Trong tiếng Anh, câu trực tiếp (Direct Speech) và câu gián tiếp (Reported Speech) được sử dụng để thuật lại lời nói của một người. Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, người học không chỉ cần thay đổi cấu trúc câu mà còn phải chú ý đến thì của động từ, đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu và các từ chỉ thời gian, địa điểm.
Nếu không nắm rõ những quy tắc này, bạn rất dễ mắc lỗi khi làm bài tập ngữ pháp hoặc diễn đạt lại lời nói trong giao tiếp. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn từng bước chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp với các công thức và ví dụ dễ hiểu.
1. Câu trực tiếp và câu gián tiếp trong tiếng Anh là gì?
Câu trực tiếp (Direct Speech) là cách nhắc lại chính xác lời nói của một người, thường được đặt trong dấu ngoặc kép.
Ví dụ:
- Lan said, “I am tired.” (Lan nói: “Tôi mệt.”)
- Tom said, “I like playing football.” (Tom nói: “Tôi thích chơi bóng đá.”)
Câu gián tiếp (Reported Speech hoặc Indirect Speech) là cách thuật lại nội dung lời nói của người khác mà không trích dẫn nguyên văn. Khi chuyển sang câu gián tiếp, câu nói thường được điều chỉnh về đại từ, thì động từ và các từ chỉ thời gian, địa điểm nếu cần thiết.
Ví dụ:
- Lan said that she was tired. (Lan nói rằng cô ấy mệt.)
- Tom said that he liked playing football. (Tom nói rằng anh ấy thích chơi bóng đá.)
Có thể thấy, câu trực tiếp sử dụng đại từ I và động từ am, trong khi câu gián tiếp chuyển thành she và was. Đây là những thay đổi cơ bản cần ghi nhớ khi học cấu trúc này.
Để củng cố kiến thức ngữ pháp và cách sử dụng các cấu trúc câu, người học có thể tham khảo thêm những nội dung được chia sẻ tại DTA Education.

2. Các quy tắc cần nhớ khi chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp
Trước khi chuyển một câu cụ thể, bạn cần xác định những thành phần có thể phải thay đổi. Thông thường, có bốn nhóm quy tắc quan trọng: động từ tường thuật, thì của động từ, đại từ và từ chỉ thời gian, địa điểm.
2.1. Thay đổi động từ tường thuật
Động từ tường thuật (Reporting Verb) là động từ dùng để giới thiệu lời nói được thuật lại. Một số động từ phổ biến gồm:
| Động từ | Ý nghĩa | Cách dùng phổ biến |
| Say | Nói | Say + (that) + mệnh đề |
| Tell | Kể, bảo | Tell + tân ngữ + (that) + mệnh đề |
| Ask | Hỏi | Ask + if/whether hoặc từ để hỏi |
| Explain | Giải thích | Explain + (that) + mệnh đề |
| Promise | Hứa | Promise + (that) + mệnh đề |
Ví dụ:
- Direct: He said, “I am busy.”
Reported: He said that he was busy.
(Anh ấy nói rằng anh ấy đang bận.) - Direct: She said to me, “I need your help.”
Reported: She told me that she needed my help.
(Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy cần sự giúp đỡ của tôi.)
Cần phân biệt say và tell:
- Say thường không đi trực tiếp với tân ngữ chỉ người. Có thể dùng say to somebody.
- Tell thường cần có tân ngữ chỉ người đứng sau.
Ví dụ:
Đúng: He said that he was tired.
Đúng: He told me that he was tired.
Sai: He told that he was tired.
2.2. Quy tắc lùi thì trong câu gián tiếp
Lùi thì (Backshift) là việc chuyển động từ trong câu trực tiếp về một thì quá khứ tương ứng khi thuật lại lời nói. Quy tắc này thường được áp dụng khi động từ tường thuật ở quá khứ, chẳng hạn như said hoặc told.
