Đại từ quan hệ (Relative Pronouns) là kiến thức ngữ pháp quan trọng, giúp người học nối các mệnh đề và bổ sung thông tin cho danh từ mà không cần lặp lại từ nhiều lần. Những đại từ thường gặp gồm who, whom, whose, which và that. Mỗi từ có cách sử dụng riêng tùy thuộc vào danh từ được thay thế và chức năng của nó trong mệnh đề quan hệ.
Để sử dụng chính xác, bạn cần nhận biết đối tượng được nhắc đến là người hay vật, đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ hay tân ngữ, đồng thời phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn từng trường hợp bằng ví dụ cụ thể và bài tập thực hành.
1. Đại từ quan hệ trong tiếng Anh là gì?
Đại từ quan hệ là những từ được sử dụng để thay thế cho danh từ hoặc đại từ đứng trước, đồng thời kết nối danh từ đó với một mệnh đề bổ sung thông tin. Danh từ hoặc cụm danh từ được đại từ quan hệ thay thế gọi là tiền ngữ (antecedent).
Ví dụ:
- The girl who is standing over there is my sister. (Cô gái đang đứng đằng kia là chị/em gái tôi.)
- This is the book which I bought yesterday. (Đây là quyển sách mà tôi đã mua hôm qua.)
Trong câu đầu tiên, who thay thế cho the girl và làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ. Trong câu thứ hai, which thay thế cho the book và làm tân ngữ của động từ bought.
Các đại từ quan hệ phổ biến gồm:
| Đại từ quan hệ | Đối tượng thay thế | Chức năng thường gặp |
| Who | Người | Chủ ngữ hoặc đôi khi là tân ngữ |
| Whom | Người | Tân ngữ |
| Whose | Người hoặc vật | Chỉ sự sở hữu |
| Which | Vật, con vật hoặc sự việc | Chủ ngữ hoặc tân ngữ |
| That | Người, vật hoặc con vật | Chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề xác định |
Việc chọn đại từ quan hệ không chỉ dựa vào danh từ đứng trước mà còn phải xem vai trò của từ đó trong mệnh đề phía sau.

2. Cách sử dụng who, whom, whose, which, that
Mỗi đại từ quan hệ có chức năng và phạm vi sử dụng khác nhau. DTA hướng dẫn người học phân biệt các từ này bằng cách xác định danh từ được thay thế và vị trí còn thiếu trong mệnh đề phía sau.
Cách dùng who
Who được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người. Đại từ này thường đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc:
N (chỉ người) + who + động từ + …
Ví dụ:
- The boy who plays football is my brother. (Cậu bé chơi bóng đá là em trai tôi.)
- I have a friend who speaks three languages. (Tôi có một người bạn nói được ba thứ tiếng.)
- The teacher who teaches us English is very kind. (Giáo viên dạy chúng tôi tiếng Anh rất tốt bụng.)
Trong các câu trên, who thay thế cho danh từ chỉ người và đứng trước động từ của mệnh đề quan hệ.
Who đôi khi cũng có thể được dùng làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, đặc biệt trong văn phong thân mật. Tuy nhiên, trong văn phong trang trọng, whom thường được ưu tiên khi đại từ đóng vai trò tân ngữ.
Cách dùng whom
Whom được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người khi danh từ đó giữ vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc:
N (chỉ người) + whom + S + V + …
Ví dụ:
- The man whom I met yesterday is a doctor. (Người đàn ông mà tôi gặp hôm qua là bác sĩ.)
- The girl whom you invited is my cousin. (Cô gái mà bạn mời là chị/em họ của tôi.)
- The student to whom I gave the book is absent today. (Học sinh mà tôi đưa quyển sách cho hôm qua hôm nay nghỉ học.)
Trong câu đầu tiên, whom thay thế cho the man và là tân ngữ của động từ met. Chủ ngữ của mệnh đề quan hệ là I.
Trong giao tiếp thông thường, whom thường được thay bằng who hoặc lược bỏ nếu nó đóng vai trò tân ngữ và không đứng sau giới từ.
Ví dụ:
- The man who I met yesterday is a doctor.
- The man I met yesterday is a doctor.
Cả ba cách diễn đạt đều có thể sử dụng, nhưng whom thường trang trọng hơn.
Cách dùng whose
Whose được dùng để chỉ sự sở hữu, có thể thay thế cho tính từ sở hữu hoặc cụm từ chỉ sự sở hữu của người và đôi khi cả vật.
Cấu trúc:
N + whose + N + V + …
Ví dụ:
- The girl whose father is a doctor is my friend. (Cô gái có bố là bác sĩ là bạn tôi.)
