Cách sử dụng cấu trúc giả định trong tiếng Anh

Cách sử dụng cấu trúc giả định trong tiếng Anh

Cấu trúc giả định (Subjunctive) được sử dụng khi người nói muốn diễn đạt một yêu cầu, đề xuất, mong muốn, sự cần thiết hoặc một tình huống không có thật. Đây là một phần ngữ pháp quan trọng, thường xuất hiện trong giao tiếp, văn viết và các bài kiểm tra tiếng Anh.

Điểm đặc biệt của cấu trúc giả định là động từ có thể giữ nguyên mẫu không có to dù chủ ngữ ở ngôi thứ ba số ít, hoặc sử dụng thì quá khứ để diễn tả một điều không có thật ở hiện tại. Ngoài ra, một số cấu trúc còn dùng should hoặc các dạng động từ đặc biệt.

Dưới đây, DTA sẽ hệ thống những dạng câu giả định thường gặp, cách sử dụng và ví dụ cụ thể để bạn dễ nhận biết, vận dụng.

1. Cấu trúc giả định với động từ đề xuất, yêu cầu

Trong tiếng Anh, một số động từ như suggest, recommend, demand, request, insist, propose thường được sử dụng để đưa ra đề xuất, yêu cầu hoặc thể hiện sự cần thiết. Khi theo sau là một mệnh đề giả định, động từ trong mệnh đề đó thường ở dạng nguyên mẫu không có to.

Công thức: S + suggest/recommend/demand/request/insist/propose + that + S + V (nguyên mẫu).

Ví dụ:

  • The teacher suggested that we study harder. (Giáo viên đề xuất chúng tôi học chăm chỉ hơn.)
  • My doctor recommended that I exercise regularly. (Bác sĩ khuyên tôi tập thể dục thường xuyên.)
  • The manager demanded that everyone arrive on time. (Quản lý yêu cầu mọi người đến đúng giờ.)
  • They proposed that the meeting be postponed. (Họ đề xuất cuộc họp được hoãn lại.)

Những điểm cần ghi nhớ:

  • Động từ trong mệnh đề giả định giữ nguyên mẫu, không chia theo chủ ngữ hoặc thì của mệnh đề chính.
  • Với động từ to be, sử dụng be cho tất cả các chủ ngữ.
  • Trong tiếng Anh Anh, đôi khi có thể dùng should + V nguyên mẫu thay cho dạng nguyên mẫu không to.

Ví dụ: The committee recommended that he should apply for the position. (Ủy ban khuyên anh ấy nên ứng tuyển vào vị trí đó.)

Phân biệt suggest và recommend:

Hai động từ này có thể được dùng trong cấu trúc giả định nhưng cũng có những cách kết hợp khác.

Cấu trúc Ví dụ
Suggest + that + S + V nguyên mẫu I suggest that he take a break.
Suggest + V-ing I suggest taking a break.
Recommend + that + S + V nguyên mẫu She recommended that we visit the museum.
Recommend + V-ing She recommended visiting the museum.

Lưu ý, không dùng suggest somebody to do something trong cấu trúc chuẩn. Thay vào đó, có thể dùng suggest that somebody do something hoặc suggest doing something.

Cấu trúc giả định với động từ đề xuất, yêu cầu
Cấu trúc giả định với động từ đề xuất, yêu cầu

2. Cấu trúc giả định với tính từ chỉ sự cần thiết, quan trọng

Một số tính từ như important, necessary, essential, vital, crucial, advisable thường được dùng để diễn đạt mức độ cần thiết hoặc quan trọng của một hành động.

Khi theo sau là mệnh đề that, động từ trong mệnh đề giả định thường ở dạng nguyên mẫu không có to.

Công thức: It + be + adjective + that + S + V (nguyên mẫu).

Ví dụ:

  • It is important that every student attend the meeting. (Điều quan trọng là mọi học sinh phải tham dự cuộc họp.)
  • It is necessary that he be present at the interview. (Việc anh ấy có mặt tại buổi phỏng vấn là cần thiết.)
  • It is essential that everyone follow the rules. (Mọi người cần tuân thủ các quy định.)
  • It is vital that the information remain confidential. (Điều quan trọng là thông tin phải được giữ bí mật.)

Ngoài cấu trúc trên, một số tính từ có thể kết hợp với should: It is important that every student should attend the meeting. Cách diễn đạt này cũng đúng, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh.

