Trong tiếng Anh, đôi khi một danh từ chưa cung cấp đủ thông tin để người nghe xác định chính xác người hoặc sự vật đang được nhắc đến. Thay vì tách thành hai câu riêng biệt, người nói có thể bổ sung đặc điểm bằng một mệnh đề đứng ngay sau danh từ đó. Đây chính là cách sử dụng mệnh đề quan hệ (Relative Clause). Chẳng hạn, hai câu “I met a girl” và “She won the science competition” có thể kết hợp thành “I met a girl who won the science competition”. Mệnh đề who won the science competition giúp xác định cô gái được nhắc đến mà không cần lặp lại chủ ngữ she.
Để sử dụng cấu trúc này chính xác, người học cần hiểu chức năng của từng từ quan hệ, cách phân biệt các loại mệnh đề và những trường hợp có thể lược bỏ đại từ quan hệ.
1. Mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin cho danh từ như thế nào?
Mệnh đề quan hệ là một mệnh đề phụ dùng để giải thích, mô tả hoặc xác định danh từ hay đại từ đứng trước nó. Thành phần được mệnh đề quan hệ bổ nghĩa thường được gọi là tiền ngữ (antecedent).
Cấu trúc cơ bản: Danh từ + đại từ/trạng từ quan hệ + phần còn lại của mệnh đề
Ví dụ:
- The student who sits near the window is my cousin.
(Học sinh ngồi gần cửa sổ là anh/chị/em họ của tôi.)
Trong câu này:
- The student là danh từ được bổ nghĩa.
- Who là đại từ quan hệ, thay thế cho the student.
- Who sits near the window là mệnh đề quan hệ.
- Is my cousin là phần vị ngữ của mệnh đề chính.
Một ví dụ khác:
- We visited the museum where ancient paintings are displayed.
(Chúng tôi đã tham quan bảo tàng nơi trưng bày những bức tranh cổ.)
Mệnh đề where ancient paintings are displayed cung cấp thông tin về địa điểm được nhắc đến.
DTA Education phân tích mệnh đề quan hệ dựa trên mối liên hệ giữa danh từ đứng trước và vai trò của từ quan hệ bên trong mệnh đề. Cách tiếp cận này giúp người học lựa chọn đúng who, which, that hoặc where thay vì chỉ ghi nhớ một danh sách từ vựng.
Mệnh đề quan hệ khác gì với hai câu đơn?
Hãy xét hai câu:
- My uncle owns a bookstore.
- The bookstore sells old maps.
Nếu giữ nguyên, hai câu truyền tải hai thông tin riêng biệt. Khi kết hợp bằng mệnh đề quan hệ, ta có:
My uncle owns a bookstore that sells old maps. (Chú tôi sở hữu một hiệu sách bán bản đồ cũ.)
Ở đây, that sells old maps bổ sung thông tin cho a bookstore. Cách kết hợp này giúp câu văn liền mạch hơn và tránh lặp lại danh từ the bookstore. Mệnh đề quan hệ thường xuất hiện trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt khi người học cần mô tả người, vật, địa điểm hoặc sự việc bằng nhiều thông tin trong cùng một câu.

2. Các đại từ quan hệ trong tiếng Anh và cách lựa chọn
Đại từ quan hệ (Relative Pronouns) có nhiệm vụ kết nối mệnh đề phụ với danh từ được bổ nghĩa. Mỗi đại từ có phạm vi sử dụng riêng, phụ thuộc vào đối tượng được nhắc đến và chức năng ngữ pháp của nó trong mệnh đề.
| Đại từ | Đối tượng thay thế | Chức năng thường gặp |
| Who | Người | Chủ ngữ |
| Whom | Người | Tân ngữ |
| Whose | Người hoặc vật | Sở hữu |
| Which | Vật, động vật, sự việc | Chủ ngữ hoặc tân ngữ |
| That | Người hoặc vật | Chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề xác định |
Who: Dùng để nói về người
Who được sử dụng khi danh từ được bổ nghĩa là người và who giữ vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
- The woman who designed this building is an architect.
(Người phụ nữ thiết kế tòa nhà này là một kiến trúc sư.)