Bảng lùi thì phổ biến:
| Câu trực tiếp | Câu gián tiếp |
| Hiện tại đơn (Present Simple) | Quá khứ đơn (Past Simple) |
| Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) | Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) |
| Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) | Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) | Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) |
| Quá khứ đơn (Past Simple) | Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) | Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) |
| Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) | Không đổi |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) | Không đổi |
| Will | Would |
| Can | Could |
| May | Might |
| Must | Thường chuyển thành had to khi diễn tả nghĩa bắt buộc trong quá khứ |
Ví dụ minh họa:
- Direct: She said, “I work in a hospital.”
Reported: She said that she worked in a hospital.
(Cô ấy nói rằng cô ấy làm việc tại một bệnh viện.) - Direct: He said, “I am watching TV.”
Reported: He said that he was watching TV.
(Anh ấy nói rằng anh ấy đang xem tivi.) - Direct: Mary said, “I have finished my homework.”
Reported: Mary said that she had finished her homework.
(Mary nói rằng cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà.) - Direct: Tom said, “I will call you.”
Reported: Tom said that he would call me.
(Tom nói rằng anh ấy sẽ gọi cho tôi.)
Trường hợp không cần lùi thì:
Không phải câu nào cũng bắt buộc lùi thì. Có một số trường hợp thường giữ nguyên thì của động từ:
- Động từ tường thuật ở hiện tại: Khi dùng says, tells hoặc asks, thường không cần lùi thì.
Direct: He says, “I am happy.”
Reported: He says that he is happy. - Sự thật hiển nhiên hoặc chân lý: Có thể giữ nguyên thì hiện tại vì nội dung vẫn đúng ở thời điểm tường thuật.
Direct: The teacher said, “The Earth moves around the Sun.”
Reported: The teacher said that the Earth moves around the Sun. - Thông tin vẫn còn đúng ở hiện tại: Người nói có thể giữ nguyên thì nếu muốn nhấn mạnh rằng nội dung vẫn đúng tại thời điểm tường thuật.
Direct: She said, “I live in Hanoi.”
Reported: She said that she lives in Hanoi.
Trong trường hợp cuối, cũng có thể lùi thì thành lived tùy vào ngữ cảnh và cách người nói nhìn nhận thông tin.

2.3. Thay đổi đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu
Khi chuyển sang câu gián tiếp, đại từ cần được thay đổi phù hợp với người nói, người nghe và ngữ cảnh. Không có một bảng thay thế cố định áp dụng cho mọi câu.
Ví dụ:
- Direct: John said, “I love my family.”
- Reported: John said that he loved his family.
Trong ví dụ này:
- I chuyển thành he vì người nói là John.
- My chuyển thành his để phù hợp với chủ ngữ mới.
Một số ví dụ khác:
- Direct: Mary said to me, “You are very kind.”
- Reported: Mary told me that I was very kind.
- Direct: Peter said, “We will visit our grandparents.”
- Reported: Peter said that they would visit their grandparents.
Khi làm bài, bạn nên xác định rõ ai là người nói và ai là người nghe trước khi đổi đại từ. Nếu chỉ thay đổi theo một bảng có sẵn mà không xét ngữ cảnh, câu gián tiếp có thể bị sai nghĩa.
2.4. Thay đổi trạng từ chỉ thời gian và địa điểm
Khi thuật lại lời nói ở một thời điểm hoặc địa điểm khác, các từ chỉ thời gian và nơi chốn cũng có thể phải thay đổi.
| Câu trực tiếp | Câu gián tiếp | Ý nghĩa |
| Now | Then | Bây giờ → Khi đó |
| Today | That day | Hôm nay → Hôm đó |
| Yesterday | The day before / The previous day | Hôm qua → Ngày hôm trước |
| Tomorrow | The next day / The following day | Ngày mai → Ngày hôm sau |
| Last week | The week before / The previous week | Tuần trước → Tuần trước đó |
| Next week | The following week | Tuần tới → Tuần tiếp theo |
| Ago | Before | Cách đây → Trước đó |
| Here | There | Ở đây → Ở đó |
| This | That | Cái này → Cái đó |
| These | Those | Những cái này → Những cái đó |
Ví dụ:
- Direct: He said, “I will come here tomorrow.”