Một số tính từ thường gặp:

Tính từ Nghĩa tiếng Việt
Important Quan trọng
Necessary Cần thiết
Essential Thiết yếu
Vital Rất quan trọng
Crucial Có tính quyết định
Urgent Cấp bách
Advisable Nên làm
Imperative Bắt buộc, cấp thiết
Cấu trúc giả định với tính từ chỉ sự cần thiết, quan trọng
Cấu trúc giả định với tính từ chỉ sự cần thiết, quan trọng

3. Cấu trúc giả định với It is time

Cấu trúc It is time được sử dụng để diễn tả rằng đã đến lúc một người nên thực hiện hành động nào đó. Cấu trúc này thường mang hàm ý hành động cần được thực hiện ngay, đôi khi thể hiện sự sốt ruột vì việc đó đã bị trì hoãn.

Có hai dạng phổ biến: Dạng 1: It is time + for somebody + to V

Công thức: It is time + for + O + to V.

Ví dụ:

  • It is time for us to go home. (Đã đến lúc chúng ta về nhà.)
  • It is time for the children to go to bed. (Đã đến giờ các em nhỏ đi ngủ.)

Dạng 2: It is time + S + V (quá khứ đơn)

Công thức: It is time + S + V2/ed.

Mặc dù động từ được chia ở thì quá khứ đơn, cấu trúc này diễn tả một hành động nên được thực hiện ở hiện tại hoặc trong tương lai gần, chứ không phải một sự việc đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

  • It is time we went home. (Đã đến lúc chúng ta về nhà rồi.)
  • It is time you started studying seriously. (Đã đến lúc bạn bắt đầu học tập nghiêm túc.)
  • It is time he found a new job. (Đã đến lúc anh ấy tìm một công việc mới.)

Phân biệt hai dạng:

Cấu trúc Ý nghĩa
It is time for us to leave. Đã đến lúc chúng ta rời đi.
It is time we left. Đã đến lúc chúng ta nên rời đi rồi.
Tham Khảo  12 thì trong tiếng Anh: Công thức và cách dùng

Dạng thứ hai thường nhấn mạnh hơn cảm giác hành động đã đến lúc cần thực hiện.

4. Cấu trúc giả định với Wish

Wish được sử dụng để diễn tả mong muốn về một điều không có thật, khó xảy ra hoặc khác với thực tế. Tùy vào thời điểm và ý nghĩa, động từ trong mệnh đề sau wish sẽ được chia theo những cách khác nhau.

Wish ở hiện tại

Dùng để diễn tả mong muốn trái với thực tế ở hiện tại.

Công thức: S + wish(es) + S + V2/ed.

Với động từ to be, thường dùng were cho tất cả các chủ ngữ trong văn phong trang trọng hoặc theo quy tắc ngữ pháp truyền thống.

Ví dụ:

  • I wish I were taller. (Tôi ước mình cao hơn.)
  • She wishes she had more free time. (Cô ấy ước mình có nhiều thời gian rảnh hơn.)
  • I wish I knew the answer. (Tôi ước mình biết câu trả lời.)

Thực tế, người nói không cao như mong muốn, không có nhiều thời gian rảnh hoặc chưa biết câu trả lời.

Wish ở quá khứ

Dùng để diễn tả sự tiếc nuối về một sự việc đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ.

Công thức: S + wish(es) + S + had + V3/ed.

Ví dụ:

  • I wish I had studied harder for the exam. (Tôi ước mình đã học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.)
  • She wishes she had taken that opportunity. (Cô ấy ước mình đã nắm lấy cơ hội đó.)
  • They wish they hadn’t missed the train. (Họ ước mình đã không lỡ chuyến tàu.)

Wish ở tương lai

Dùng để diễn tả mong muốn một sự việc sẽ thay đổi hoặc một người sẽ thực hiện hành động khác trong tương lai. Cấu trúc này thường thể hiện sự không hài lòng hoặc mong đợi.

Công thức: S + wish(es) + S + would + V nguyên mẫu.

Ví dụ:

  • I wish it would stop raining. (Tôi ước trời sẽ ngừng mưa.)
  • She wishes her brother would help her. (Cô ấy mong anh trai sẽ giúp mình.)
  • I wish you would listen to me. (Tôi mong bạn chịu lắng nghe tôi.)

Lưu ý, wish + would thường dùng khi người nói muốn một hành động hoặc tình huống thay đổi. Không nên dùng tùy tiện để diễn tả mong muốn về khả năng hoặc trạng thái của chính mình. Với mong muốn về khả năng, có thể dùng wish + could.

Ví dụ: I wish I could speak English fluently. (Tôi ước mình có thể nói tiếng Anh trôi chảy.)