Trong mệnh đề who designed this building, who là chủ ngữ thực hiện hành động thiết kế.
- Students who arrive early can use the library.
(Những học sinh đến sớm có thể sử dụng thư viện.)
Whom: Dùng khi người được nhắc đến là tân ngữ
Whom thay thế cho người giữ vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Từ này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng; trong giao tiếp thông thường, người nói có thể dùng who hoặc lược bỏ whom nếu cấu trúc cho phép.
Ví dụ:
- The scientist whom we interviewed works at this university.
(Nhà khoa học mà chúng tôi phỏng vấn làm việc tại trường đại học này.)
Trong mệnh đề we interviewed whom, chủ ngữ là we, động từ là interviewed và whom là tân ngữ.
Có thể viết tự nhiên hơn trong giao tiếp:
- The scientist who we interviewed works at this university.
Hoặc lược bỏ đại từ quan hệ:
- The scientist we interviewed works at this university.
Whose: Diễn tả mối quan hệ sở hữu
Whose được dùng để chỉ sự sở hữu, có thể thay thế cho tính từ sở hữu của người hoặc vật. Sau whose thường là một danh từ.
Ví dụ:
- I know a boy whose mother is a pilot.
(Tôi biết một cậu bé có mẹ là phi công.) - The company whose products are popular has opened a new branch.
(Công ty có các sản phẩm được ưa chuộng đã mở một chi nhánh mới.)
Không nên nhầm whose với who’s. Whose là từ chỉ sở hữu, còn who’s là dạng viết tắt của who is hoặc who has.
Which: Dùng để nói về vật, động vật hoặc sự việc
Which có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ khi tiền ngữ không phải người.
Ví dụ:
- The camera which records in 4K belongs to my brother.
(Chiếc máy ảnh có khả năng quay 4K thuộc về anh trai tôi.) - The documentary which we watched last weekend was fascinating.
(Bộ phim tài liệu mà chúng tôi xem cuối tuần trước rất hấp dẫn.)
Ở ví dụ đầu, which là chủ ngữ của động từ records. Ở ví dụ thứ hai, which là tân ngữ của động từ watched.
That: Dùng thay cho who hoặc which trong mệnh đề xác định
That có thể thay thế who hoặc which khi mệnh đề quan hệ có chức năng xác định danh từ đứng trước.
Ví dụ:
- The athlete that broke the record is only sixteen.
(Vận động viên phá kỷ lục mới chỉ 16 tuổi.) - The laptop that I ordered arrived this morning.
(Chiếc máy tính xách tay tôi đặt mua đã được giao vào sáng nay.)
Tuy nhiên, that không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định, tức loại mệnh đề được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy. That cũng không đứng ngay sau giới từ trong cấu trúc giới từ đặt trước đại từ quan hệ.

3. Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định
Một trong những điểm quan trọng nhất khi học Relative Clause là phân biệt mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause) và mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause). Hai loại mệnh đề này có thể sử dụng một số đại từ quan hệ giống nhau, nhưng khác nhau về vai trò thông tin và cách dùng dấu câu.
Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause)
Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin cần thiết để người đọc biết chính xác danh từ nào đang được nhắc đến. Nếu bỏ mệnh đề này, ý nghĩa của câu có thể trở nên không rõ ràng hoặc thay đổi.
Công thức:
Danh từ + who/whom/which/that/whose + mệnh đề quan hệ
Ví dụ:
- The players who trained regularly won the tournament.
(Những cầu thủ tập luyện thường xuyên đã giành chiến thắng trong giải đấu.)
Mệnh đề who trained regularly giúp xác định nhóm cầu thủ được nói đến. Người viết không đề cập đến tất cả cầu thủ mà chỉ nói về những người tập luyện đều đặn.
- The documents that you requested are ready.
(Những tài liệu bạn yêu cầu đã sẵn sàng.)
Mệnh đề that you requested giúp xác định chính xác những tài liệu nào đã sẵn sàng.
Đặc điểm cần nhớ:
- Không sử dụng dấu phẩy để tách mệnh đề quan hệ khỏi mệnh đề chính.
- Có thể dùng that thay cho who hoặc which trong những trường hợp phù hợp.
