Trong tiếng Anh, nhiều tính từ thường đi kèm với một giới từ nhất định để tạo thành cụm từ có ý nghĩa hoàn chỉnh. Chẳng hạn, chúng ta nói interested in (quan tâm đến), good at (giỏi về) hoặc afraid of (sợ điều gì). Nếu sử dụng sai giới từ, câu có thể trở nên thiếu tự nhiên hoặc sai ngữ pháp. Điều khiến người học dễ nhầm lẫn là không phải lúc nào cũng có thể dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh để chọn giới từ. Một tính từ có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau tùy theo ngữ cảnh, trong khi một số tính từ lại có cách kết hợp khá cố định. Trong bài viết này, DTA tổng hợp những nhóm tính từ đi với giới từ phổ biến, cách sử dụng trong câu và các lỗi cần tránh để bạn ghi nhớ, vận dụng chính xác hơn.
1. Giới từ đi với tính từ trong tiếng Anh là gì?
Giới từ đi với tính từ (Adjective + Preposition) là cách kết hợp giữa một tính từ và một giới từ để diễn đạt đầy đủ ý nghĩa của câu. Giới từ thường đứng ngay sau tính từ, theo sau có thể là danh từ, đại từ hoặc danh động từ (V-ing).
Cấu trúc cơ bản:
- S + be + adjective + preposition + noun.
- S + be + adjective + preposition + pronoun.
- S + be + adjective + preposition + V-ing.
Ví dụ:
- She is interested in music. (Cô ấy quan tâm đến âm nhạc.)
- I am afraid of snakes. (Tôi sợ rắn.)
- He is good at solving problems. (Anh ấy giỏi giải quyết vấn đề.)
- They are excited about going on holiday. (Họ hào hứng về chuyến đi nghỉ.)
Trong các ví dụ trên, interested, afraid, good và excited là tính từ; in, of, at và about là giới từ đi kèm. Điểm quan trọng là cần ghi nhớ cả cụm thay vì chỉ học riêng từng tính từ. Chẳng hạn, hãy học interested in something thay vì chỉ ghi nhớ từ interested. Cách học này giúp bạn hạn chế nhầm lẫn khi đặt câu.

2. Các tính từ đi với giới từ phổ biến trong tiếng Anh
Các tính từ đi với giới từ xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp và bài tập ngữ pháp. Bạn có thể tham khảo những nhóm dưới đây để mở rộng vốn từ và nhận biết cách kết hợp phù hợp.
Nhóm tính từ đi với giới từ AT
| Cụm tính từ | Nghĩa tiếng Việt |
| Good at | Giỏi về |
| Bad at | Kém về |
| Excellent at | Xuất sắc về |
| Surprised at | Ngạc nhiên về |
| Amazed at | Kinh ngạc về |
Nhóm tính từ đi với giới từ OF
| Cụm tính từ | Nghĩa tiếng Việt |
| Afraid of | Sợ |
| Proud of | Tự hào về |
| Full of | Đầy, chứa nhiều |
| Tired of | Chán, mệt mỏi vì |
| Aware of | Nhận thức được |
| Capable of | Có khả năng làm gì |
| Fond of | Yêu thích |
| Ashamed of | Xấu hổ về |
Nhóm tính từ đi với giới từ IN
| Cụm tính từ | Nghĩa tiếng Việt |
| Interested in | Quan tâm, yêu thích |
| Successful in | Thành công trong |
| Experienced in | Có kinh nghiệm về |
| Involved in | Tham gia vào |
| Confident in | Tự tin vào |
Nhóm tính từ đi với giới từ ABOUT
| Cụm tính từ | Nghĩa tiếng Việt |
| Worried about | Lo lắng về |
| Excited about | Hào hứng về |
| Nervous about | Hồi hộp, lo lắng về |
| Serious about | Nghiêm túc về |
| Curious about | Tò mò về |
| Happy about | Vui mừng về |
Nhóm tính từ đi với giới từ FOR
| Cụm tính từ | Nghĩa tiếng Việt |
| Famous for | Nổi tiếng vì |
| Responsible for | Chịu trách nhiệm về |
| Suitable for | Phù hợp với |
| Ready for | Sẵn sàng cho |
| Grateful for | Biết ơn vì |
| Sorry for | Xin lỗi vì |
Nhóm tính từ đi với các giới từ khác
| Cụm tính từ | Nghĩa tiếng Việt |
| Different from | Khác với |
| Similar to | Tương tự với |
| Married to | Kết hôn với |
| Good for | Tốt cho |
| Kind to | Tử tế với |
| Friendly with | Thân thiện, có quan hệ tốt với |
| Dependent on | Phụ thuộc vào |
| Allergic to | Dị ứng với |
| Pleased with | Hài lòng với |
| Famous for | Nổi tiếng vì |
Bạn có thể lưu lại bảng trên để ôn tập dần. Ngoài các cụm phổ biến, những chủ điểm kiến thức tiếng Anh khác về từ loại, cấu trúc câu và giới từ cũng giúp bạn hiểu rõ hơn cách các thành phần kết hợp trong câu.