- I know a boy whose mother works at a hospital. (Tôi biết một cậu bé có mẹ làm việc tại bệnh viện.)
- This is the house whose roof was damaged in the storm. (Đây là ngôi nhà có mái bị hư hại trong cơn bão.)
Sau whose thường là một danh từ. Người học không nên nhầm whose với who’s:
- Whose: đại từ quan hệ hoặc từ để hỏi chỉ sự sở hữu.
- Who’s: dạng viết tắt của who is hoặc who has.
Ví dụ:
- The student whose book is missing is looking for it. (Học sinh có quyển sách bị mất đang tìm nó.)
- Who’s your English teacher? (Ai là giáo viên tiếng Anh của bạn?)
Cách dùng which
Which được dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật, con vật hoặc sự việc. Tùy vào vị trí trong mệnh đề quan hệ, which có thể đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Which làm chủ ngữ:
Cấu trúc:
N (chỉ vật) + which + V + …
Ví dụ:
- The book which is on the table is mine. (Quyển sách ở trên bàn là của tôi.)
- The car which runs very fast belongs to my father. (Chiếc ô tô chạy rất nhanh thuộc về bố tôi.)
- The movie which won the award is very popular. (Bộ phim giành giải thưởng rất nổi tiếng.)
Which làm tân ngữ:
Cấu trúc:
N (chỉ vật) + which + S + V + …
Ví dụ:
- This is the dress which I bought yesterday. (Đây là chiếc váy mà tôi đã mua hôm qua.)
- The computer which my brother uses is quite old. (Chiếc máy tính mà anh/em trai tôi sử dụng khá cũ.)
Khi which làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định, người học có thể lược bỏ đại từ này nếu không đứng ngay sau giới từ.
Ví dụ:
- This is the book which I like.
- This is the book I like.
Cách dùng that
That có thể thay thế cho danh từ chỉ người, vật hoặc con vật trong mệnh đề quan hệ xác định. Từ này có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
That làm chủ ngữ:
- The boy that lives next door is my classmate. (Cậu bé sống ở nhà bên cạnh là bạn cùng lớp của tôi.)
- The dog that barks every night belongs to my neighbor. (Con chó sủa mỗi tối thuộc về hàng xóm của tôi.)
That làm tân ngữ:
- The movie that we watched last night was interesting. (Bộ phim mà chúng tôi xem tối qua rất thú vị.)
- The phone that I bought is expensive. (Chiếc điện thoại mà tôi mua khá đắt.)
That có thể thay thế who hoặc which trong nhiều mệnh đề quan hệ xác định:
- The girl who won the competition is my friend.
- The girl that won the competition is my friend.
Tuy nhiên, that không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định, không đứng ngay sau giới từ và không được dùng để thay thế cho cả mệnh đề phía trước theo cách dùng which.

3. Phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định
Ngoài việc chọn đúng đại từ quan hệ, bạn cần biết mệnh đề quan hệ đang bổ sung thông tin theo cách nào. Đây là yếu tố quyết định việc có thể sử dụng that hay lược bỏ đại từ quan hệ hay không.
Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause)
Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin cần thiết để nhận diện chính xác người hoặc vật được nhắc đến. Nếu bỏ mệnh đề này, người nghe có thể không biết đối tượng nào đang được nói tới.
Ví dụ:
- The students who study hard usually get good results. (Những học sinh học chăm chỉ thường đạt kết quả tốt.)
- The book that I borrowed from the library is very useful. (Quyển sách mà tôi mượn từ thư viện rất hữu ích.)
Ở câu thứ hai, cụm that I borrowed from the library giúp xác định chính xác quyển sách nào đang được nhắc đến.
Đặc điểm:
- Không dùng dấu phẩy để ngăn cách mệnh đề quan hệ.
- Có thể sử dụng that trong nhiều trường hợp thay cho who hoặc which.
- Có thể lược bỏ đại từ quan hệ nếu nó làm tân ngữ và không đứng ngay sau giới từ.
Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause)
Mệnh đề quan hệ không xác định cung cấp thêm thông tin về người hoặc vật đã được xác định rõ. Thông tin này không cần thiết để nhận diện đối tượng.
Ví dụ:
- My father, who is a teacher, works at a high school. (Bố tôi, người là giáo viên, làm việc tại một trường trung học.)
- Hanoi, which is the capital of Vietnam, attracts many tourists. (Hà Nội, thủ đô của Việt Nam, thu hút nhiều khách du lịch.)
Đặc điểm:
- Được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
- Không sử dụng that.
- Không lược bỏ đại từ quan hệ.
- Có thể dùng who, whom, whose hoặc which tùy chức năng.