- Có thể lược bỏ đại từ quan hệ khi nó làm tân ngữ và đáp ứng điều kiện ngữ pháp.
Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause)
Mệnh đề quan hệ không xác định bổ sung thông tin thêm về một người, vật hoặc sự việc đã được xác định rõ. Thông tin này không phải yếu tố bắt buộc để nhận diện danh từ.
Công thức:
Danh từ + dấu phẩy + who/whom/which/whose + mệnh đề quan hệ + dấu phẩy (nếu mệnh đề nằm giữa câu)
Ví dụ:
- My sister, who lives in Melbourne, is a graphic designer.
(Chị gái tôi, người đang sống ở Melbourne, là một nhà thiết kế đồ họa.)
Người nói đã xác định rõ đối tượng là my sister. Phần who lives in Melbourne chỉ bổ sung thông tin về nơi ở của chị ấy.
- Mount Fuji, which is located in Japan, attracts many visitors.
(Núi Phú Sĩ, nằm ở Nhật Bản, thu hút nhiều du khách.)
Đặc điểm cần nhớ:
- Mệnh đề được ngăn cách bằng dấu phẩy.
- Không dùng that để thay thế who hoặc which.
- Không lược bỏ đại từ quan hệ.
- Khi bỏ mệnh đề quan hệ, câu chính vẫn giữ được ý nghĩa cơ bản.
So sánh hai loại mệnh đề qua ví dụ
| Tiêu chí | Mệnh đề xác định | Mệnh đề không xác định |
| Vai trò | Xác định danh từ | Bổ sung thông tin |
| Dấu phẩy | Không dùng | Có dùng |
| Đại từ that | Có thể dùng | Không dùng |
| Lược bỏ đại từ quan hệ | Có thể, nếu làm tân ngữ | Không được |
| Mức độ cần thiết | Cần thiết để xác định đối tượng | Không bắt buộc để nhận diện đối tượng |
Ví dụ để thấy rõ sự khác biệt:
- My friends who live abroad often call me.
(Những người bạn của tôi sống ở nước ngoài thường gọi điện cho tôi.)
Câu này chỉ nói đến nhóm bạn sống ở nước ngoài.
- My friends, who live abroad, often call me.
(Những người bạn của tôi, vốn đang sống ở nước ngoài, thường gọi điện cho tôi.)
Câu này mang ý nghĩa tất cả những người bạn được nhắc đến đều sống ở nước ngoài.
Chỉ một dấu phẩy cũng có thể làm thay đổi phạm vi thông tin của câu, vì vậy không nên bỏ qua dấu câu khi viết mệnh đề quan hệ.

4. Trạng từ quan hệ Where, When, Why và cách sử dụng
Ngoài đại từ quan hệ, tiếng Anh còn có trạng từ quan hệ (Relative Adverbs). Chúng được sử dụng để kết nối mệnh đề phụ với danh từ chỉ địa điểm, thời gian hoặc lý do. Ba trạng từ thường gặp là where, when và why.
Where: Thay thế cho danh từ chỉ địa điểm
Where thường được dùng sau các danh từ chỉ nơi chốn như place, house, school, city, village hoặc building.
Cấu trúc: Danh từ chỉ địa điểm + where + S + V
Ví dụ:
- This is the laboratory where the students conduct experiments.
(Đây là phòng thí nghiệm nơi học sinh tiến hành các thí nghiệm.) - We visited the village where my grandfather grew up.
(Chúng tôi đã đến ngôi làng nơi ông tôi lớn lên.)
Where mang nghĩa gần với in which hoặc at which tùy ngữ cảnh:
- This is the laboratory in which the students conduct experiments.
Cần phân biệt where với which. Nếu sau vị trí cần điền đã có chủ ngữ và động từ đầy đủ, where có thể phù hợp. Nếu thành phần còn thiếu là chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường cần dùng which hoặc that.
Ví dụ:
- The school where I studied has a new library.
- The school which I attended has a new library.
Trong câu đầu, where chỉ địa điểm diễn ra hoạt động học tập. Trong câu thứ hai, which là tân ngữ của attended.