- Reported: He said that he would go there the next day.
(Anh ấy nói rằng ngày hôm sau anh ấy sẽ đến đó.)
Các từ chỉ thời gian và địa điểm không phải lúc nào cũng cần thay đổi. Nếu thời điểm và địa điểm vẫn giữ nguyên khi thuật lại, bạn có thể giữ nguyên cách diễn đạt ban đầu để đảm bảo đúng ngữ cảnh.
3. Cách chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp theo từng dạng
Mỗi loại câu trực tiếp có cách chuyển sang câu gián tiếp khác nhau. Bạn cần xác định câu đang thuộc dạng trần thuật, nghi vấn hay mệnh lệnh để áp dụng đúng công thức.
3.1. Chuyển câu trần thuật sang câu gián tiếp
Câu trần thuật (Statements) là dạng câu dùng để kể, thông báo hoặc trình bày một sự việc.
Công thức: S + said (that) + S + V (lùi thì nếu cần)
Hoặc: S + told + O + (that) + S + V (lùi thì nếu cần)
Trong đó:
- S: Chủ ngữ.
- O: Tân ngữ.
- That: Có thể được lược bỏ trong nhiều trường hợp.
Ví dụ:
- Direct: Anna said, “I like English.”
- Reported: Anna said (that) she liked English.
(Anna nói rằng cô ấy thích tiếng Anh.)
- Direct: David said to me, “I have lost my phone.”
- Reported: David told me (that) he had lost his phone.
(David nói với tôi rằng anh ấy đã làm mất điện thoại.)
Khi chuyển câu trần thuật, bạn cần chú ý thay đổi đại từ, lùi thì và điều chỉnh từ chỉ thời gian, địa điểm nếu ngữ cảnh yêu cầu.
3.2. Chuyển câu hỏi Yes/No sang câu gián tiếp
Câu hỏi Yes/No là câu hỏi có thể trả lời bằng Yes hoặc No. Khi chuyển sang câu gián tiếp, bạn sử dụng if hoặc whether để nối mệnh đề.
Công thức:
S + asked + O + if/whether + S + V (lùi thì nếu cần)
Ví dụ:
- Direct: She asked me, “Do you like coffee?”
- Reported: She asked me if I liked coffee.
(Cô ấy hỏi tôi có thích cà phê không.)
- Direct: He asked, “Are you busy?”
- Reported: He asked if I was busy.
(Anh ấy hỏi liệu tôi có bận không.)
Lưu ý quan trọng:
Khi chuyển câu hỏi sang câu gián tiếp, không giữ nguyên trật tự từ của câu hỏi trực tiếp. Mệnh đề sau if/whether phải có cấu trúc giống câu trần thuật: chủ ngữ đứng trước động từ.
Sai: She asked me if did I like coffee.
Đúng: She asked me if I liked coffee.
3.3. Chuyển câu hỏi có từ để hỏi sang câu gián tiếp
Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions) thường bắt đầu bằng các từ như what, where, when, why, who, how.
Khi chuyển sang câu gián tiếp, bạn giữ lại từ để hỏi và thay đổi trật tự câu theo dạng trần thuật.
Công thức:
S + asked + O + Wh-word + S + V (lùi thì nếu cần)
Ví dụ:
- Direct: He asked me, “Where do you live?”
- Reported: He asked me where I lived.
(Anh ấy hỏi tôi sống ở đâu.)
- Direct: Mary asked, “Why are you crying?”
- Reported: Mary asked why I was crying.
(Mary hỏi tại sao tôi đang khóc.)
