Các lỗi sai khi viết tiếng Anh và cách khắc phục

Các lỗi sai khi viết tiếng Anh và cách khắc phục

Viết tiếng Anh không chỉ là ghép các từ vựng thành câu mà còn đòi hỏi người học sử dụng đúng ngữ pháp, lựa chọn từ phù hợp và sắp xếp ý tưởng mạch lạc. Nhiều người dù đã học tiếng Anh trong thời gian dài vẫn thường mắc những lỗi như chia sai động từ, thiếu mạo từ, dùng nhầm giới từ hoặc dịch nguyên câu từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

Những lỗi này có thể khiến câu văn sai nghĩa, thiếu tự nhiên hoặc làm người đọc khó hiểu nội dung muốn truyền tải. Để cải thiện kỹ năng viết, bạn cần nhận diện chính xác nguyên nhân và biết cách sửa từng dạng lỗi thay vì chỉ ghi nhớ đáp án đúng. Dưới đây là những lỗi sai khi viết tiếng Anh phổ biến cùng phương pháp khắc phục.

1. Lỗi sai về chia động từ và sự hòa hợp giữa chủ ngữ với động từ

Đây là nhóm lỗi thường gặp ở người học tiếng Anh, đặc biệt khi viết câu ở thì hiện tại đơn, quá khứ đơn hoặc sử dụng chủ ngữ có cấu trúc dài.

Quên thêm -s hoặc -es ở thì hiện tại đơn

Trong thì hiện tại đơn, động từ thường phải thêm -s hoặc -es khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít như he, she, it hoặc danh từ số ít.

Ví dụ:

  • Sai: She work in a hospital.
  • Đúng: She works in a hospital.

(Cô ấy làm việc tại một bệnh viện.)

Một số động từ có cách biến đổi cần chú ý:

  • Watch → watches
  • Go → goes
  • Study → studies
  • Play → plays

Không chia động từ theo chủ ngữ

Người học đôi khi chọn động từ theo danh từ đứng gần nó thay vì xác định chủ ngữ chính.

Ví dụ:

  • Sai: The list of items are on the table.
  • Đúng: The list of items is on the table.

(Danh sách các món đồ ở trên bàn.)

Chủ ngữ chính là the list ở dạng số ít, không phải items. Vì vậy, động từ phải dùng is.

Một trường hợp khác:

  • Sai: My friends likes playing basketball.
  • Đúng: My friends like playing basketball.

Dùng sai thì của động từ

Thì của động từ cần phù hợp với thời điểm và ý nghĩa mà người viết muốn diễn đạt.

Ví dụ:

  • Sai: I have visited my grandparents yesterday.
  • Đúng: I visited my grandparents yesterday.

(Tôi đã đến thăm ông bà vào hôm qua.)

Với mốc thời gian đã kết thúc như yesterday, người viết thường sử dụng thì quá khứ đơn thay vì hiện tại hoàn thành.

Cách khắc phục:

  • Xác định chủ ngữ trước khi chia động từ.
  • Gạch chân trạng từ hoặc cụm từ chỉ thời gian để lựa chọn thì phù hợp.
  • Kiểm tra lại động từ sau khi hoàn thành câu.
  • Luyện viết các cặp câu có chủ ngữ số ít và số nhiều để nhận ra sự khác biệt.
Lỗi sai về chia động từ
Lỗi sai về chia động từ

2. Lỗi sử dụng sai mạo từ a, an và the

Mạo từ là thành phần nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến ý nghĩa của danh từ. Người học thường bỏ quên mạo từ, dùng nhầm a/an hoặc thêm the trước những danh từ chưa xác định.

Bỏ mạo từ trước danh từ đếm được số ít

Danh từ đếm được số ít thường cần có từ hạn định phù hợp đứng trước, chẳng hạn a, an, the hoặc tính từ sở hữu.

Ví dụ:

  • Sai: I bought book yesterday.
  • Đúng: I bought a book yesterday.

(Tôi đã mua một quyển sách hôm qua.)

Nhầm lẫn giữa a và an

Việc lựa chọn a hay an phụ thuộc vào âm đầu tiên của từ đứng sau, không chỉ dựa trên chữ cái đầu tiên.