3. Những tính từ có thể đi với nhiều giới từ khác nhau
Một số tính từ không chỉ kết hợp với một giới từ duy nhất. Khi thay đổi giới từ, ý nghĩa của cụm từ hoặc mối quan hệ được diễn đạt cũng có thể thay đổi. Đây là nhóm dễ gây nhầm lẫn nếu người học chỉ ghi nhớ từ riêng lẻ.
Angry with, angry about và angry at
Cả ba cách kết hợp đều có thể diễn tả sự tức giận nhưng thường nhấn mạnh những khía cạnh khác nhau:
- Angry with somebody: Tức giận với một người.
She is angry with her brother. (Cô ấy tức giận với anh trai.) - Angry about something: Tức giận về một sự việc hoặc vấn đề.
He is angry about the decision. (Anh ấy tức giận về quyết định đó.) - Angry at somebody/something: Tức giận với ai hoặc điều gì, thường nhấn mạnh đối tượng gây ra cảm xúc.
She was angry at the unfair treatment. (Cô ấy tức giận trước sự đối xử bất công.)
Good at và good for
Hai cụm này có ý nghĩa khác nhau:
- Good at: Giỏi về một kỹ năng hoặc hoạt động.
He is good at playing chess. (Anh ấy giỏi chơi cờ vua.) - Good for: Có lợi hoặc tốt cho ai, điều gì.
Milk is good for your health. (Sữa tốt cho sức khỏe của bạn.)
Different from và different to
Cả hai đều có thể mang nghĩa “khác với”. Different from được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Different to thường gặp trong tiếng Anh Anh.
Ví dụ:
- My opinion is different from yours. (Ý kiến của tôi khác với ý kiến của bạn.)
- This design is different to the previous one. (Thiết kế này khác với thiết kế trước.)
Pleased with và pleased about
- Pleased with: Hài lòng với một người, kết quả hoặc sự việc.
The manager is pleased with your performance. (Người quản lý hài lòng với phần thể hiện của bạn.) - Pleased about: Vui mừng hoặc hài lòng về một sự việc.
We are pleased about the good news. (Chúng tôi vui mừng về tin tốt đó.)
Sorry for và sorry about
- Sorry for: Thường dùng để xin lỗi vì hành động của bản thân hoặc bày tỏ sự cảm thông.
I am sorry for making that mistake. (Tôi xin lỗi vì đã mắc lỗi đó.) - Sorry about: Thường dùng để xin lỗi hoặc bày tỏ sự tiếc nuối về một tình huống.
I am sorry about the misunderstanding. (Tôi rất tiếc về sự hiểu lầm đó.)
Grateful to và grateful for
- Grateful to somebody: Biết ơn một người.
I am grateful to my parents. (Tôi biết ơn bố mẹ mình.) - Grateful for something: Biết ơn vì điều gì.
I am grateful for their support. (Tôi biết ơn sự hỗ trợ của họ.)

4. Cách sử dụng tính từ đi với giới từ trong câu
Sau khi ghi nhớ các cụm từ, bạn cần biết cách đưa chúng vào câu hoàn chỉnh. Tùy theo thành phần đứng sau giới từ, cấu trúc có thể thay đổi.
Tính từ + giới từ + danh từ
Đây là dạng phổ biến nhất, trong đó danh từ đứng sau giới từ để bổ sung thông tin cho tính từ.
Ví dụ:
- She is interested in English. (Cô ấy quan tâm đến tiếng Anh.)