Cấu trúc giả định với Wish
Cấu trúc giả định với Wish

5. Cấu trúc giả định với As if và As though

As if và as though có nghĩa là “như thể”, được sử dụng để mô tả một sự việc có vẻ đúng nhưng thực tế có thể không phải như vậy. Tùy theo thời điểm và mức độ trái với thực tế, động từ sau hai cụm từ này có thể được chia ở các dạng khác nhau.

Diễn tả điều không có thật ở hiện tại

Công thức: S + V + as if/as though + S + V2/ed.

Với động từ to be, thường sử dụng were trong cách diễn đạt giả định.

Ví dụ:

  • He talks as if he knew everything. (Anh ấy nói như thể mình biết mọi thứ.)
  • She behaves as though she were the boss. (Cô ấy cư xử như thể mình là sếp.)
  • He looks as if he were sick. (Anh ấy trông như thể đang bị ốm.)

Diễn tả điều không có thật trong quá khứ

Công thức: S + V + as if/as though + S + had + V3/ed.

Ví dụ:

  • He looked as if he had seen a ghost. (Anh ấy trông như thể vừa nhìn thấy ma.)
  • She talked as though she had known him for years. (Cô ấy nói chuyện như thể đã quen anh ấy nhiều năm.)

Diễn tả điều có khả năng xảy ra hoặc được xem là có thật

Khi người nói cho rằng điều được nhắc đến có thể đúng, có thể sử dụng thì phù hợp thay vì dạng giả định.

Ví dụ: It looks as if it is going to rain. (Trông có vẻ trời sắp mưa.)

Ở đây, người nói nhận thấy dấu hiệu thực tế cho thấy trời có thể sắp mưa.

6. Cấu trúc giả định với Would rather

Would rather được dùng để diễn tả sở thích hoặc mong muốn lựa chọn một hành động thay vì hành động khác. Cấu trúc này có thể đi với cùng một chủ ngữ hoặc hai chủ ngữ khác nhau.

Would rather với cùng một chủ ngữ

Công thức: S + would rather + V (nguyên mẫu) + than + V (nguyên mẫu).

Ví dụ:

  • I would rather stay at home than go out. (Tôi thích ở nhà hơn là ra ngoài.)
  • She would rather walk than take a taxi. (Cô ấy thích đi bộ hơn là đi taxi.)

Would rather với hai chủ ngữ khác nhau ở hiện tại hoặc tương lai

Công thức: S1 + would rather + S2 + V2/ed.

Ví dụ:

  • I would rather you stayed here. (Tôi muốn bạn ở lại đây hơn.)
  • She would rather he didn’t smoke. (Cô ấy muốn anh ấy đừng hút thuốc.)
  • We would rather they came tomorrow. (Chúng tôi muốn họ đến vào ngày mai hơn.)

Động từ ở mệnh đề sau would rather được chia ở dạng quá khứ đơn để diễn tả mong muốn trái với hiện tại hoặc hướng đến tương lai, không mang nghĩa quá khứ.

Would rather với hai chủ ngữ khác nhau ở quá khứ

Công thức: S1 + would rather + S2 + had + V3/ed.

Tham Khảo  Cách phân biệt động từ theo sau bởi To V và V-ing

Dùng để diễn tả mong muốn hoặc sự tiếc nuối về một việc đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

  • I would rather you had told me the truth. (Tôi muốn bạn đã nói thật với tôi.)
  • She would rather he hadn’t left so early. (Cô ấy muốn anh ấy đã không rời đi quá sớm.)

7. Cấu trúc giả định với If only

If only có nghĩa là “giá mà”, được dùng để thể hiện mong muốn mạnh mẽ hoặc sự tiếc nuối về một điều không có thật.

Cấu trúc này có cách chia động từ tương tự wish.

If only ở hiện tại

Công thức: If only + S + V2/ed.

Ví dụ:

  • If only I had more time! (Giá mà tôi có nhiều thời gian hơn!)
  • If only she were here! (Giá mà cô ấy ở đây!)

If only ở quá khứ

Công thức: If only + S + had + V3/ed.

Ví dụ:

  • If only I had listened to my parents! (Giá mà tôi đã nghe lời bố mẹ!)
  • If only we hadn’t missed the bus! (Giá mà chúng tôi đã không lỡ xe buýt!)

If only ở tương lai

Công thức: If only + S + would + V nguyên mẫu.

Ví dụ:

  • If only it would stop raining! (Giá mà trời ngừng mưa!)
  • If only he would call me! (Giá mà anh ấy gọi cho tôi!)