Ví dụ:

  • a university (một trường đại học) vì university bắt đầu bằng âm /j/.
  • an hour (một giờ) vì âm /h/ trong hour không được phát âm.
  • a useful tool (một công cụ hữu ích).
  • an honest person (một người trung thực).

Dùng the khi danh từ chưa được xác định

Mạo từ the thường được dùng khi người nghe hoặc người đọc có thể xác định đối tượng đang được nhắc đến.

Ví dụ:

  • Sai trong ngữ cảnh giới thiệu lần đầu: The dog is sleeping in my garden. (nếu chưa có thông tin nào xác định con chó).
  • Tự nhiên hơn: A dog is sleeping in my garden.

(Một con chó đang ngủ trong vườn nhà tôi.)

Nếu đã nhắc đến con chó đó trước đó, có thể dùng:

The dog is very small.

(Con chó đó rất nhỏ.)

Cách khắc phục:

Khi viết danh từ, hãy kiểm tra ba yếu tố: danh từ có đếm được không, đang ở số ít hay số nhiều và người đọc đã xác định được đối tượng hay chưa. Việc phân loại danh từ sẽ giúp bạn hạn chế đáng kể lỗi dùng mạo từ.

Tham Khảo  Cách phân biệt câu đơn, câu ghép và câu phức tiếng Anh

3. Lỗi dùng sai giới từ trong câu tiếng Anh

Giới từ thường gây khó khăn vì một từ tiếng Việt có thể được diễn đạt bằng nhiều giới từ khác nhau tùy ngữ cảnh. Ngoài ra, một số động từ và tính từ còn có giới từ đi kèm cố định.

DTA hệ thống các trường hợp sử dụng giới từ và cách kết hợp từ trong tiếng Anh để người học nhận biết sự khác biệt giữa những cấu trúc dễ nhầm lẫn, thay vì chỉ học nghĩa riêng lẻ của từng từ.

Nhầm lẫn giữa in, on và at

Ba giới từ này thường được dùng để chỉ thời gian và địa điểm nhưng có cách sử dụng khác nhau.

Giới từ Cách dùng phổ biến Ví dụ
In Tháng, năm, mùa, khoảng thời gian dài; không gian tương đối rộng in July, in 2025, in Vietnam
On Ngày, thứ, ngày cụ thể; trên bề mặt on Monday, on the table
At Giờ cụ thể, thời điểm hoặc địa điểm xác định at 7 a.m., at the bus stop

Ví dụ:

  • Sai: I was born on 2008.
  • Đúng: I was born in 2008.

(Tôi sinh năm 2008.)

  • Sai: The meeting starts in 8 a.m.
  • Đúng: The meeting starts at 8 a.m.

(Cuộc họp bắt đầu lúc 8 giờ sáng.)

Dùng sai giới từ đi với động từ và tính từ

Một số cụm từ cần được ghi nhớ theo cách kết hợp:

Cụm từ đúng Nghĩa
Listen to music Nghe nhạc
Depend on someone Phụ thuộc vào ai
Interested in something Quan tâm, hứng thú với điều gì
Good at something Giỏi về điều gì
Afraid of something Sợ điều gì
Different from something Khác với điều gì

Ví dụ:

  • Sai: She is interested on science.
  • Đúng: She is interested in science.

(Cô ấy hứng thú với khoa học.)

Cách khắc phục:

Không nên học giới từ bằng cách ghi nhớ một nghĩa tiếng Việt duy nhất. Hãy ghi nhớ cả cụm như interested in, depend on, good at và tự đặt câu với mỗi cụm để hiểu cách sử dụng.

Lỗi dùng sai giới từ trong câu tiếng Anh
Lỗi dùng sai giới từ trong câu tiếng Anh

4. Lỗi sai trật tự từ và cấu trúc câu

Tiếng Anh có quy tắc sắp xếp thành phần câu tương đối chặt chẽ. Nếu dịch nguyên thứ tự từ tiếng Việt, người học dễ tạo ra câu khó hiểu hoặc sai ngữ pháp.

Đặt trạng từ sai vị trí

Vị trí trạng từ phụ thuộc vào loại trạng từ và thành phần mà nó bổ nghĩa.

Ví dụ:

  • Sai: I go always to school by bus.
  • Đúng: I always go to school by bus.