When: Thay thế cho danh từ chỉ thời gian
When được sử dụng sau những danh từ chỉ thời gian như day, year, month, time, moment hoặc period.
Cấu trúc: Danh từ chỉ thời gian + when + S + V
Ví dụ:
- I remember the day when we first met.
(Tôi nhớ ngày chúng ta gặp nhau lần đầu.) - There was a period when people communicated mainly through letters.
(Đã từng có một giai đoạn mọi người chủ yếu liên lạc bằng thư từ.)
Trong nhiều trường hợp, when có thể được thay bằng on which, in which hoặc at which tùy theo giới từ phù hợp.
Why: Giải thích lý do
Why thường đứng sau danh từ reason để bổ sung thông tin về nguyên nhân của một sự việc.
Cấu trúc: The reason + why + S + V
Ví dụ:
- I don’t know the reason why he refused the invitation.
(Tôi không biết lý do tại sao anh ấy từ chối lời mời.) - She explained the reason why the project was delayed.
(Cô ấy giải thích lý do dự án bị trì hoãn.)
Trong nhiều trường hợp, why có thể được lược bỏ:
- I don’t know the reason he refused the invitation.
Ngoài ra, có thể dùng for which trong văn phong trang trọng:
- I don’t know the reason for which he refused the invitation.

5. Những trường hợp đặc biệt khi sử dụng mệnh đề quan hệ
Bên cạnh các cấu trúc cơ bản, người học cần chú ý một số trường hợp đặc biệt để tránh đặt sai đại từ quan hệ hoặc lược bỏ thành phần không phù hợp.
Khi nào có thể lược bỏ đại từ quan hệ?
Trong mệnh đề quan hệ xác định, có thể lược bỏ who, whom, which hoặc that khi đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ.
Ví dụ:
- The song that I downloaded yesterday is my favorite.
Có thể viết: The song I downloaded yesterday is my favorite. - The man whom we met at the airport is a journalist.
Có thể viết: The man we met at the airport is a journalist.
Ngược lại, không được lược bỏ đại từ quan hệ khi nó làm chủ ngữ.
- Đúng: The woman who teaches us chemistry is very patient.
- Sai: The woman teaches us chemistry is very patient.
Trong mệnh đề không xác định, đại từ quan hệ cũng không được lược bỏ.
Giới từ đứng trước đại từ quan hệ
Trong một số cấu trúc, giới từ có thể được đặt ngay trước whom hoặc which. Cách diễn đạt này thường mang sắc thái trang trọng hơn.
Cấu trúc:
Danh từ chỉ người + giới từ + whom + S + V
Danh từ chỉ vật + giới từ + which + S + V
Ví dụ:
- The professor to whom I sent the email has replied.
(Giáo sư mà tôi gửi email đã trả lời.) - The topic about which they discussed was quite complicated.
(Chủ đề mà họ thảo luận khá phức tạp.)
Câu thứ hai cần chỉnh về giới từ để đúng cấu trúc: The topic which they discussed was quite complicated hoặc The topic about which they talked was quite complicated.
Trong giao tiếp thông thường, giới từ thường được đặt ở cuối mệnh đề:
- The professor who I sent the email to has replied.
- The topic which they talked about was quite complicated.
Lưu ý: Khi giới từ đứng ngay trước đại từ quan hệ, không dùng that. Với người, cấu trúc trang trọng thường dùng whom thay vì who.
Rút gọn mệnh đề quan hệ
Mệnh đề quan hệ đôi khi có thể được rút gọn để câu ngắn gọn hơn. Hai dạng thường gặp là cụm phân từ hiện tại và cụm phân từ quá khứ.
Rút gọn bằng V-ing
Thường áp dụng khi danh từ được bổ nghĩa thực hiện hành động trong mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
- The girl who is standing near the entrance is my cousin.
- The girl standing near the entrance is my cousin.
(Cô gái đang đứng gần lối vào là em họ tôi.)
Rút gọn bằng V3/ed
Thường áp dụng khi danh từ được bổ nghĩa nhận tác động của hành động trong mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
- The paintings which were created by local artists are on display.
- The paintings created by local artists are on display.