Bảng so sánh hai loại mệnh đề quan hệ
| Tiêu chí | Mệnh đề xác định | Mệnh đề không xác định |
| Chức năng | Xác định đối tượng | Bổ sung thông tin |
| Dấu phẩy | Không dùng | Có dùng |
| Dùng that | Có thể | Không |
| Lược bỏ đại từ làm tân ngữ | Có thể | Không |
| Mức độ cần thiết của thông tin | Cần thiết để nhận diện | Không cần thiết để nhận diện |
So sánh hai câu:
- My brother who lives in Hanoi is a doctor.
- My brother, who lives in Hanoi, is a doctor.
Câu đầu tiên có thể hàm ý người nói có nhiều anh/em trai và muốn xác định người đang sống ở Hà Nội. Câu thứ hai xem thông tin sống ở Hà Nội là phần bổ sung về người anh/em trai đã được xác định.

4. Cách rút gọn mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh
Trong một số trường hợp, mệnh đề quan hệ có thể được rút gọn để câu ngắn gọn và tự nhiên hơn. Hai cách phổ biến là dùng hiện tại phân từ và quá khứ phân từ.
Rút gọn bằng hiện tại phân từ (V-ing)
Khi đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ và động từ trong mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động, có thể rút gọn bằng cách bỏ đại từ quan hệ và chuyển động từ thành V-ing.
Cấu trúc:
N + who/which/that + V (chủ động) → N + V-ing
Ví dụ:
- The boy who is playing football is my brother.
- The boy playing football is my brother.
(Cậu bé đang chơi bóng đá là em trai tôi.)
Ví dụ khác:
- The students who study in this school are friendly.
- The students studying in this school are friendly.
(Những học sinh đang học tại trường này rất thân thiện.)
Rút gọn bằng quá khứ phân từ (V3/ed)
Khi mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động, có thể rút gọn bằng cách bỏ đại từ quan hệ và động từ be, giữ lại quá khứ phân từ.
Cấu trúc:
N + who/which/that + be + V3/ed → N + V3/ed
Ví dụ:
- The book which was written by him is famous.
- The book written by him is famous.
(Quyển sách được viết bởi anh ấy rất nổi tiếng.)
Ví dụ khác:
- The products which are made in Japan are popular.
- The products made in Japan are popular.
(Những sản phẩm được sản xuất tại Nhật Bản rất phổ biến.)
Rút gọn bằng cụm động từ nguyên mẫu có to
Một số mệnh đề quan hệ có thể được rút gọn bằng to-infinitive, đặc biệt khi danh từ đứng trước có các từ như the first, the second, the last, the only hoặc dạng so sánh nhất.
Ví dụ:
- She was the first person who arrived.
- She was the first person to arrive.
(Cô ấy là người đầu tiên đến.)
- He is the only student who passed the exam.
- He is the only student to pass the exam.
(Anh ấy là học sinh duy nhất vượt qua kỳ thi.)
Không phải mọi mệnh đề quan hệ đều có thể rút gọn theo cùng một cách. Cần xem xét ý nghĩa và cấu trúc của câu để lựa chọn hình thức phù hợp.
5. Những lỗi thường gặp khi sử dụng đại từ quan hệ
Khi học đại từ quan hệ, người học thường mắc lỗi do nhầm lẫn chức năng của từ, sử dụng sai dấu phẩy hoặc kết hợp hai cấu trúc không cần thiết.
Dùng sai who và which
Who dùng để thay thế cho người, còn which thường thay thế cho vật, con vật hoặc sự việc.
Sai: The girl which is singing is my sister.
Đúng: The girl who is singing is my sister.
Giải thích: Girl là danh từ chỉ người nên dùng who trong cách diễn đạt thông thường.
Nhầm lẫn who và whom
Who thường làm chủ ngữ, còn whom làm tân ngữ trong văn phong trang trọng.
Sai: The man whom lives next door is a doctor.
Đúng: The man who lives next door is a doctor.
Giải thích: Đại từ quan hệ đứng trước động từ lives và đóng vai trò chủ ngữ, vì vậy cần dùng who.
Dùng that trong mệnh đề quan hệ không xác định
Sai: My mother, that is a teacher, works at a school.
Đúng: My mother, who is a teacher, works at a school.
Giải thích: Mệnh đề quan hệ không xác định có dấu phẩy nên không dùng that.
Lược bỏ đại từ quan hệ khi nó làm chủ ngữ
Sai: The boy plays football is my brother.
Đúng: The boy who plays football is my brother.
Giải thích: Who là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ nên không được lược bỏ trong cấu trúc này.
Dùng thừa đại từ trong mệnh đề quan hệ
Sai: The book which I bought it yesterday is interesting.
