “Don’t make noise,” the teacher said to us.
Gián tiếp: The teacher told us not to make noise.
(Giáo viên bảo chúng tôi không được gây ồn.) - Trực tiếp: “Please help me,” she said to him.
Gián tiếp: She asked him to help her.
(Cô ấy nhờ anh ấy giúp mình.)
Lưu ý: Trong câu tường thuật, cần xác định đúng người thực hiện hành động để chọn tân ngữ phù hợp. Không giữ nguyên chủ ngữ ngầm hiểu you của câu mệnh lệnh nếu ngữ cảnh yêu cầu thay đổi.

5. Những lỗi thường gặp khi sử dụng câu mệnh lệnh tiếng Anh
Một số lỗi nhỏ về dạng động từ hoặc cách kết hợp từ có thể khiến câu mệnh lệnh sai ngữ pháp. Dưới đây là những trường hợp người học cần chú ý.
| Lỗi thường gặp | Cách viết đúng | Giải thích |
| Opens the door. | Open the door. | Động từ không thêm -s trong câu mệnh lệnh. |
| To sit down. | Sit down. | Không dùng to trước động từ chính. |
| Don’t goes there. | Don’t go there. | Sau don’t dùng động từ nguyên mẫu. |
| Let’s to play football. | Let’s play football. | Sau Let’s không dùng to. |
| Don’t be late. | Don’t be late. | Với động từ be, vẫn giữ nguyên mẫu sau don’t. |
Ngoài ra, cần tránh một số nhầm lẫn sau:
- Nhầm câu mệnh lệnh với câu trần thuật: Câu You close the door có chủ ngữ you, mang hình thức câu trần thuật hoặc có thể mang sắc thái nhấn mạnh trong ngữ cảnh đặc biệt. Cách mệnh lệnh thông thường là Close the door.
- Dùng sai cấu trúc Let’s: Không viết Let’s to go hoặc Let’s going. Cấu trúc chuẩn là Let’s go.
- Lạm dụng câu mệnh lệnh trực tiếp: Trong giao tiếp với người lạ, cấp trên hoặc người cần sự tôn trọng, nên cân nhắc dùng please hoặc các cách yêu cầu mềm mại hơn như Could you…? và Would you mind…?.
Việc nắm chắc những nội dung ngữ pháp tiếng Anh liên quan đến động từ nguyên mẫu, câu phủ định và câu tường thuật sẽ giúp người học hạn chế các lỗi này khi viết cũng như giao tiếp.
6. Bài tập câu mệnh lệnh tiếng Anh có đáp án
Sau khi nắm được cấu trúc và cách sử dụng, hãy thử làm các bài tập dưới đây để kiểm tra khả năng nhận biết và vận dụng câu mệnh lệnh.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
Chọn phương án phù hợp để hoàn thành mỗi câu.
- ______ the door before you leave.
- A. Closes
- B. Close
- C. To close
- D. Closing
- ______ make noise in the library.
- A. Not
- B. Doesn’t
- C. Don’t
- D. Aren’t
- Let’s ______ a movie tonight.
- A. watching
- B. watched
- C. to watch
- D. watch
- ______ careful when you cross the street.
- A. Be
- B. Is
- C. Being
- D. Are
- Please ______ your name at the top of the page.
- A. writes
- B. writing
- C. write
- D. to write
- ______ forget to bring your homework tomorrow.
- A. Doesn’t
- B. Don’t
- C. Not
- D. Aren’t
- Do ______ down and make yourself comfortable.
- A. sat
- B. sitting
- C. sits
- D. sit
- Let’s not ______ too much time on this task.
- A. spend
- B. spending
- C. spent
- D. to spend
Đáp án và giải thích:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Câu mệnh lệnh khẳng định dùng động từ nguyên mẫu close. |
| 2 | C | Dạng phủ định có cấu trúc Don’t + V. |
| 3 | D | Sau Let’s dùng động từ nguyên mẫu watch. |
| 4 | A | Động từ be đứng đầu câu mệnh lệnh ở dạng nguyên mẫu. |
| 5 | C | Sau please dùng động từ nguyên mẫu write. |
| 6 | B | Don’t forget là cấu trúc nhắc nhở không được quên. |
| 7 | D | Sau Do nhấn mạnh dùng động từ nguyên mẫu sit. |
| 8 | A | Cấu trúc phủ định của lời đề nghị là Let’s not + V. |
Bài tập 2: Chuyển các câu sau sang câu mệnh lệnh
Viết lại các câu dưới đây theo dạng câu mệnh lệnh phù hợp với từ gợi ý.
- You should open your book. (Open)
- You must not touch this machine. (Don’t)
- We should go to the park together. (Let’s)
- You should be quiet in the classroom. (Be)
- You should not stay up late. (Don’t)
- You should read the instructions carefully. (Please)
Đáp án:
- Open your book.
- Don’t touch this machine.
- Let’s go to the park together.
- Be quiet in the classroom.
- Don’t stay up late.
- Please read the instructions carefully.
Bài tập 3: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
Sắp xếp các từ hoặc cụm từ sau để tạo thành câu mệnh lệnh đúng ngữ pháp.
- your / clean / room / Keep
- late / Don’t / school / for / be
- together / Let’s / English / practice
- carefully / the / Listen / teacher / to
- the / Please / window / open
- give / Never / up
Đáp án:
- Keep your room clean. – Giữ phòng của bạn sạch sẽ.
- Don’t be late for school. – Đừng đi học muộn.
- Let’s practice English together. – Chúng ta cùng luyện tiếng Anh nhé.
- Listen carefully to the teacher. – Hãy lắng nghe giáo viên thật kỹ.
- Please open the window. – Vui lòng mở cửa sổ.
- Never give up. – Đừng bao giờ bỏ cuộc.
Bài tập 4: Chuyển câu mệnh lệnh sang câu tường thuật
Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng động từ trong ngoặc.
- “Close the door,” my father said to me. (told)
- “Don’t run in the hallway,” the teacher said to the students. (told)
- “Please help me with this exercise,” Lan said to Nam. (asked)
- “Be careful when you drive,” my mother said to me. (told)
- “Don’t use your phone during the meeting,” the manager said to us. (told)
Đáp án:
- My father told me to close the door.
- The teacher told the students not to run in the hallway.
- Lan asked Nam to help her with that exercise.
- My mother told me to be careful when I drove.
- The manager told us not to use our phones during the meeting.
Ở bài tập này, người học cần chú ý:
- Câu mệnh lệnh khẳng định chuyển thành to + động từ nguyên mẫu.
- Câu mệnh lệnh phủ định chuyển thành not to + động từ nguyên mẫu.
- Đại từ và một số từ chỉ thời gian, địa điểm có thể thay đổi theo ngữ cảnh khi chuyển sang câu tường thuật.
Kết luận
Câu mệnh lệnh tiếng Anh có cấu trúc tương đối đơn giản nhưng được sử dụng trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau. Người học cần ghi nhớ cách dùng động từ nguyên mẫu, cấu trúc phủ định với don’t, lời đề nghị với let’s và cách thêm please để diễn đạt lịch sự hơn.
Bên cạnh việc học công thức, hãy luyện tập đặt câu theo những tình huống quen thuộc như hướng dẫn, nhắc nhở, đưa ra yêu cầu hoặc giao tiếp trong lớp học. Thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng câu mệnh lệnh chính xác và tự nhiên hơn.