(Những bức tranh được sáng tác bởi các nghệ sĩ địa phương đang được trưng bày.)
Ngoài ra, một số mệnh đề quan hệ có thể rút gọn bằng cụm to V, đặc biệt khi danh từ đứng trước có các từ như first, second, last, only hoặc dạng so sánh nhất.
Ví dụ:
- She was the first person who arrived at the meeting.
- She was the first person to arrive at the meeting.
(Cô ấy là người đầu tiên đến cuộc họp.)
Không phải mệnh đề quan hệ nào cũng có thể rút gọn tùy ý. Cần kiểm tra chủ thể thực hiện hoặc chịu tác động của hành động và bảo đảm câu sau khi rút gọn vẫn rõ nghĩa.
6. Bài tập mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh có đáp án
Các bài tập dưới đây giúp người học vận dụng đại từ quan hệ, trạng từ quan hệ và cách phân biệt hai loại mệnh đề.
Bài tập 1: Chọn đại từ hoặc trạng từ quan hệ phù hợp
Điền who, whom, whose, which, that, where, when hoặc why vào chỗ trống.
- The woman ______ works at the reception desk is very helpful.
- This is the restaurant ______ we had dinner last Saturday.
- I know a student ______ father is a famous doctor.
- The book ______ you lent me is really interesting.
- Do you remember the year ______ we moved to this city?
- The reason ______ she left early is still unclear.
- The artist ______ paintings were sold at the exhibition is from Spain.
- The person to ______ I spoke was very polite.
Đáp án:
- Who – Thay thế cho người và làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.
- Where – Chỉ địa điểm diễn ra hoạt động ăn tối.
- Whose – Thể hiện mối quan hệ sở hữu.
- Which hoặc that – Làm tân ngữ của động từ lent.
- When – Thay thế cho danh từ chỉ thời gian.
- Why – Bổ sung lý do.
- Whose – Chỉ mối quan hệ sở hữu giữa artist và paintings.
- Whom – Làm tân ngữ sau giới từ to.
Bài tập 2: Nối hai câu bằng mệnh đề quan hệ
- I met a woman. She speaks five languages.
- The phone is very expensive. My brother bought it yesterday.
- We visited a town. My mother was born there.
- The boy is my classmate. His bicycle was stolen.
- I will never forget the summer. We traveled across Europe then.
Đáp án:
- I met a woman who speaks five languages.
- The phone which my brother bought yesterday is very expensive.
- We visited the town where my mother was born.
- The boy whose bicycle was stolen is my classmate.
- I will never forget the summer when we traveled across Europe.
Bài tập 3: Tìm lỗi sai và sửa lại
- The girl which won the competition is my friend.
- This is the house who my parents bought last year.
- My teacher, that lives near my house, is very friendly.
- The man whom works in the library is my uncle.
- The movie who we watched last night was exciting.
Đáp án:
- The girl who won the competition is my friend.
Dùng who vì danh từ được bổ nghĩa chỉ người. - This is the house which/that my parents bought last year.
Dùng which hoặc that vì house chỉ vật và đại từ quan hệ làm tân ngữ. - My teacher, who lives near my house, is very friendly.
Đây là mệnh đề không xác định nên không dùng that. - The man who works in the library is my uncle.
Who làm chủ ngữ của động từ works, không dùng whom. - The movie which/that we watched last night was exciting.
Dùng which hoặc that vì movie chỉ vật.
Kết luận
Mệnh đề quan hệ giúp câu tiếng Anh diễn đạt đầy đủ thông tin mà không cần tách thành nhiều câu hoặc lặp lại danh từ. Khi sử dụng cấu trúc này, người học cần xác định danh từ được bổ nghĩa, vai trò của từ quan hệ trong mệnh đề và mục đích bổ sung thông tin để lựa chọn cách viết phù hợp.
Đặc biệt, hãy ghi nhớ sự khác biệt giữa mệnh đề xác định và không xác định, điều kiện lược bỏ đại từ quan hệ và cách dùng giới từ đi kèm. Nắm chắc những điểm này sẽ giúp người học xây dựng câu phức chính xác, tự nhiên và linh hoạt hơn trong cả giao tiếp lẫn viết tiếng Anh.