- Direct: The teacher asked him, “When did you finish your homework?”
- Reported: The teacher asked him when he had finished his homework.
(Giáo viên hỏi cậu ấy đã hoàn thành bài tập về nhà khi nào.)
Lưu ý: Nếu từ để hỏi đóng vai trò chủ ngữ trong câu hỏi trực tiếp, bạn không cần đảo lại trật tự chủ ngữ và động từ.
Ví dụ:
Direct: She asked, “Who broke the window?”
Reported: She asked who had broken the window.

3.4. Chuyển câu mệnh lệnh và yêu cầu sang câu gián tiếp
Câu mệnh lệnh (Imperatives) được sử dụng để yêu cầu, đề nghị, hướng dẫn hoặc ra lệnh cho người khác thực hiện một hành động. Khi chuyển sang câu gián tiếp, bạn thường dùng các động từ như tell, ask, order, advise hoặc remind kết hợp với tân ngữ và động từ nguyên mẫu có to.
Công thức câu khẳng định: S + told/asked/ordered + O + to + V nguyên mẫu
Công thức câu phủ định: S + told/asked/ordered + O + not to + V nguyên mẫu
Ví dụ:
- Direct: The teacher said to me, “Open your book.”
- Reported: The teacher told me to open my book.
(Giáo viên bảo tôi mở sách.)
- Direct: My mother said to me, “Don’t stay up late.”
- Reported: My mother told me not to stay up late.
(Mẹ bảo tôi không được thức khuya.)
Tùy theo ý nghĩa của câu, bạn nên chọn động từ tường thuật phù hợp. Chẳng hạn, ask thường dùng cho lời yêu cầu lịch sự, order dùng khi ra lệnh, còn advise dùng khi đưa ra lời khuyên.
4. Một số cấu trúc đặc biệt khi chuyển sang câu gián tiếp
Ngoài các dạng câu cơ bản, một số cấu trúc đặc biệt cũng thường xuất hiện trong bài tập câu gián tiếp.
| Cấu trúc trực tiếp | Cấu trúc gián tiếp | Ví dụ |
| Let’s + V | Suggest + V-ing | He suggested going out. |
| Why don’t we + V? | Suggest + V-ing | She suggested studying together. |
| Would you like to + V? | Invite + O + to V | He invited me to join the party. |
| I will + V | Promise + to V | She promised to help me. |
| Don’t forget to + V | Remind + O + to V | He reminded me to lock the door. |
Ví dụ chi tiết:
- Direct: He said, “Let’s go to the cinema.”
- Reported: He suggested going to the cinema.
(Anh ấy đề nghị đi xem phim.)
- Direct: She said to me, “Would you like to join my birthday party?”
- Reported: She invited me to join her birthday party.
(Cô ấy mời tôi tham dự tiệc sinh nhật của cô ấy.)
- Direct: My father said, “Remember to turn off the lights.”
- Reported: My father reminded me to turn off the lights.
(Bố nhắc tôi nhớ tắt đèn.)
Một số động từ tường thuật có cách kết hợp riêng với động từ phía sau. Vì vậy, bạn nên học cả cấu trúc đi kèm thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt của từng động từ.

5. Những lỗi thường gặp khi chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp
Khi làm bài tập Reported Speech, người học thường mắc lỗi do quên thay đổi thì, đại từ hoặc giữ nguyên cấu trúc câu hỏi. Dưới đây là những lỗi phổ biến cần tránh.
Lỗi 1: Quên lùi thì khi động từ tường thuật ở quá khứ
Sai: She said that she is tired.
Đúng: She said that she was tired.
Giải thích: Khi động từ tường thuật là said và nội dung không thuộc trường hợp giữ nguyên thì, động từ hiện tại đơn thường được lùi về quá khứ đơn.
Lỗi 2: Không thay đổi đại từ phù hợp với người nói
Sai: John said that I liked football.
Đúng: John said that he liked football.