- He is famous for his paintings. (Anh ấy nổi tiếng nhờ những bức tranh của mình.)
- My parents are proud of my achievements. (Bố mẹ tự hào về những thành tích của tôi.)
Tính từ + giới từ + đại từ
Khi đối tượng được nhắc đến là đại từ, đại từ thường đứng sau giới từ ở dạng tân ngữ như me, him, her, us, them.
Ví dụ:
- I am proud of you. (Tôi tự hào về bạn.)
- She is angry with him. (Cô ấy tức giận với anh ấy.)
- They are worried about us. (Họ lo lắng cho chúng tôi.)
Không dùng đại từ chủ ngữ như I, he, she, we, they trực tiếp sau giới từ trong những cấu trúc này.
Tính từ + giới từ + V-ing
Khi muốn diễn tả một hành động sau giới từ, động từ thường phải chuyển sang dạng danh động từ (V-ing).
Ví dụ:
- She is interested in learning English. (Cô ấy thích học tiếng Anh.)
- He is afraid of making mistakes. (Anh ấy sợ mắc lỗi.)
- I am tired of doing the same thing every day. (Tôi chán việc làm cùng một việc mỗi ngày.)
- They are excited about traveling abroad. (Họ hào hứng với việc đi du lịch nước ngoài.)
Lưu ý: Một số cụm như look forward to, be used to, be accustomed to cũng có to là giới từ, vì vậy theo sau chúng là danh từ hoặc V-ing, không phải động từ nguyên mẫu có to.
Ví dụ:
I look forward to meeting you.
(Tôi mong được gặp bạn.)
5. Những lỗi thường gặp khi sử dụng giới từ đi với tính từ
Khi học các cụm tính từ và giới từ, người học thường mắc lỗi do dịch từng từ, nhầm lẫn giữa các giới từ hoặc sử dụng sai dạng động từ theo sau.
Lỗi 1: Chọn giới từ theo nghĩa tiếng Việt
Không phải lúc nào giới từ trong tiếng Anh cũng tương ứng trực tiếp với cách diễn đạt tiếng Việt.
Ví dụ:
- Sai: She is interested on music.
- Đúng: She is interested in music.
Tính từ interested thường đi với giới từ in, không phải on.

Lỗi 2: Dùng sai giới từ sau tính từ
Một số tính từ có cách kết hợp tương đối cố định, cần ghi nhớ theo cụm.
Ví dụ:
- Sai: He is good in playing football.
- Đúng: He is good at playing football.
- Sai: She is afraid from dogs.
- Đúng: She is afraid of dogs.
Lỗi 3: Dùng động từ nguyên mẫu sau giới từ
Khi giới từ đứng trước một động từ, động từ đó thường phải ở dạng V-ing.
Ví dụ:
- Sai: I am interested in learn English.
- Đúng: I am interested in learning English.
Lỗi 4: Nhầm lẫn giữa các cụm có nghĩa gần giống nhau
Một số tính từ đi với nhiều giới từ nhưng ý nghĩa không hoàn toàn giống nhau.
Ví dụ:
- Good at English: Giỏi tiếng Anh.
- Good for students: Tốt cho học sinh.
Nếu chỉ ghi nhớ từ good mà không học giới từ đi kèm, bạn rất dễ dùng sai trong câu.
Lỗi 5: Bỏ qua giới từ trong câu
Trong một số trường hợp, người học có thể quên giới từ cần thiết sau tính từ.
Ví dụ:
- Sai: I am interested learning English.
- Đúng: I am interested in learning English.
Hãy luyện tập bằng cách ghi nhớ cả cụm từ và đặt câu với từng cụm thay vì học riêng tính từ.
Kết luận
Giới từ đi với tính từ là một phần kiến thức quan trọng giúp câu tiếng Anh trở nên chính xác và tự nhiên hơn. Người học cần ghi nhớ những cụm phổ biến như good at, interested in, afraid of, proud of, worried about, responsible for và chú ý đến những trường hợp một tính từ có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau.
Thay vì học thuộc từng từ riêng lẻ, hãy ghi nhớ theo cụm, đặt câu với từng cấu trúc và luyện tập thường xuyên. Đây là cách hiệu quả để sử dụng đúng giới từ trong cả giao tiếp và bài viết tiếng Anh.