Đúng: The book which I bought yesterday is interesting.
Giải thích: Which đã thay thế cho the book và giữ vai trò tân ngữ của bought, vì vậy không cần thêm it.

6. Bài tập đại từ quan hệ trong tiếng Anh có đáp án
Các bài tập dưới đây giúp bạn luyện cách chọn who, whom, whose, which, that và nhận biết những trường hợp có thể lược bỏ đại từ quan hệ.
Bài tập 1: Điền đại từ quan hệ thích hợp
Điền who, whom, whose, which hoặc that vào chỗ trống.
- The girl ___ is wearing a red dress is my sister.
- This is the book ___ I bought yesterday.
- The man ___ car was stolen called the police.
- The teacher ___ teaches us English is very friendly.
- The movie ___ we watched last night was exciting.
- The woman to ___ I spoke was very kind.
- I have a friend ___ lives in Australia.
- The house ___ roof is red belongs to my uncle.
- The dog ___ is sleeping under the table is very cute.
- The student ___ you met yesterday is my cousin.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Câu 1: The boy ___ won the competition is my classmate.
- which
- who
- whose
- whom
Câu 2: This is the restaurant ___ we had dinner last night.
- where
- who
- whose
- whom
Câu 3: The woman ___ son is a doctor lives next door.
- who
- whom
- whose
- which
Câu 4: My laptop, ___ I bought last year, still works well.
- that
- who
- which
- whom
Câu 5: The person to ___ you sent the email is my teacher.
- who
- whom
- which
- whose
Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai
- The girl which is talking to my mother is my sister.
- The man whom lives here is a doctor.
- My father, that is a teacher, works at a high school.
- The book which I bought it yesterday is interesting.
- The student who I met him yesterday is very friendly.
Đáp án và giải thích
Bài tập 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | who / that | Thay thế cho the girl và làm chủ ngữ. |
| 2 | which / that | Thay thế cho the book và làm tân ngữ. |
| 3 | whose | Chỉ sự sở hữu của the man đối với car. |
| 4 | who / that | Thay thế cho the teacher và làm chủ ngữ. |
| 5 | which / that | Thay thế cho the movie và làm tân ngữ. |
| 6 | whom | Đứng sau giới từ to và làm tân ngữ. |
| 7 | who / that | Thay thế cho a friend và làm chủ ngữ. |
| 8 | whose | Chỉ sự sở hữu giữa the house và roof. |
| 9 | which / that | Thay thế cho the dog và làm chủ ngữ. |
| 10 | whom / who / that | Thay thế cho the student và làm tân ngữ; có thể lược bỏ đại từ này. |
Bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Who thay thế cho người và làm chủ ngữ. |
| 2 | A | Where thay thế cho địa điểm, mang nghĩa nơi mà. |
| 3 | C | Whose thể hiện sự sở hữu của người mẹ đối với con trai. |
| 4 | C | Which dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định chỉ vật. |
| 5 | B | Whom làm tân ngữ sau giới từ to. |
Bài tập 3
- Sai: The girl which is talking to my mother is my sister.
Đúng: The girl who is talking to my mother is my sister.
Giải thích: Girl chỉ người nên dùng who. - Sai: The man whom lives here is a doctor.
Đúng: The man who lives here is a doctor.
Giải thích: Đại từ quan hệ làm chủ ngữ nên dùng who. - Sai: My father, that is a teacher, works at a high school.
Đúng: My father, who is a teacher, works at a high school.
Giải thích: Mệnh đề quan hệ không xác định không dùng that. - Sai: The book which I bought it yesterday is interesting.
Đúng: The book which I bought yesterday is interesting.
Giải thích: Không dùng thêm it vì which đã thay thế cho the book. - Sai: The student who I met him yesterday is very friendly.
Đúng: The student who I met yesterday is very friendly.
Hoặc: The student whom I met yesterday is very friendly.
Giải thích: Who/whom đã thay thế cho the student, không cần thêm him.
Kết luận
Để sử dụng đại từ quan hệ chính xác, bạn cần ghi nhớ chức năng của từng từ: who dùng cho người và thường làm chủ ngữ, whom dùng cho người ở vị trí tân ngữ, whose chỉ sự sở hữu, which dùng cho vật hoặc sự việc, còn that có thể thay thế cho người và vật trong mệnh đề quan hệ xác định.
Bên cạnh đó, hãy phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định để biết khi nào cần dấu phẩy, khi nào được dùng that và khi nào có thể lược bỏ đại từ quan hệ. Luyện tập thường xuyên với câu ví dụ và bài tập sẽ giúp bạn vận dụng cấu trúc này tự nhiên hơn khi đọc, viết và giao tiếp tiếng Anh.