Giải thích: Nếu John là người nói câu “I like football”, đại từ I phải chuyển thành he khi thuật lại lời nói của John.
Lỗi 3: Giữ nguyên trật tự câu hỏi
Sai: She asked me where did I live.
Đúng: She asked me where I lived.
Giải thích: Mệnh đề gián tiếp sau từ để hỏi sử dụng trật tự chủ ngữ + động từ, không đảo trợ động từ như câu hỏi trực tiếp.
Lỗi 4: Nhầm lẫn giữa say và tell
Sai: He told that he was busy.
Đúng: He said that he was busy.
Hoặc: He told me that he was busy.
Giải thích: Tell thường cần có tân ngữ chỉ người, trong khi say không cần tân ngữ trực tiếp.
Lỗi 5: Quên đổi từ chỉ thời gian và địa điểm
Direct: She said, “I will visit you tomorrow.”
Sai: She said that she would visit me tomorrow.
Đúng (nếu thuật lại vào thời điểm khác): She said that she would visit me the next day.
Giải thích: Khi thời điểm tường thuật đã thay đổi, tomorrow thường được chuyển thành the next day hoặc the following day.
6. Bài tập chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp có đáp án
Hãy vận dụng những quy tắc vừa học để chuyển các câu dưới đây sang câu gián tiếp. Chú ý xác định dạng câu, người nói, người nghe và thời điểm tường thuật.
Bài tập: Viết lại các câu sau
- Nam said, “I am learning English.”
- Mary said, “I have finished my homework.”
- Tom said to me, “I will visit you tomorrow.”
- She asked me, “Do you like music?”
- He asked, “Where does your father work?”
- The teacher said to us, “Don’t make noise.”
- My mother said to me, “Clean your room.”
- Peter said, “I bought a new bicycle yesterday.”
- Anna asked me, “Why are you late?”
- He said, “Let’s play badminton.”
Đáp án và giải thích
- Nam said that he was learning English.
→ Hiện tại tiếp diễn chuyển thành quá khứ tiếp diễn; I đổi thành he. - Mary said that she had finished her homework.
→ Hiện tại hoàn thành chuyển thành quá khứ hoàn thành; I đổi thành she. - Tom told me that he would visit me the next day.
→ Will chuyển thành would; you đổi thành me; tomorrow đổi thành the next day. - She asked me if/whether I liked music.
→ Câu hỏi Yes/No dùng if hoặc whether; hiện tại đơn lùi về quá khứ đơn. - He asked where my father worked.
→ Giữ từ để hỏi where và chuyển câu về trật tự trần thuật. - The teacher told us not to make noise.
→ Câu mệnh lệnh phủ định dùng not to + V. - My mother told me to clean my room.
→ Câu mệnh lệnh khẳng định dùng to + V. - Peter said that he had bought a new bicycle the day before.
→ Quá khứ đơn chuyển thành quá khứ hoàn thành; yesterday đổi thành the day before. - Anna asked me why I was late.
→ Giữ từ để hỏi why, đổi đại từ và chuyển câu về trật tự trần thuật. - He suggested playing badminton.
→ Cấu trúc Let’s + V có thể chuyển thành suggested + V-ing.
Kết luận
Để chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp chính xác, bạn cần thực hiện lần lượt các bước: xác định dạng câu, lựa chọn động từ tường thuật, thay đổi đại từ, lùi thì khi cần thiết và điều chỉnh từ chỉ thời gian, địa điểm theo ngữ cảnh.
Với câu hỏi, hãy nhớ không đảo trợ động từ trong mệnh đề gián tiếp. Với câu mệnh lệnh, cần phân biệt cấu trúc to V và not to V. Khi luyện tập thường xuyên, bạn sẽ dễ dàng nhận diện dạng câu và vận dụng Reported Speech linh hoạt hơn trong học tập cũng như giao tiếp tiếng Anh.