(Tôi luôn đi học bằng xe buýt.)

Trạng từ tần suất như always, usually, often, sometimes thường đứng trước động từ thường nhưng đứng sau động từ to be.

Ví dụ:

  • She is always friendly.
  • He often reads books.

Sắp xếp sai tính từ và danh từ

Tính từ thường đứng trước danh từ khi đóng vai trò bổ nghĩa.

Ví dụ:

  • Sai: I bought a dress beautiful.
  • Đúng: I bought a beautiful dress.

(Tôi đã mua một chiếc váy đẹp.)

Viết câu thiếu chủ ngữ hoặc động từ

Trong câu tiếng Anh thông thường, người viết cần có chủ ngữ và động từ phù hợp.

Ví dụ:

  • Sai: Very important for students.
  • Đúng: It is very important for students.

(Điều đó rất quan trọng đối với học sinh.)

Cách khắc phục:

Trước khi thêm trạng từ, tính từ hoặc cụm từ bổ sung, hãy xác định khung câu chính:

  • Chủ ngữ (Subject).
  • Động từ (Verb).
  • Tân ngữ hoặc bổ ngữ nếu cần.

Sau đó mới mở rộng câu bằng trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm, cách thức hoặc mục đích.

Lỗi sai trật tự từ và cấu trúc câu
Lỗi sai trật tự từ và cấu trúc câu

5. Lỗi lựa chọn từ vựng và kết hợp từ thiếu tự nhiên

Một câu có thể không sai cấu trúc nhưng vẫn thiếu tự nhiên vì người viết sử dụng từ không đúng sắc thái hoặc kết hợp những từ vốn không thường đi với nhau.

Dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh

Ví dụ:

  • Sai: I very like this subject.
  • Đúng: I really like this subject.

(Tôi rất thích môn học này.)

Trong tiếng Anh, really có thể đứng trước động từ like để nhấn mạnh mức độ yêu thích.

Một ví dụ khác:

  • Chưa tự nhiên: Open the light.
  • Tự nhiên: Turn on the light.

(Bật đèn lên.)

Nhầm lẫn các từ có nghĩa gần giống nhau

Một số từ có nghĩa tương đối gần nhưng cách sử dụng khác nhau.

Từ Nghĩa và cách dùng Ví dụ
Say Nói điều gì She said hello.
Tell Nói, kể với ai He told me the truth.
Speak Nói một ngôn ngữ hoặc phát biểu She speaks English.
Talk Trò chuyện, trao đổi We talked about school.
Borrow Mượn từ ai Can I borrow your pen?
Lend Cho ai mượn Can you lend me your pen?

Ví dụ:

  • Sai: Can you borrow me your book?
  • Đúng: Can you lend me your book?
Tham Khảo  Cách sử dụng đại từ quan hệ trong tiếng Anh và bài tập

(Bạn có thể cho tôi mượn quyển sách của bạn không?)

Sử dụng collocations không chính xác

Collocations là những cách kết hợp từ thường được sử dụng cùng nhau.

Ví dụ:

  • Sai: Do a decision.
  • Đúng: Make a decision.

(Đưa ra quyết định.)

  • Sai: Do a mistake.
  • Đúng: Make a mistake.

(Mắc lỗi.)

  • Sai: Strong rain.
  • Đúng: Heavy rain.

(Mưa lớn.)

Cách khắc phục:

Hãy học từ vựng theo cụm thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa đơn lẻ. Khi gặp một từ mới, nên xem ví dụ thực tế, những từ thường đi kèm và ngữ cảnh sử dụng. Đây là cách giúp câu văn chính xác và tự nhiên hơn.

6. Lỗi sử dụng câu phức và liên từ không đúng cách

Khi muốn diễn đạt nhiều ý trong cùng một câu, người học thường sử dụng liên từ để kết nối các mệnh đề. Tuy nhiên, nếu không phân biệt chức năng của từng liên từ, câu có thể bị sai cấu trúc hoặc dấu câu.

Nhầm lẫn giữa although và despite

  • Although + S + V
  • Despite + N/V-ing

Ví dụ:

  • Sai: Despite it was raining, we went out.
  • Đúng: Although it was raining, we went out.
  • Đúng: Despite the rain, we went out.

(Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.)

Dùng because và because of sai cấu trúc

  • Because + S + V
  • Because of + N/V-ing

Ví dụ:

  • Sai: I stayed at home because of I was sick.
  • Đúng: I stayed at home because I was sick.
  • Đúng: I stayed at home because of my illness.

(Tôi ở nhà vì bị ốm.)

Nối hai câu độc lập bằng dấu phẩy

Đây là lỗi comma splice, xảy ra khi người viết dùng dấu phẩy đơn thuần để nối hai mệnh đề độc lập.

Ví dụ:

  • Sai: I was tired, I went to bed early.
  • Đúng: I was tired, so I went to bed early.
  • Đúng: I was tired. I went to bed early.

(Tôi mệt nên đã đi ngủ sớm.)

Cách khắc phục:

Trước khi nối hai mệnh đề, hãy xác định quan hệ giữa chúng:

  • Bổ sung thông tin: and.
  • Tương phản: but, although, whereas.
  • Nguyên nhân: because, since.
  • Kết quả: so, therefore, as a result.

Cần phân biệt liên từ với trạng từ liên kết. Chẳng hạn, therefore không thể nối hai mệnh đề độc lập chỉ bằng một dấu phẩy. Có thể dùng dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy trước từ này.

Lỗi sử dụng câu phức và liên từ không đúng cách
Lỗi sử dụng câu phức và liên từ không đúng cách

7. Quy trình tự kiểm tra và khắc phục lỗi khi viết tiếng Anh

Muốn giảm lỗi lâu dài, bạn nên hình thành thói quen kiểm tra bài viết theo từng lượt. Việc rà soát có thứ tự sẽ hiệu quả hơn khi đọc lại toàn bộ bài mà không có tiêu chí cụ thể.

Bước 1: Kiểm tra cấu trúc câu

Xem mỗi câu đã có chủ ngữ và động từ phù hợp chưa. Kiểm tra những câu có nhiều mệnh đề để đảm bảo các thành phần được kết nối đúng.

Bước 2: Kiểm tra động từ và thì

Đối chiếu chủ ngữ với động từ, xác định thời điểm của hành động và xem thì được sử dụng có phù hợp không.

Bước 3: Kiểm tra danh từ, mạo từ và giới từ

Chú ý danh từ số ít, số nhiều; cách dùng a, an, the và những cụm từ cần giới từ đi kèm.

Bước 4: Kiểm tra từ vựng và cách diễn đạt

Xem từ được chọn có đúng nghĩa, đúng sắc thái và kết hợp tự nhiên với những từ xung quanh không.

Bước 5: Rà soát dấu câu và tính mạch lạc

Kiểm tra dấu chấm, dấu phẩy, chữ viết hoa và mối liên hệ giữa các câu trong đoạn văn.

Bạn có thể sử dụng bảng kiểm dưới đây sau mỗi lần luyện viết:

  • Mỗi câu có cấu trúc ngữ pháp phù hợp.
  • Động từ được chia đúng theo chủ ngữ và thì.
  • Danh từ có dạng số ít hoặc số nhiều chính xác.
  • Mạo từ và giới từ được sử dụng đúng.
  • Từ vựng phù hợp với ngữ cảnh.
  • Các câu được kết nối hợp lý.
  • Không có lỗi viết hoa và dấu câu.
  • Không lặp từ hoặc lặp ý không cần thiết.

Kết luận

Các lỗi sai khi viết tiếng Anh thường xuất phát từ việc chưa nắm chắc quy tắc ngữ pháp, nhầm lẫn cách kết hợp từ hoặc chịu ảnh hưởng của thói quen dịch từ tiếng Việt. Để khắc phục, bạn nên tập trung vào từng nhóm lỗi, luyện viết câu có chủ đích và tự kiểm tra bài theo một quy trình cụ thể.

Thay vì chỉ sửa câu sai rồi chuyển sang nội dung khác, hãy ghi lại lỗi đã mắc, nguyên nhân và một ví dụ đúng để ôn tập. Khi nhận diện được những lỗi thường lặp lại và chủ động điều chỉnh cách viết, bạn sẽ dần cải thiện độ chính xác, sự mạch lạc và khả năng diễn đạt bằng tiếng Anh.