Cần phân biệt if only với only if. If only diễn tả mong ước, còn only if có nghĩa là “chỉ khi”, dùng để nhấn mạnh điều kiện.

Cấu trúc giả định với If only
Cấu trúc giả định với If only

8. Bài tập cấu trúc giả định trong tiếng Anh có đáp án

Sau khi nắm được các công thức, bạn có thể luyện tập bằng những bài tập dưới đây để kiểm tra khả năng nhận diện và sử dụng câu giả định.

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc

  1. The teacher suggested that he ______ (study) harder.
  2. It is important that every student ______ (be) present.
  3. I wish I ______ (know) the answer.
  4. She wishes she ______ (not spend) so much money yesterday.
  5. It is time we ______ (leave) for school.
  6. He talks as if he ______ (be) the owner of the company.
  7. I would rather you ______ (stay) at home tonight.
  8. The doctor recommended that she ______ (take) a rest.
  9. If only I ______ (have) more time to travel!
  10. They demanded that the meeting ______ (be) postponed.

Đáp án:

  1. Study.
  2. Be.
  3. Knew.
  4. Hadn’t spent.
  5. Left.
  6. Were.
  7. Stayed.
  8. Take.
  9. Had.
  10. Be.

Giải thích:

  • Câu 1, 2, 8 và 10 sử dụng cấu trúc giả định với động từ đề xuất, yêu cầu hoặc tính từ chỉ sự cần thiết. Động từ giữ nguyên mẫu không to.
  • Câu 3 và 9 diễn tả mong muốn trái với thực tế hiện tại nên dùng quá khứ đơn.
  • Câu 4 diễn tả sự tiếc nuối về quá khứ nên dùng had + V3.
  • Câu 5 dùng cấu trúc It is time + S + V2/ed.
  • Câu 6 dùng as if để diễn tả điều không có thật ở hiện tại.
  • Câu 7 dùng would rather + S + V2/ed để diễn tả mong muốn đối với người khác.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Câu 1: The manager insisted that everyone ______ on time.

  1. arrives
  2. arrive
  3. arrived
  4. arriving

Câu 2: I wish I ______ a better English speaker.

  1. am
  2. will be
  3. were
  4. have been

Câu 3: It is essential that he ______ the instructions carefully.

  1. follows
  2. followed
  3. follow
  4. following

Câu 4: She speaks as though she ______ everything about this subject.

  1. knows
  2. knew
  3. has known
  4. will know

Câu 5: It is time you ______ your homework.

  1. do
  2. did
  3. will do
  4. doing

Câu 6: I would rather you ______ me the truth yesterday.

  1. tell
  2. told
  3. had told
  4. have told

Đáp án:

  1. B. Arrive là động từ nguyên mẫu trong mệnh đề giả định sau insisted that.
  2. C. Were diễn tả mong muốn trái với thực tế hiện tại.
  3. C. Follow là dạng nguyên mẫu không to sau cấu trúc It is essential that.
  4. B. Knew diễn tả điều không có thật ở hiện tại sau as though.
  5. B. Did được dùng trong cấu trúc It is time + S + V2/ed.
  6. C. Had told diễn tả mong muốn về một việc đã xảy ra trong quá khứ.

Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng cấu trúc giả định

  1. I don’t have enough money to buy this laptop.
    (I wish…)
  2. The teacher said that we should finish the assignment before Friday.
    (The teacher suggested…)
  3. He isn’t a doctor, but he acts like one.
    (He acts as if…)
  4. You should start preparing for the exam now.
    (It is time…)
  5. I didn’t take my friend’s advice, and now I regret it.
    (I wish…)

Đáp án gợi ý:

  1. I wish I had enough money to buy this laptop.
  2. The teacher suggested that we finish the assignment before Friday.
  3. He acts as if he were a doctor.
  4. It is time you started preparing for the exam.
  5. I wish I had taken my friend’s advice.

Kết luận

Cấu trúc giả định trong tiếng Anh có nhiều dạng, được sử dụng để diễn đạt đề xuất, yêu cầu, mong muốn, sự cần thiết hoặc những tình huống trái với thực tế. Những cấu trúc quan trọng cần ghi nhớ gồm suggest/recommend that, It is important that, It is time, wish, as if, would rather và if only.

Để sử dụng thành thạo, bạn nên chú ý đến thời điểm được nhắc đến trong câu, mối quan hệ giữa các chủ ngữ và dạng động từ đi sau từng cấu trúc. Luyện tập thường xuyên với ví dụ và bài tập sẽ giúp bạn nhận diện câu giả định nhanh hơn, đồng thời hạn chế những lỗi chia động từ thường gặp.